Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 3: Healthy Living for Teens
Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.
36 từ vựng của Unit 3 “Healthy Living for Teens”, sách Tiếng Anh 9 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 36 từ
- Unit 3 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Danh sách từ vựng Unit 3 lớp 9
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| balanced dietdanh từ | /ˌbælənst ˈdaɪət/ | danh từ | chế độ ăn uống cân bằng | B1 |
| nutritioustính từ | /nuːˈtrɪʃəs/ | tính từ | bổ dưỡng; giàu dinh dưỡng | B2 |
| well-beingdanh từ | /ˌwelˈbiːɪŋ/ | danh từ | sức khỏe và hạnh phúc; trạng thái khỏe mạnh | B2 |
| mental healthdanh từ | /ˌmentəl ˈhelθ/ | danh từ | sức khỏe tinh thần | B1 |
| physicaltính từ | /ˈfɪzɪkəl/ | tính từ | (thuộc) thể chất; cơ thể | B1 |
| stressdanh từ | /stres/ | danh từ | căng thẳng; áp lực | B1 |
| anxietydanh từ | /æŋˈzaɪəti/ | danh từ | sự lo âu; nỗi lo lắng | B2 |
| peer pressuredanh từ | /ˈpɪr ˌpreʃər/ | danh từ | áp lực từ bạn bè đồng trang lứa | B2 |
| exhaustedtính từ | /ɪɡˈzɑːstɪd/ | tính từ | kiệt sức; mệt lả | B1 |
| deadlinedanh từ | /ˈdedlaɪn/ | danh từ | hạn chót | B1 |
| prioritizeđộng từ | /praɪˈɔːrətaɪz/ | động từ | ưu tiên; sắp xếp thứ tự ưu tiên | B2 |
| time managementdanh từ | /ˈtaɪm ˌmænɪdʒmənt/ | danh từ | (kỹ năng) quản lý thời gian | B2 |
| distractiondanh từ | /dɪˈstrækʃən/ | danh từ | sự xao nhãng; điều gây mất tập trung | B2 |
| concentrateđộng từ | /ˈkɑːnsəntreɪt/ | động từ | tập trung | B1 |
| counselordanh từ | /ˈkaʊnsələr/ | danh từ | chuyên viên tư vấn | B2 |
| accomplishđộng từ | /əˈkɑːmplɪʃ/ | động từ | hoàn thành; đạt được | B2 |
| routinedanh từ | /ruːˈtiːn/ | danh từ | thói quen hằng ngày; nếp sinh hoạt | B1 |
| fitness trackerdanh từ | /ˈfɪtnəs ˌtrækər/ | danh từ | vòng đeo theo dõi sức khỏe | B1 |
| hydratedtính từ | /ˈhaɪdreɪtɪd/ | tính từ | đủ nước (cho cơ thể) | B2 |
| junk fooddanh từ | /ˈdʒʌŋk ˌfuːd/ | danh từ | đồ ăn vặt kém dinh dưỡng; đồ ăn nhanh | A2 |
| cut down oncụm động từ | /ˌkʌt ˈdaʊn ɑːn/ | cụm động từ | cắt giảm; ăn/dùng ít đi | B1 |
| take upcụm động từ | /ˌteɪk ˈʌp/ | cụm động từ | bắt đầu (một sở thích, môn thể thao) | B1 |
| screen timedanh từ | /ˈskriːn ˌtaɪm/ | danh từ | thời gian sử dụng màn hình (điện thoại, máy tính...) | B1 |
| optimistictính từ | /ˌɑːptəˈmɪstɪk/ | tính từ | lạc quan | B2 |
| overwhelmedtính từ | /ˌoʊvərˈwelmd/ | tính từ | quá tải; choáng ngợp | B2 |
| energetictính từ | /ˌenərˈdʒetɪk/ | tính từ | tràn đầy năng lượng; hăng hái | B1 |
| additionaltính từ | /əˈdɪʃənl/ | tính từ | thêm, bổ sung | B2 |
| appropriatelytrạng từ | /əˈproʊpriətli/ | trạng từ | một cách phù hợp | B2 |
| assignmentdanh từ | /əˈsaɪnmənt/ | danh từ | bài tập (được giao) | B1 |
| due datedanh từ | /ˈduː deɪt/ | danh từ | hạn chót, ngày đến hạn | B2 |
| fatteningtính từ | /ˈfætnɪŋ/ | tính từ | gây béo | B2 |
| minimiseđộng từ | /ˈmɪnɪmaɪz/ | động từ | giảm thiểu | B2 |
| mooddanh từ | /muːd/ | danh từ | tâm trạng | B1 |
| prioritydanh từ | /praɪˈɔːrəti/ | danh từ | sự ưu tiên, việc ưu tiên | B2 |
| stressed outtính từ | /ˌstrest ˈaʊt/ | tính từ | căng thẳng | B1 |
| well-balancedtính từ | /ˌwel ˈbælənst/ | tính từ | cân bằng, hợp lý | B2 |
Nhớ hết 36 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 3 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
‹ Unit 2: City Life · Unit 4: Remembering the Past ›
Các Unit khác của lớp 9
- Unit 1: Local Community33 từ
- Unit 2: City Life37 từ
- Unit 4: Remembering the Past41 từ
- Unit 5: Our Experiences42 từ
- Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then and Now40 từ
- Unit 7: Natural Wonders of the World35 từ
- Unit 8: Tourism42 từ
- Unit 9: World Englishes36 từ
- Unit 10: Planet Earth38 từ
- Unit 11: Electronic Devices37 từ
- Unit 12: Career Choices39 từ