VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 11: Our Greener World

Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.

36 từ vựng của Unit 11 “Our Greener World”, sách Tiếng Anh 6 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.

Học Unit 11 miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng Unit 11 lớp 6

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
environmentdanh từ/ɪnˈvaɪrənmənt/danh từmôi trườngB1
recycleđộng từ/riːˈsaɪkəl/động từtái chếB1
reuseđộng từ/ˌriːˈjuːz/động từtái sử dụngB1
reduceđộng từ/rɪˈduːs/động từgiảm; cắt giảmB1
rubbishdanh từ/ˈrʌbɪʃ/danh từrácA2
pollutiondanh từ/pəˈluːʃən/danh từsự ô nhiễmB1
plastic bagdanh từ/ˌplæstɪk ˈbæɡ/danh từtúi ni lôngA2
cloth bagdanh từ/ˈklɑːθ ˌbæɡ/danh từtúi vảiA2
energydanh từ/ˈenərdʒi/danh từnăng lượngA2
protectđộng từ/prəˈtekt/động từbảo vệA2
wasteđộng từ/weɪst/động từlãng phíB1
litterđộng từ/ˈlɪtər/động từxả rác; vứt rác bừa bãiB1
bindanh từ/bɪn/danh từthùng rácA2
plantđộng từ/plænt/động từtrồng (cây)A2
clean upcụm động từ/ˌkliːn ˈʌp/cụm động từdọn sạchA2
glassdanh từ/ɡlæs/danh từthủy tinhA2
naturedanh từ/ˈneɪtʃər/danh từthiên nhiênA2
harmfultính từ/ˈhɑːrmfəl/tính từcó hạiB1
greentính từ/ɡriːn/tính từxanh; thân thiện với môi trườngB1
eco-friendlytính từ/ˌiːkoʊ ˈfrendli/tính từthân thiện với môi trườngB1
instead ofgiới từ/ɪnˈsted əv/giới từthay vìA2
turn offcụm động từ/ˌtɝːn ˈɑːf/cụm động từtắt (đèn, máy)A2
saveđộng từ/seɪv/động từtiết kiệm; cứuA2
be in needcụm từ/bi ɪn ˈniːd/cụm từđang cần (giúp đỡ)B1
charitydanh từ/ˈtʃærəti/danh từtổ chức từ thiện; hoạt động từ thiệnB1
containerdanh từ/kənˈteɪnər/danh từđồ đựng, hộp đựngB1
do a surveycụm từ/duː ə ˈsɜːrveɪ/cụm từthực hiện một cuộc khảo sátB1
exchangeđộng từ/ɪksˈtʃeɪndʒ/động từtrao đổiB1
fairdanh từ/fer/danh từhội chợB1
go greencụm từ/ˌɡoʊ ˈɡriːn/cụm từsống xanh, thân thiện với môi trườngB1
pick upcụm động từ/ˌpɪk ˈʌp/cụm động từnhặt lênA2
presidentdanh từ/ˈprezɪdənt/danh từchủ tịch (câu lạc bộ)B1
recycling bindanh từ/riːˈsaɪklɪŋ bɪn/danh từthùng rác tái chếB1
reusabletính từ/ˌriːˈjuːzəbl/tính từcó thể tái sử dụngB1
tipdanh từ/tɪp/danh từmẹo, lời khuyên nhỏB1
wrapđộng từ/ræp/động từgói, bọcB1

Nhớ hết 36 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 11 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.

Học Unit 11 miễn phí trên VOCA

‹ Unit 10: Our Houses in the Future · Unit 12: Robots ›

Các Unit khác của lớp 6

Xem toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 · Tất cả chủ đề