VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 11: Science and Technology

Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.

41 từ vựng của Unit 11 “Science and Technology”, sách Tiếng Anh 8 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.

Học Unit 11 miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng Unit 11 lớp 8

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
technologydanh từ/tekˈnɑːlədʒi/danh từcông nghệA2
scientistdanh từ/ˈsaɪəntɪst/danh từnhà khoa họcA2
inventđộng từ/ɪnˈvent/động từphát minhB1
discoverđộng từ/dɪˈskʌvər/động từkhám phá; phát hiệnA2
experimentdanh từ/ɪkˈsperɪmənt/danh từthí nghiệmB1
laboratorydanh từ/ˈlæbrətɔːri/danh từphòng thí nghiệmB1
robotdanh từ/ˈroʊbɑːt/danh từngười máy; rô-bốtA2
artificial intelligencedanh từ/ˌɑːrtəfɪʃəl ɪnˈtelədʒəns/danh từtrí tuệ nhân tạoB2
researchdanh từ/ˈriːsɝːtʃ/danh từsự nghiên cứu; nghiên cứuB1
developđộng từ/dɪˈveləp/động từphát triểnB1
fingerprintdanh từ/ˈfɪŋɡərprɪnt/danh từdấu vân tayB2
3D printingdanh từ/ˌθriː ˈdiː ˌprɪntɪŋ/danh từcông nghệ in 3DB2
datadanh từ/ˈdeɪtə/danh từdữ liệuB1
digitaltính từ/ˈdɪdʒɪtəl/tính từ(thuộc) kỹ thuật sốB1
virtual realitydanh từ/ˌvɝːtʃuəl riˈæləti/danh từthực tế ảoB2
electronictính từ/ɪˌlekˈtrɑːnɪk/tính từ(thuộc) điện tửB1
engineerdanh từ/ˌendʒɪˈnɪr/danh từkỹ sưA2
progressdanh từ/ˈprɑːɡres/danh từsự tiến bộB1
improveđộng từ/ɪmˈpruːv/động từcải thiện; nâng caoA2
self-driving cardanh từ/ˌself ˈdraɪvɪŋ ˌkɑːr/danh từxe ô tô tự láiB2
benefitdanh từ/ˈbenɪfɪt/danh từlợi íchB1
applicationdanh từ/ˌæplɪˈkeɪʃn/danh từứng dụngB1
attendancedanh từ/əˈtendəns/danh từsự có mặt, điểm danhB2
biometrictính từ/ˌbaɪoʊˈmetrɪk/tính từ(thuộc) sinh trắc họcC1
breakout roomdanh từ/ˈbreɪkaʊt ruːm/danh từphòng thảo luận nhóm (trực tuyến)B2
cheatingdanh từ/ˈtʃiːtɪŋ/danh từsự gian lậnB1
complainđộng từ/kəmˈpleɪn/động từphàn nànB1
contact lensdanh từ/ˈkɑːntækt lenz/danh từkính áp tròngB2
convenienttính từ/kənˈviːniənt/tính từthuận tiện, tiện lợiB1
epidemicdanh từ/ˌepɪˈdemɪk/danh từdịch bệnhB2
eye-trackingtính từ/ˈaɪ ˌtrækɪŋ/tính từtheo dõi chuyển động mắtC1
feedbackdanh từ/ˈfiːdbæk/danh từphản hồi, nhận xétB1
inventiondanh từ/ɪnˈvenʃn/danh từphát minh, sáng chếB1
markđộng từ/mɑːrk/động từchấm điểmB1
platformdanh từ/ˈplætfɔːrm/danh từnền tảngB2
recognitiondanh từ/ˌrekəɡˈnɪʃn/danh từsự nhận dạng, nhận biếtB2
scannerdanh từ/ˈskænər/danh từmáy quétB1
sciencedanh từ/ˈsaɪəns/danh từkhoa họcA1
screendanh từ/skriːn/danh từmàn hìnhA2
solutiondanh từ/səˈluːʃn/danh từgiải phápB1
truancydanh từ/ˈtruːənsi/danh từsự trốn họcC1

Nhớ hết 41 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 11 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.

Học Unit 11 miễn phí trên VOCA

‹ Unit 10: Communication in the Future · Unit 12: Life on Other Planets ›

Các Unit khác của lớp 8

Xem toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 8 · Tất cả chủ đề