Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 12: Career Choices
Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.
39 từ vựng của Unit 12 “Career Choices”, sách Tiếng Anh 9 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 39 từ
- Unit 12 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Học Unit 12 miễn phí trên VOCA
Danh sách từ vựng Unit 12 lớp 9
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| careerdanh từ | /kəˈrɪr/ | danh từ | sự nghiệp; nghề nghiệp | B1 |
| professiondanh từ | /prəˈfeʃən/ | danh từ | nghề nghiệp (chuyên môn) | B1 |
| occupationdanh từ | /ˌɑːkjəˈpeɪʃən/ | danh từ | nghề nghiệp; công việc | B1 |
| career pathdanh từ | /kəˈrɪr ˌpæθ/ | danh từ | con đường sự nghiệp | B2 |
| vocational schooldanh từ | /voʊˈkeɪʃənəl ˌskuːl/ | danh từ | trường dạy nghề | B2 |
| apprenticeshipdanh từ | /əˈprentɪsʃɪp/ | danh từ | thời gian học việc; học nghề | C1 |
| qualificationdanh từ | /ˌkwɑːləfəˈkeɪʃən/ | danh từ | bằng cấp; trình độ chuyên môn | B1 |
| degreedanh từ | /dɪˈɡriː/ | danh từ | bằng (đại học) | B1 |
| salarydanh từ | /ˈsæləri/ | danh từ | lương (tháng/năm) | B1 |
| employerdanh từ | /ɪmˈplɔɪər/ | danh từ | người tuyển dụng; chủ (lao động) | B1 |
| employeedanh từ | /ɪmˈplɔɪiː/ | danh từ | nhân viên; người lao động | B1 |
| job satisfactiondanh từ | /ˈdʒɑːb ˌsætɪsˌfækʃən/ | danh từ | sự hài lòng với công việc | B2 |
| full-timetính từ | /ˌfʊl ˈtaɪm/ | tính từ | toàn thời gian | B1 |
| part-timetính từ | /ˌpɑːrt ˈtaɪm/ | tính từ | bán thời gian | B1 |
| demandingtính từ | /dɪˈmændɪŋ/ | tính từ | đòi hỏi khắt khe; vất vả | B2 |
| rewardingtính từ | /rɪˈwɔːrdɪŋ/ | tính từ | đáng làm; mang lại sự hài lòng | B2 |
| ambitiondanh từ | /æmˈbɪʃən/ | danh từ | hoài bão; tham vọng | B1 |
| pursueđộng từ | /pərˈsuː/ | động từ | theo đuổi | B2 |
| apply forcụm động từ | /əˈplaɪ fɔːr/ | cụm động từ | nộp đơn xin; ứng tuyển | B1 |
| teamworkdanh từ | /ˈtiːmwɝːk/ | danh từ | làm việc nhóm; tinh thần đồng đội | B1 |
| work experiencedanh từ | /ˈwɝːk ɪkˌspɪriəns/ | danh từ | kinh nghiệm làm việc; đợt thực tập | B1 |
| agricultural engineeringdanh từ | /ˌæɡrɪˌkʌltʃərəl ˌendʒɪˈnɪrɪŋ/ | danh từ | ngành kỹ thuật nông nghiệp | C1 |
| assembly workerdanh từ | /əˈsembli ˌwɜːrkər/ | danh từ | công nhân dây chuyền lắp ráp | B2 |
| bartenderdanh từ | /ˈbɑːrtendər/ | danh từ | nhân viên pha chế đồ uống | B2 |
| cashierdanh từ | /kæˈʃɪr/ | danh từ | thu ngân | B1 |
| decisivetính từ | /dɪˈsaɪsɪv/ | tính từ | quyết đoán | B2 |
| fabricdanh từ | /ˈfæbrɪk/ | danh từ | vải | B2 |
| garment workerdanh từ | /ˈɡɑːrmənt ˌwɜːrkər/ | danh từ | công nhân may | B2 |
| hand-eye coordinationdanh từ | /ˌhænd ˈaɪ koʊˌɔːrdɪˈneɪʃn/ | danh từ | sự phối hợp tay và mắt | C1 |
| hands-ontính từ | /ˌhændz ˈɑːn/ | tính từ | thực hành, thực tế | B2 |
| inquiringtính từ | /ɪnˈkwaɪərɪŋ/ | tính từ | ham học hỏi, tò mò | C1 |
| knowledgeabletính từ | /ˈnɑːlɪdʒəbl/ | tính từ | am hiểu, hiểu biết rộng | B2 |
| mechanicdanh từ | /məˈkænɪk/ | danh từ | thợ sửa máy | B1 |
| orientationdanh từ | /ˌɔːriənˈteɪʃn/ | danh từ | sự định hướng | B2 |
| repetitivetính từ | /rɪˈpetətɪv/ | tính từ | lặp đi lặp lại | B2 |
| sewđộng từ | /soʊ/ | động từ | khâu, may | B1 |
| software engineerdanh từ | /ˈsɔːftwer ˌendʒɪˈnɪr/ | danh từ | kỹ sư phần mềm | B1 |
| surgeondanh từ | /ˈsɜːrdʒən/ | danh từ | bác sĩ phẫu thuật | B2 |
| well-paidtính từ | /ˌwel ˈpeɪd/ | tính từ | được trả lương cao | B2 |
Nhớ hết 39 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 12 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
Các Unit khác của lớp 9
- Unit 1: Local Community33 từ
- Unit 2: City Life37 từ
- Unit 3: Healthy Living for Teens36 từ
- Unit 4: Remembering the Past41 từ
- Unit 5: Our Experiences42 từ
- Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then and Now40 từ
- Unit 7: Natural Wonders of the World35 từ
- Unit 8: Tourism42 từ
- Unit 9: World Englishes36 từ
- Unit 10: Planet Earth38 từ
- Unit 11: Electronic Devices37 từ