Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 10: Ecotourism
Ôn từ vựng lớp 10–12 cho kỳ thi tốt nghiệp THPT, mỗi ngày vài từ.
45 từ vựng của Unit 10 “Ecotourism”, sách Tiếng Anh 10 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 45 từ
- Unit 10 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Học Unit 10 miễn phí trên VOCA
Danh sách từ vựng Unit 10 lớp 10
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| ecotourismdanh từ | /ˌiːkoʊˈtʊrɪzəm/ | danh từ | du lịch sinh thái | C1 |
| tourismdanh từ | /ˈtʊrɪzəm/ | danh từ | ngành du lịch; sự du lịch | B1 |
| destinationdanh từ | /ˌdestɪˈneɪʃən/ | danh từ | điểm đến | B1 |
| localtính từ | /ˈloʊkəl/ | tính từ | (thuộc) địa phương; người địa phương | A2 |
| culturaltính từ | /ˈkʌltʃərəl/ | tính từ | (thuộc) văn hóa | B1 |
| tour guidedanh từ | /ˈtʊr ˌɡaɪd/ | danh từ | hướng dẫn viên du lịch | A2 |
| accommodationdanh từ | /əˌkɑːməˈdeɪʃən/ | danh từ | chỗ ở; nơi lưu trú | B1 |
| homestaydanh từ | /ˈhoʊmsteɪ/ | danh từ | nhà dân nhận khách lưu trú; homestay | B2 |
| sightseeingdanh từ | /ˈsaɪtsiːɪŋ/ | danh từ | việc tham quan; ngắm cảnh | B1 |
| landscapedanh từ | /ˈlændskeɪp/ | danh từ | phong cảnh; cảnh quan | B1 |
| scenerydanh từ | /ˈsiːnəri/ | danh từ | phong cảnh; cảnh vật | B1 |
| attractiondanh từ | /əˈtrækʃən/ | danh từ | điểm thu hút; sự hấp dẫn | B1 |
| souvenirdanh từ | /ˌsuːvəˈnɪr/ | danh từ | quà lưu niệm | B1 |
| adventuredanh từ | /ədˈventʃər/ | danh từ | cuộc phiêu lưu; sự mạo hiểm | B1 |
| exploređộng từ | /ɪkˈsplɔːr/ | động từ | khám phá; thám hiểm | B1 |
| responsibletính từ | /rɪˈspɑːnsəbəl/ | tính từ | có trách nhiệm; chịu trách nhiệm | B1 |
| travel agencydanh từ | /ˈtrævəl ˌeɪdʒənsi/ | danh từ | công ty du lịch; đại lý du lịch | B1 |
| package tourdanh từ | /ˈpækɪdʒ ˌtʊr/ | danh từ | tour trọn gói | B2 |
| itinerarydanh từ | /aɪˈtɪnəreri/ | danh từ | lịch trình chuyến đi | C1 |
| national parkdanh từ | /ˌnæʃənəl ˈpɑːrk/ | danh từ | vườn quốc gia | B1 |
| cavedanh từ | /keɪv/ | danh từ | hang động | A2 |
| waterfalldanh từ | /ˈwɑːtərfɔːl/ | danh từ | thác nước | A2 |
| trekđộng từ | /trek/ | động từ | đi bộ đường dài (qua núi, rừng) | B2 |
| crowdedtính từ | /ˈkraʊdɪd/ | tính từ | đông đúc | A2 |
| peacefultính từ | /ˈpiːsfəl/ | tính từ | yên bình; thanh bình | B1 |
| discoverđộng từ | /dɪˈskʌvər/ | động từ | phát hiện; khám phá | A2 |
| admiređộng từ | /ədˈmaɪər/ | động từ | chiêm ngưỡng; ngưỡng mộ | B1 |
| preserveđộng từ | /prɪˈzɝːv/ | động từ | bảo tồn; giữ gìn | B2 |
| incomedanh từ | /ˈɪnkʌm/ | danh từ | thu nhập | B1 |
| sustainabletính từ | /səˈsteɪnəbəl/ | tính từ | bền vững | B2 |
| heritagedanh từ | /ˈherɪtɪdʒ/ | danh từ | di sản | B2 |
| awaretính từ | /əˈwer/ | tính từ | có ý thức, nhận thức được | B1 |
| brochuredanh từ | /broʊˈʃʊr/ | danh từ | tờ quảng cáo, sách giới thiệu | B1 |
| craftdanh từ | /kræft/ | danh từ | đồ thủ công | B1 |
| culturedanh từ | /ˈkʌltʃər/ | danh từ | văn hóa | A2 |
| floating marketdanh từ | /ˌfloʊtɪŋ ˈmɑːrkɪt/ | danh từ | chợ nổi | B1 |
| followđộng từ | /ˈfɑːloʊ/ | động từ | đi theo, làm theo | A2 |
| hostdanh từ | /hoʊst/ | danh từ | chủ nhà | B1 |
| huntđộng từ | /hʌnt/ | động từ | săn bắt | B1 |
| masstính từ | /mæs/ | tính từ | đại trà, số đông | B2 |
| pathdanh từ | /pæθ/ | danh từ | lối đi | A2 |
| profitdanh từ | /ˈprɑːfɪt/ | danh từ | lợi nhuận | B1 |
| stalactitedanh từ | /stəˈlæktaɪt/ | danh từ | nhũ đá | C1 |
| traildanh từ | /treɪl/ | danh từ | đường mòn | B2 |
| weaveđộng từ | /wiːv/ | động từ | dệt | B2 |
Nhớ hết 45 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 10 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
‹ Unit 9: Protecting the Environment