VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 11: Electronic Devices

Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.

37 từ vựng của Unit 11 “Electronic Devices”, sách Tiếng Anh 9 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.

Học Unit 11 miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng Unit 11 lớp 9

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
devicedanh từ/dɪˈvaɪs/danh từthiết bịB1
gadgetdanh từ/ˈɡædʒɪt/danh từđồ dùng công nghệ nhỏ; thiết bị tiện íchB2
smartphonedanh từ/ˈsmɑːrtfoʊn/danh từđiện thoại thông minhA2
tabletdanh từ/ˈtæblət/danh từmáy tính bảngA2
laptopdanh từ/ˈlæptɑːp/danh từmáy tính xách tayA2
chargerdanh từ/ˈtʃɑːrdʒər/danh từbộ sạcB1
batterydanh từ/ˈbætəri/danh từpin; ắc quyA2
touchscreendanh từ/ˈtʌtʃskriːn/danh từmàn hình cảm ứngB2
headphonesdanh từ/ˈhedfoʊnz/danh từtai ngheA2
smartwatchdanh từ/ˈsmɑːrtwɑːtʃ/danh từđồng hồ thông minhB1
e-readerdanh từ/ˈiːˌriːdər/danh từmáy đọc sách điện tửB2
wirelesstính từ/ˈwaɪərləs/tính từkhông dâyB1
portabletính từ/ˈpɔːrtəbəl/tính từcó thể mang theo; xách tayB2
downloadđộng từ/ˈdaʊnloʊd/động từtải xuốngA2
installđộng từ/ɪnˈstɑːl/động từcài đặt; lắp đặtB1
updateđộng từ/ʌpˈdeɪt/động từcập nhậtB1
featuredanh từ/ˈfiːtʃər/danh từtính năng; đặc điểmB1
functiondanh từ/ˈfʌŋkʃən/danh từchức năngB1
user-friendlytính từ/ˌjuːzər ˈfrendli/tính từdễ sử dụng; thân thiện với người dùngB2
robotdanh từ/ˈroʊbɑːt/danh từngười máy; rô-bốtA2
artificial intelligencedanh từ/ˌɑːrtəfɪʃəl ɪnˈtelədʒəns/danh từtrí tuệ nhân tạoB2
3D printerdanh từ/ˌθriː diː ˈprɪntər/danh từmáy in 3DB1
aluminiumdanh từ/ˌæljəˈmɪniəm/danh từnhômB2
camcorderdanh từ/ˈkæmkɔːrdər/danh từmáy quay phim cầm tayB2
cardboarddanh từ/ˈkɑːrdbɔːrd/danh từbìa các-tôngB1
copperdanh từ/ˈkɑːpər/danh từđồng (kim loại)B2
leafletdanh từ/ˈliːflət/danh từtờ rơiB1
plasticdanh từ/ˈplæstɪk/danh từnhựa, chất dẻoA2
portable music playerdanh từ/ˌpɔːrtəbl ˈmjuːzɪk ˌpleɪər/danh từmáy nghe nhạc cầm tayB1
robotic vacuum cleanerdanh từ/roʊˌbɑːtɪk ˈvækjuəm ˌkliːnər/danh từrobot hút bụiB2
rubberdanh từ/ˈrʌbər/danh từcao suB1
self-portraitdanh từ/ˌself ˈpɔːrtrət/danh từảnh/chân dung tự chụpB2
steeldanh từ/stiːl/danh từthépB1
stylishtính từ/ˈstaɪlɪʃ/tính từhợp thời trang, kiểu cáchB2
suckđộng từ/sʌk/động từhútB2
virtualtính từ/ˈvɜːrtʃuəl/tính từảoB2
window shadedanh từ/ˈwɪndoʊ ʃeɪd/danh từmành cửa sổ, rèm cuốnB2

Nhớ hết 37 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 11 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.

Học Unit 11 miễn phí trên VOCA

‹ Unit 10: Planet Earth · Unit 12: Career Choices ›

Các Unit khác của lớp 9

Xem toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 9 · Tất cả chủ đề