Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 3: Community Service
Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.
30 từ vựng của Unit 3 “Community Service”, sách Tiếng Anh 7 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 30 từ
- Unit 3 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Danh sách từ vựng Unit 3 lớp 7
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| communitydanh từ | /kəˈmjuːnəti/ | danh từ | cộng đồng | B1 |
| community servicedanh từ | /kəˌmjuːnəti ˈsɝːvɪs/ | danh từ | công việc phục vụ cộng đồng | B1 |
| volunteerdanh từ | /ˌvɑːlənˈtɪr/ | danh từ | tình nguyện viên | B1 |
| donateđộng từ | /ˈdoʊneɪt/ | động từ | quyên góp; hiến tặng | B1 |
| donationdanh từ | /doʊˈneɪʃən/ | danh từ | sự quyên góp; đồ quyên góp | B1 |
| charitydanh từ | /ˈtʃærəti/ | danh từ | hội từ thiện; việc từ thiện | B1 |
| homelesstính từ | /ˈhoʊmləs/ | tính từ | vô gia cư | B1 |
| elderlytính từ | /ˈeldərli/ | tính từ | cao tuổi; người già | B1 |
| recycleđộng từ | /ˌriːˈsaɪkəl/ | động từ | tái chế | A2 |
| litterdanh từ | /ˈlɪtər/ | danh từ | rác (vứt bừa bãi) | B1 |
| clean upcụm động từ | /ˌkliːn ˈʌp/ | cụm động từ | dọn dẹp sạch sẽ | A2 |
| plantđộng từ | /plænt/ | động từ | trồng (cây) | A2 |
| tutorđộng từ | /ˈtuːtər/ | động từ | dạy kèm | B2 |
| raise moneycụm từ | /ˌreɪz ˈmʌni/ | cụm từ | gây quỹ; quyên tiền | B1 |
| benefitdanh từ | /ˈbenəfɪt/ | danh từ | lợi ích | B1 |
| encourageđộng từ | /ɪnˈkɝːɪdʒ/ | động từ | khuyến khích; động viên | B1 |
| environmentdanh từ | /ɪnˈvaɪrənmənt/ | danh từ | môi trường | B1 |
| neighborhooddanh từ | /ˈneɪbərhʊd/ | danh từ | khu phố; vùng lân cận | A2 |
| nursing homedanh từ | /ˈnɝːsɪŋ hoʊm/ | danh từ | viện dưỡng lão | B1 |
| make a differencethành ngữ | /ˌmeɪk ə ˈdɪfərəns/ | thành ngữ | tạo ra sự thay đổi (tích cực) | B1 |
| help outcụm động từ | /ˌhelp ˈaʊt/ | cụm động từ | giúp một tay | B1 |
| ruraltính từ | /ˈrʊrəl/ | tính từ | thuộc nông thôn | B1 |
| developđộng từ | /dɪˈveləp/ | động từ | phát triển | B1 |
| exchangeđộng từ | /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | động từ | trao đổi | B1 |
| floodedtính từ | /ˈflʌdɪd/ | tính từ | bị ngập lụt | B1 |
| mountainoustính từ | /ˈmaʊntənəs/ | tính từ | (thuộc) miền núi, có nhiều núi | B1 |
| orphanagedanh từ | /ˈɔːrfənɪdʒ/ | danh từ | trại trẻ mồ côi | B1 |
| proudtính từ | /praʊd/ | tính từ | tự hào | A2 |
| provideđộng từ | /prəˈvaɪd/ | động từ | cung cấp | B1 |
| teenagerdanh từ | /ˈtiːneɪdʒər/ | danh từ | thanh thiếu niên | A2 |
Nhớ hết 30 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 3 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
‹ Unit 2: Healthy Living · Unit 4: Music and Arts ›
Các Unit khác của lớp 7
- Unit 1: Hobbies36 từ
- Unit 2: Healthy Living36 từ
- Unit 4: Music and Arts26 từ
- Unit 5: Food and Drink35 từ
- Unit 6: A Visit to a School30 từ
- Unit 7: Traffic31 từ
- Unit 8: Films34 từ
- Unit 9: Festivals around the World30 từ
- Unit 10: Energy Sources28 từ
- Unit 11: Travelling in the Future31 từ
- Unit 12: English-speaking Countries31 từ