Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 3: Teenagers
Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.
30 từ vựng của Unit 3 “Teenagers”, sách Tiếng Anh 8 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 30 từ
- Unit 3 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Danh sách từ vựng Unit 3 lớp 8
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| teenagerdanh từ | /ˈtiːneɪdʒər/ | danh từ | thanh thiếu niên (13-19 tuổi) | A2 |
| peer pressuredanh từ | /ˈpɪr ˌpreʃər/ | danh từ | áp lực từ bạn bè đồng trang lứa | B2 |
| bullyđộng từ | /ˈbʊli/ | động từ | bắt nạt | B2 |
| cyberbullyingdanh từ | /ˈsaɪbərˌbʊliɪŋ/ | danh từ | bắt nạt qua mạng | B2 |
| stressdanh từ | /stres/ | danh từ | căng thẳng | B1 |
| anxioustính từ | /ˈæŋkʃəs/ | tính từ | lo lắng; bồn chồn | B2 |
| pressuredanh từ | /ˈpreʃər/ | danh từ | áp lực | B1 |
| expectationdanh từ | /ˌekspekˈteɪʃən/ | danh từ | sự kỳ vọng; mong đợi | B2 |
| concentrateđộng từ | /ˈkɑːnsəntreɪt/ | động từ | tập trung | B1 |
| schoolworkdanh từ | /ˈskuːlwɝːk/ | danh từ | bài vở; việc học ở trường | B1 |
| deadlinedanh từ | /ˈdedlaɪn/ | danh từ | hạn chót | B2 |
| forumdanh từ | /ˈfɔːrəm/ | danh từ | diễn đàn | B2 |
| social mediadanh từ | /ˌsoʊʃəl ˈmiːdiə/ | danh từ | mạng xã hội | B1 |
| log oncụm động từ | /lɑːɡ ˈɑːn/ | cụm động từ | đăng nhập | B1 |
| notificationdanh từ | /ˌnoʊtəfɪˈkeɪʃən/ | danh từ | thông báo | B2 |
| accountdanh từ | /əˈkaʊnt/ | danh từ | tài khoản | B1 |
| extracurriculartính từ | /ˌekstrəkəˈrɪkjələr/ | tính từ | ngoại khóa | B2 |
| confidenttính từ | /ˈkɑːnfədənt/ | tính từ | tự tin | B1 |
| independenttính từ | /ˌɪndɪˈpendənt/ | tính từ | độc lập; tự lập | B1 |
| embarrassedtính từ | /ɪmˈbærəst/ | tính từ | xấu hổ; ngượng ngùng | B1 |
| calm downcụm động từ | /ˌkɑːm ˈdaʊn/ | cụm động từ | bình tĩnh lại | B1 |
| counselordanh từ | /ˈkaʊnsələr/ | danh từ | người tư vấn (học đường) | B2 |
| connectđộng từ | /kəˈnekt/ | động từ | kết nối | B1 |
| enjoyabletính từ | /ɪnˈdʒɔɪəbl/ | tính từ | thú vị, gây hứng thú | B1 |
| focusedtính từ | /ˈfoʊkəst/ | tính từ | tập trung, chuyên tâm | B1 |
| maturetính từ | /məˈtʃʊr/ | tính từ | chín chắn, trưởng thành | B1 |
| midtermtính từ | /ˌmɪdˈtɜːrm/ | tính từ | giữa kỳ | B1 |
| sessiondanh từ | /ˈseʃn/ | danh từ | buổi, tiết (học) | B1 |
| stressfultính từ | /ˈstresfl/ | tính từ | căng thẳng, gây áp lực | B1 |
| uploadđộng từ | /ˌʌpˈloʊd/ | động từ | tải lên | B1 |
Nhớ hết 30 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 3 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
‹ Unit 2: Life in the Countryside · Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam ›
Các Unit khác của lớp 8
- Unit 1: Leisure Time36 từ
- Unit 2: Life in the Countryside33 từ
- Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam31 từ
- Unit 5: Our Customs and Traditions41 từ
- Unit 6: Lifestyles38 từ
- Unit 7: Environmental Protection31 từ
- Unit 8: Shopping31 từ
- Unit 9: Natural Disasters32 từ
- Unit 10: Communication in the Future32 từ
- Unit 11: Science and Technology41 từ
- Unit 12: Life on Other Planets27 từ