VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 1: Leisure Time

Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.

36 từ vựng của Unit 1 “Leisure Time”, sách Tiếng Anh 8 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.

Học Unit 1 miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng Unit 1 lớp 8

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
leisuredanh từ/ˈliːʒər/danh từthời gian rảnh rỗi; sự nhàn rỗiB1
hobbydanh từ/ˈhɑːbi/danh từsở thíchA2
craftdanh từ/kræft/danh từđồ thủ công; nghề thủ côngB1
knittingdanh từ/ˈnɪtɪŋ/danh từviệc đan lenB1
DIYdanh từ/ˌdiː aɪ ˈwaɪ/danh từtự làm (đồ vật); tự tay sửa chữaB1
hang outcụm động từ/hæŋ ˈaʊt/cụm động từđi chơi; tụ tậpB1
surf the netcụm từ/ˌsɝːf ðə ˈnet/cụm từlướt mạngA2
addictedtính từ/əˈdɪktɪd/tính từnghiện; say mêB2
balancedanh từ/ˈbæləns/danh từsự cân bằngB1
detestđộng từ/dɪˈtest/động từghét cay ghét đắngC1
fancyđộng từ/ˈfænsi/động từthích; muốnB1
be keen oncụm từ/bi ˈkiːn ɑːn/cụm từsay mê; rất thíchB1
window shoppingdanh từ/ˈwɪndoʊ ˌʃɑːpɪŋ/danh từviệc đi dạo xem hàng (không mua)B1
relaxđộng từ/rɪˈlæks/động từthư giãn; nghỉ ngơiA2
board gamedanh từ/ˈbɔːrd ɡeɪm/danh từtrò chơi cờ bànA2
puzzledanh từ/ˈpʌzəl/danh từtrò chơi giải đố; câu đốA2
collectđộng từ/kəˈlekt/động từsưu tầm; thu thậpA2
outdoortính từ/ˈaʊtdɔːr/tính từngoài trờiA2
indoortính từ/ˈɪndɔːr/tính từtrong nhàB1
socializeđộng từ/ˈsoʊʃəlaɪz/động từgiao lưu; hòa nhập xã hộiB2
mountain bikingdanh từ/ˈmaʊntən ˌbaɪkɪŋ/danh từđạp xe địa hìnhB1
volunteerđộng từ/ˌvɑːlənˈtɪr/động từtình nguyện; xung phongB1
braceletdanh từ/ˈbreɪslət/danh từvòng đeo tayA2
crazy aboutcụm từ/ˈkreɪzi əˌbaʊt/cụm từrất thích, mêB1
crueltính từ/ˈkruːəl/tính từđộc ác, tàn nhẫnB1
foldđộng từ/foʊld/động từgấp, gậpA2
fondtính từ/fɑːnd/tính từthích, mếnB1
keep in touchthành ngữ/ˌkiːp ɪn ˈtʌtʃ/thành ngữgiữ liên lạcB1
kitdanh từ/kɪt/danh từbộ dụng cụ, bộ đồ nghềB1
messageđộng từ/ˈmesɪdʒ/động từnhắn tinB1
muscledanh từ/ˈmʌsl/danh từcơ bắpB1
origamidanh từ/ˌɔːrɪˈɡɑːmi/danh từnghệ thuật gấp giấy (Nhật Bản)B1
preferđộng từ/prɪˈfɜːr/động từthích hơnA2
resortdanh từ/rɪˈzɔːrt/danh từkhu nghỉ dưỡngB1
snowboardingdanh từ/ˈsnoʊbɔːrdɪŋ/danh từtrượt tuyết bằng vánB1
stay in shapethành ngữ/ˌsteɪ ɪn ˈʃeɪp/thành ngữgiữ dáng, giữ cơ thể khỏe mạnhB1

Nhớ hết 36 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 1 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.

Học Unit 1 miễn phí trên VOCA

Unit 2: Life in the Countryside ›

Các Unit khác của lớp 8

Xem toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 8 · Tất cả chủ đề