Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 1: Local Community
Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.
33 từ vựng của Unit 1 “Local Community”, sách Tiếng Anh 9 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 33 từ
- Unit 1 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Danh sách từ vựng Unit 1 lớp 9
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| communitydanh từ | /kəˈmjuːnəti/ | danh từ | cộng đồng | B1 |
| residentdanh từ | /ˈrezɪdənt/ | danh từ | cư dân; người dân sống tại địa phương | B1 |
| public librarydanh từ | /ˌpʌblɪk ˈlaɪbreri/ | danh từ | thư viện công cộng | B1 |
| community helperdanh từ | /kəˈmjuːnəti ˌhelpər/ | danh từ | người phục vụ cộng đồng | B1 |
| firefighterdanh từ | /ˈfaɪərˌfaɪtər/ | danh từ | lính cứu hỏa | A2 |
| electriciandanh từ | /ɪˌlekˈtrɪʃən/ | danh từ | thợ điện | B1 |
| delivery persondanh từ | /dɪˈlɪvəri ˌpɝːsən/ | danh từ | người giao hàng | B1 |
| garbage collectordanh từ | /ˈɡɑːrbɪdʒ kəˌlektər/ | danh từ | công nhân thu gom rác | B1 |
| handicraftdanh từ | /ˈhændikræft/ | danh từ | đồ thủ công; nghề thủ công | B1 |
| artisandanh từ | /ˈɑːrtəzən/ | danh từ | nghệ nhân; thợ thủ công | B2 |
| potterydanh từ | /ˈpɑːtəri/ | danh từ | đồ gốm; nghề làm gốm | B1 |
| weaveđộng từ | /wiːv/ | động từ | dệt; đan | B2 |
| carveđộng từ | /kɑːrv/ | động từ | chạm khắc; điêu khắc | B2 |
| craft villagedanh từ | /ˈkræft ˌvɪlɪdʒ/ | danh từ | làng nghề | B1 |
| attractiondanh từ | /əˈtrækʃən/ | danh từ | điểm thu hút; nơi hấp dẫn | B1 |
| preserveđộng từ | /prɪˈzɝːv/ | động từ | bảo tồn; gìn giữ | B2 |
| generationdanh từ | /ˌdʒenəˈreɪʃən/ | danh từ | thế hệ; đời | B1 |
| pass downcụm động từ | /ˌpæs ˈdaʊn/ | cụm động từ | truyền lại (cho đời sau) | B2 |
| take pride incụm từ | /ˌteɪk ˈpraɪd ɪn/ | cụm từ | tự hào về | B2 |
| set upcụm động từ | /ˌset ˈʌp/ | cụm động từ | thành lập; dựng lên | B1 |
| close downcụm động từ | /ˌkloʊz ˈdaʊn/ | cụm động từ | đóng cửa (ngừng hoạt động hẳn) | B2 |
| look aroundcụm động từ | /ˌlʊk əˈraʊnd/ | cụm động từ | đi xem quanh; tham quan | B1 |
| run out ofcụm động từ | /ˌrʌn ˈaʊt əv/ | cụm động từ | hết; cạn kiệt | B1 |
| get on withcụm động từ | /ˌɡet ˈɑːn wɪð/ | cụm động từ | hòa hợp với; có quan hệ tốt với | B1 |
| recreationaltính từ | /ˌrekriˈeɪʃənəl/ | tính từ | (thuộc) giải trí; thư giãn | B2 |
| culturaltính từ | /ˈkʌltʃərəl/ | tính từ | (thuộc) văn hóa | B1 |
| facilitiesdanh từ | /fəˈsɪlətiz/ | danh từ | cơ sở vật chất | B1 |
| fragrancedanh từ | /ˈfreɪɡrəns/ | danh từ | hương thơm | B2 |
| hand downcụm động từ | /ˌhænd ˈdaʊn/ | cụm động từ | truyền lại (cho thế hệ sau) | B1 |
| originaltính từ | /əˈrɪdʒənl/ | tính từ | nguyên bản, gốc | B1 |
| police officerdanh từ | /pəˈliːs ˌɑːfɪsər/ | danh từ | công an, cảnh sát | A2 |
| specialitydanh từ | /ˌspeʃiˈæləti/ | danh từ | đặc sản | B1 |
| suburbdanh từ | /ˈsʌbɜːrb/ | danh từ | vùng ngoại ô | B1 |
Nhớ hết 33 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 1 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
Các Unit khác của lớp 9
- Unit 2: City Life37 từ
- Unit 3: Healthy Living for Teens36 từ
- Unit 4: Remembering the Past41 từ
- Unit 5: Our Experiences42 từ
- Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then and Now40 từ
- Unit 7: Natural Wonders of the World35 từ
- Unit 8: Tourism42 từ
- Unit 9: World Englishes36 từ
- Unit 10: Planet Earth38 từ
- Unit 11: Electronic Devices37 từ
- Unit 12: Career Choices39 từ