VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 7: Environmental Protection

Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.

31 từ vựng của Unit 7 “Environmental Protection”, sách Tiếng Anh 8 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.

Học Unit 7 miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng Unit 7 lớp 8

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
protectđộng từ/prəˈtekt/động từbảo vệA2
pollutiondanh từ/pəˈluːʃən/danh từsự ô nhiễmB1
polluteđộng từ/pəˈluːt/động từlàm ô nhiễmB1
habitatdanh từ/ˈhæbɪtæt/danh từmôi trường sống (của động vật, thực vật)B2
wildlifedanh từ/ˈwaɪldlaɪf/danh từđộng vật hoang dã; thế giới hoang dãB1
endangeredtính từ/ɪnˈdeɪndʒərd/tính từcó nguy cơ tuyệt chủngB1
speciesdanh từ/ˈspiːʃiːz/danh từloàiB1
carbon footprintdanh từ/ˌkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/danh từlượng khí thải carbon (của một người, hoạt động)B2
recycleđộng từ/ˌriːˈsaɪkəl/động từtái chếB1
reuseđộng từ/ˌriːˈjuːz/động từtái sử dụngB1
reduceđộng từ/rɪˈduːs/động từgiảm; cắt giảmB1
rubbishdanh từ/ˈrʌbɪʃ/danh từrácA2
litterđộng từ/ˈlɪtər/động từxả rác (bừa bãi)B1
plastic bagdanh từ/ˌplæstɪk ˈbæɡ/danh từtúi ni lông; túi nhựaA2
deforestationdanh từ/diːˌfɔːrɪˈsteɪʃən/danh từnạn phá rừngB2
global warmingdanh từ/ˌɡloʊbəl ˈwɔːrmɪŋ/danh từsự nóng lên toàn cầuB1
climate changedanh từ/ˈklaɪmət ˌtʃeɪndʒ/danh từbiến đổi khí hậuB1
renewabletính từ/rɪˈnuːəbəl/tính từcó thể tái tạoB2
solar energydanh từ/ˌsoʊlər ˈenərdʒi/danh từnăng lượng mặt trờiB1
conserveđộng từ/kənˈsɝːv/động từbảo tồn; tiết kiệmB2
ecosystemdanh từ/ˈiːkoʊˌsɪstəm/danh từhệ sinh tháiB2
environmentaltính từ/ɪnˌvaɪrənˈmentəl/tính từ(thuộc) môi trườngB1
carbon dioxidedanh từ/ˌkɑːrbən daɪˈɑːksaɪd/danh từkhí các-bon-níc (CO2)B2
coraldanh từ/ˈkɔːrəl/danh từsan hôB1
dugongdanh từ/ˈduːɡɑːŋ/danh từbò biển, cá cúiC1
extinctiondanh từ/ɪkˈstɪŋkʃn/danh từsự tuyệt chủngB2
participateđộng từ/pɑːrˈtɪsɪpeɪt/động từtham giaB1
residentdanh từ/ˈrezɪdənt/danh từngười dân, cư dânB1
single-usetính từ/ˌsɪŋɡl ˈjuːs/tính từdùng một lầnB2
substancedanh từ/ˈsʌbstəns/danh từchấtB2
toxictính từ/ˈtɑːksɪk/tính từđộc hạiB2

Nhớ hết 31 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 7 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.

Học Unit 7 miễn phí trên VOCA

‹ Unit 6: Lifestyles · Unit 8: Shopping ›

Các Unit khác của lớp 8

Xem toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 8 · Tất cả chủ đề