VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 7: Natural Wonders of the World

Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.

35 từ vựng của Unit 7 “Natural Wonders of the World”, sách Tiếng Anh 9 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.

Học Unit 7 miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng Unit 7 lớp 9

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
wonderdanh từ/ˈwʌndər/danh từkỳ quan; điều kỳ diệuB1
landscapedanh từ/ˈlændskeɪp/danh từphong cảnh; cảnh quanB1
scenerydanh từ/ˈsiːnəri/danh từcảnh vật; phong cảnhB1
cavedanh từ/keɪv/danh từhang độngA2
waterfalldanh từ/ˈwɑːtərfɑːl/danh từthác nướcA2
canyondanh từ/ˈkænjən/danh từhẻm núiB2
valleydanh từ/ˈvæli/danh từthung lũngB1
glacierdanh từ/ˈɡleɪʃər/danh từsông băngB2
volcanodanh từ/vɑːlˈkeɪnoʊ/danh từnúi lửaB1
desertdanh từ/ˈdezərt/danh từsa mạcA2
rainforestdanh từ/ˈreɪnfɔːrɪst/danh từrừng mưa nhiệt đớiB1
coral reefdanh từ/ˈkɔːrəl riːf/danh từrạn san hôB2
limestonedanh từ/ˈlaɪmstoʊn/danh từđá vôiB2
breathtakingtính từ/ˈbreθˌteɪkɪŋ/tính từđẹp ngoạn mục; đẹp đến nghẹt thởB2
magnificenttính từ/mæɡˈnɪfəsənt/tính từtráng lệ; hùng vĩB1
spectaculartính từ/spekˈtækjələr/tính từngoạn mục; hùng vĩB1
majestictính từ/məˈdʒestɪk/tính từhùng vĩ; uy nghiC1
exploređộng từ/ɪkˈsplɔːr/động từkhám phá; thám hiểmB1
heritage sitedanh từ/ˈherɪtɪdʒ saɪt/danh từkhu di sản; địa điểm di sảnB2
formationdanh từ/fɔːrˈmeɪʃən/danh từsự hình thành; khối (đá)B2
peakdanh từ/piːk/danh từđỉnh núiB2
accessdanh từ/ˈækses/danh từsự tiếp cận, lối vàoB1
annualtính từ/ˈænjuəl/tính từhằng nămB1
coraldanh từ/ˈkɔːrəl/danh từsan hôB1
crazy aboutcụm từ/ˈkreɪzi əˌbaʊt/cụm từrất thích, mêB1
locateđộng từ/ˈloʊkeɪt/động từxác định vị trí; be located (in) = nằm ởB1
locationdanh từ/loʊˈkeɪʃn/danh từvị trí, địa điểmB1
occurđộng từ/əˈkɜːr/động từxảy raB2
paradisedanh từ/ˈpærədaɪs/danh từthiên đườngB2
permissiondanh từ/pərˈmɪʃn/danh từsự cho phépB1
permitđộng từ/pərˈmɪt/động từcho phépB2
possessđộng từ/pəˈzes/động từcó, sở hữuB2
supportđộng từ/səˈpɔːrt/động từhỗ trợ; nuôi sống, duy trì (sự sống)B1
travel destinationdanh từ/ˈtrævl ˌdestɪneɪʃn/danh từđiểm đến du lịchB1
urgenttính từ/ˈɜːrdʒənt/tính từkhẩn cấp, cấp báchB1

Nhớ hết 35 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 7 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.

Học Unit 7 miễn phí trên VOCA

‹ Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then and Now · Unit 8: Tourism ›

Các Unit khác của lớp 9

Xem toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 9 · Tất cả chủ đề