Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 9: Natural Disasters
Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.
32 từ vựng của Unit 9 “Natural Disasters”, sách Tiếng Anh 8 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 32 từ
- Unit 9 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Danh sách từ vựng Unit 9 lớp 8
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| natural disasterdanh từ | /ˌnætʃərəl dɪˈzæstər/ | danh từ | thảm họa thiên nhiên; thiên tai | B1 |
| earthquakedanh từ | /ˈɝːθkweɪk/ | danh từ | trận động đất | B1 |
| flooddanh từ | /flʌd/ | danh từ | lũ lụt; trận lụt | B1 |
| stormdanh từ | /stɔːrm/ | danh từ | cơn bão; giông bão | A2 |
| typhoondanh từ | /taɪˈfuːn/ | danh từ | bão nhiệt đới (vùng Thái Bình Dương) | B2 |
| tornadodanh từ | /tɔːrˈneɪdoʊ/ | danh từ | lốc xoáy; vòi rồng | B2 |
| volcanodanh từ | /vɑːlˈkeɪnoʊ/ | danh từ | núi lửa | B1 |
| eruptđộng từ | /ɪˈrʌpt/ | động từ | phun trào (núi lửa) | B2 |
| landslidedanh từ | /ˈlændslaɪd/ | danh từ | sạt lở đất | B2 |
| droughtdanh từ | /draʊt/ | danh từ | hạn hán | B2 |
| tsunamidanh từ | /tsuːˈnɑːmi/ | danh từ | sóng thần | B2 |
| forest firedanh từ | /ˈfɔːrɪst ˌfaɪər/ | danh từ | cháy rừng | B1 |
| victimdanh từ | /ˈvɪktɪm/ | danh từ | nạn nhân | B1 |
| damagedanh từ | /ˈdæmɪdʒ/ | danh từ | sự thiệt hại; sự hư hại | B1 |
| destroyđộng từ | /dɪˈstrɔɪ/ | động từ | phá hủy | B1 |
| rescueđộng từ | /ˈreskjuː/ | động từ | giải cứu; cứu hộ | B1 |
| rescue workerdanh từ | /ˈreskjuː ˌwɝːkər/ | danh từ | nhân viên cứu hộ | B1 |
| emergency kitdanh từ | /ɪˈmɝːdʒənsi ˌkɪt/ | danh từ | bộ dụng cụ khẩn cấp | B1 |
| shelterdanh từ | /ˈʃeltər/ | danh từ | nơi trú ẩn | B1 |
| evacuateđộng từ | /ɪˈvækjueɪt/ | động từ | sơ tán | B2 |
| warningdanh từ | /ˈwɔːrnɪŋ/ | danh từ | lời cảnh báo | B1 |
| surviveđộng từ | /sərˈvaɪv/ | động từ | sống sót; vượt qua | B1 |
| authoritydanh từ | /əˈθɔːrəti/ | danh từ | chính quyền, nhà chức trách | B2 |
| funneldanh từ | /ˈfʌnl/ | danh từ | cái phễu; vật hình phễu | B2 |
| predictđộng từ | /prɪˈdɪkt/ | động từ | dự đoán | B1 |
| prettytrạng từ | /ˈprɪti/ | trạng từ | khá là | A2 |
| propertydanh từ | /ˈprɑːpərti/ | danh từ | tài sản, nhà cửa | B2 |
| pull upcụm động từ | /ˌpʊl ˈʌp/ | cụm động từ | nhổ lên, kéo lên | B1 |
| shakeđộng từ | /ʃeɪk/ | động từ | rung, lắc | A2 |
| suddenlytrạng từ | /ˈsʌdənli/ | trạng từ | đột nhiên, bỗng nhiên | A2 |
| trembleđộng từ | /ˈtrembl/ | động từ | rung chuyển, run | B2 |
| volcanictính từ | /vɑːlˈkænɪk/ | tính từ | (thuộc) núi lửa | B2 |
Nhớ hết 32 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 9 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
‹ Unit 8: Shopping · Unit 10: Communication in the Future ›
Các Unit khác của lớp 8
- Unit 1: Leisure Time36 từ
- Unit 2: Life in the Countryside33 từ
- Unit 3: Teenagers30 từ
- Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam31 từ
- Unit 5: Our Customs and Traditions41 từ
- Unit 6: Lifestyles38 từ
- Unit 7: Environmental Protection31 từ
- Unit 8: Shopping31 từ
- Unit 10: Communication in the Future32 từ
- Unit 11: Science and Technology41 từ
- Unit 12: Life on Other Planets27 từ