Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam
Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.
31 từ vựng của Unit 4 “Ethnic Groups of Viet Nam”, sách Tiếng Anh 8 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 31 từ
- Unit 4 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Danh sách từ vựng Unit 4 lớp 8
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| ethnictính từ | /ˈeθnɪk/ | tính từ | thuộc dân tộc; sắc tộc | B2 |
| minoritydanh từ | /maɪˈnɔːrəti/ | danh từ | dân tộc thiểu số; thiểu số | B2 |
| majoritydanh từ | /məˈdʒɔːrəti/ | danh từ | đa số | B2 |
| populationdanh từ | /ˌpɑːpjəˈleɪʃən/ | danh từ | dân số | B1 |
| culturedanh từ | /ˈkʌltʃər/ | danh từ | văn hóa | A2 |
| culturaltính từ | /ˈkʌltʃərəl/ | tính từ | thuộc văn hóa | B1 |
| heritagedanh từ | /ˈherɪtɪdʒ/ | danh từ | di sản | B2 |
| diversetính từ | /dɪˈvɝːs/ | tính từ | đa dạng | B2 |
| uniquetính từ | /juˈniːk/ | tính từ | độc đáo; duy nhất | B1 |
| costumedanh từ | /ˈkɑːstuːm/ | danh từ | trang phục (truyền thống) | B1 |
| stilt housedanh từ | /ˈstɪlt haʊs/ | danh từ | nhà sàn | B1 |
| communal housedanh từ | /kəˈmjuːnəl haʊs/ | danh từ | nhà rông; đình làng | B2 |
| terraced fielddanh từ | /ˌterəst ˈfiːld/ | danh từ | ruộng bậc thang | B2 |
| highlanddanh từ | /ˈhaɪlənd/ | danh từ | vùng cao nguyên; miền núi | B2 |
| mountainoustính từ | /ˈmaʊntənəs/ | tính từ | có nhiều núi; miền núi | B1 |
| festivaldanh từ | /ˈfestəvəl/ | danh từ | lễ hội | A2 |
| gongdanh từ | /ɡɑːŋ/ | danh từ | cái cồng; chiêng | B2 |
| musical instrumentdanh từ | /ˌmjuːzɪkəl ˈɪnstrəmənt/ | danh từ | nhạc cụ | A2 |
| weaveđộng từ | /wiːv/ | động từ | dệt; đan | B2 |
| brocadedanh từ | /broʊˈkeɪd/ | danh từ | thổ cẩm | C1 |
| livestockdanh từ | /ˈlaɪvstɑːk/ | danh từ | vật nuôi; gia súc | B2 |
| folktính từ | /foʊk/ | tính từ | dân gian | B2 |
| featuredanh từ | /ˈfiːtʃər/ | danh từ | nét đặc trưng, đặc điểm | B1 |
| flutedanh từ | /fluːt/ | danh từ | cây sáo | B1 |
| overlookđộng từ | /ˌoʊvərˈlʊk/ | động từ | nhìn ra, nhìn xuống | B2 |
| postdanh từ | /poʊst/ | danh từ | cột (nhà) | B1 |
| raiseđộng từ | /reɪz/ | động từ | chăn nuôi | B1 |
| soildanh từ | /sɔɪl/ | danh từ | đất (trồng trọt) | B1 |
| staircasedanh từ | /ˈsterkeɪs/ | danh từ | cầu thang | B1 |
| statuedanh từ | /ˈstætʃuː/ | danh từ | bức tượng | B1 |
| woodentính từ | /ˈwʊdn/ | tính từ | bằng gỗ | A2 |
Nhớ hết 31 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 4 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
‹ Unit 3: Teenagers · Unit 5: Our Customs and Traditions ›
Các Unit khác của lớp 8
- Unit 1: Leisure Time36 từ
- Unit 2: Life in the Countryside33 từ
- Unit 3: Teenagers30 từ
- Unit 5: Our Customs and Traditions41 từ
- Unit 6: Lifestyles38 từ
- Unit 7: Environmental Protection31 từ
- Unit 8: Shopping31 từ
- Unit 9: Natural Disasters32 từ
- Unit 10: Communication in the Future32 từ
- Unit 11: Science and Technology41 từ
- Unit 12: Life on Other Planets27 từ