Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 2: City Life
Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.
37 từ vựng của Unit 2 “City Life”, sách Tiếng Anh 9 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 37 từ
- Unit 2 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Danh sách từ vựng Unit 2 lớp 9
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| urbantính từ | /ˈɝːbən/ | tính từ | (thuộc) đô thị; thành thị | B1 |
| downtowndanh từ | /ˌdaʊnˈtaʊn/ | danh từ | trung tâm thành phố; khu phố chính | B1 |
| skyscraperdanh từ | /ˈskaɪˌskreɪpər/ | danh từ | nhà chọc trời | B1 |
| bustlingtính từ | /ˈbʌslɪŋ/ | tính từ | nhộn nhịp; hối hả | B2 |
| crowdedtính từ | /ˈkraʊdɪd/ | tính từ | đông đúc | A2 |
| congestedtính từ | /kənˈdʒestɪd/ | tính từ | tắc nghẽn; ùn tắc | B2 |
| traffic jamdanh từ | /ˈtræfɪk ˌdʒæm/ | danh từ | tắc đường; kẹt xe | A2 |
| rush hourdanh từ | /ˈrʌʃ ˌaʊər/ | danh từ | giờ cao điểm | B1 |
| commuteđộng từ | /kəˈmjuːt/ | động từ | đi lại hằng ngày (giữa nhà và nơi làm/học) | B2 |
| commuterdanh từ | /kəˈmjuːtər/ | danh từ | người đi làm/đi học xa hằng ngày | B2 |
| pedestriandanh từ | /pəˈdestriən/ | danh từ | người đi bộ | B1 |
| public transportdanh từ | /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːrt/ | danh từ | phương tiện giao thông công cộng | B1 |
| metrodanh từ | /ˈmetroʊ/ | danh từ | tàu điện ngầm; hệ thống tàu điện đô thị | B1 |
| sidewalkdanh từ | /ˈsaɪdwɑːk/ | danh từ | vỉa hè | B1 |
| convenienttính từ | /kənˈviːniənt/ | tính từ | tiện lợi; thuận tiện | B1 |
| reliabletính từ | /rɪˈlaɪəbəl/ | tính từ | đáng tin cậy | B1 |
| affordabletính từ | /əˈfɔːrdəbəl/ | tính từ | giá cả phải chăng | B2 |
| livabletính từ | /ˈlɪvəbəl/ | tính từ | đáng sống; dễ sống | B2 |
| cost of livingdanh từ | /ˌkɔːst əv ˈlɪvɪŋ/ | danh từ | chi phí sinh hoạt | B2 |
| entertainmentdanh từ | /ˌentərˈteɪnmənt/ | danh từ | sự giải trí; hoạt động giải trí | B1 |
| cosmopolitantính từ | /ˌkɑːzməˈpɑːlətən/ | tính từ | đa văn hóa; mang tính quốc tế | C1 |
| get aroundcụm động từ | /ˌɡet əˈraʊnd/ | cụm động từ | đi lại; di chuyển quanh | B1 |
| construction sitedanh từ | /kənˈstrʌkʃən ˌsaɪt/ | danh từ | công trường xây dựng | B1 |
| packedtính từ | /pækt/ | tính từ | chật cứng; đông nghẹt | B1 |
| stressfultính từ | /ˈstresfəl/ | tính từ | căng thẳng; gây áp lực | B1 |
| carry outcụm động từ | /ˌkæri ˈaʊt/ | cụm động từ | tiến hành, thực hiện | B1 |
| come down withcụm động từ | /ˌkʌm ˈdaʊn wɪð/ | cụm động từ | bị (ốm, bệnh nhẹ) | B2 |
| concrete jungledanh từ | /ˌkɑːnkriːt ˈdʒʌŋɡl/ | danh từ | rừng bê tông | B2 |
| hang out withcụm động từ | /ˌhæŋ ˈaʊt wɪð/ | cụm động từ | đi chơi với | B1 |
| hygienedanh từ | /ˈhaɪdʒiːn/ | danh từ | vệ sinh | B2 |
| itchytính từ | /ˈɪtʃi/ | tính từ | ngứa | B1 |
| leftoverdanh từ | /ˈleftoʊvər/ | danh từ | thức ăn thừa | B2 |
| priceytính từ | /ˈpraɪsi/ | tính từ | đắt đỏ | B2 |
| processđộng từ | /ˈprɑːses/ | động từ | xử lý | B2 |
| public amenitiesdanh từ | /ˌpʌblɪk əˈmenətiz/ | danh từ | tiện ích công cộng | B2 |
| sky traindanh từ | /ˈskaɪ treɪn/ | danh từ | tàu điện trên cao | B1 |
| undergrounddanh từ | /ˈʌndərɡraʊnd/ | danh từ | tàu điện ngầm | B1 |
Nhớ hết 37 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 2 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
‹ Unit 1: Local Community · Unit 3: Healthy Living for Teens ›
Các Unit khác của lớp 9
- Unit 1: Local Community33 từ
- Unit 3: Healthy Living for Teens36 từ
- Unit 4: Remembering the Past41 từ
- Unit 5: Our Experiences42 từ
- Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then and Now40 từ
- Unit 7: Natural Wonders of the World35 từ
- Unit 8: Tourism42 từ
- Unit 9: World Englishes36 từ
- Unit 10: Planet Earth38 từ
- Unit 11: Electronic Devices37 từ
- Unit 12: Career Choices39 từ