VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 2: Life in the Countryside

Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.

33 từ vựng của Unit 2 “Life in the Countryside”, sách Tiếng Anh 8 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.

Học Unit 2 miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng Unit 2 lớp 8

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
countrysidedanh từ/ˈkʌntrisaɪd/danh từvùng nông thôn; miền quêA2
ruraltính từ/ˈrʊrəl/tính từthuộc nông thônB1
urbantính từ/ˈɝːbən/tính từthuộc thành thịB2
harvestđộng từ/ˈhɑːrvɪst/động từthu hoạch; gặt háiB2
paddy fielddanh từ/ˈpædi fiːld/danh từruộng lúaB1
buffalodanh từ/ˈbʌfəloʊ/danh từcon trâuB1
cattledanh từ/ˈkætl/danh từgia súc (bò, trâu)B1
herdđộng từ/hɝːd/động từchăn dắt (gia súc)B2
loadđộng từ/loʊd/động từchất (hàng) lênB1
plowđộng từ/plaʊ/động từcày (ruộng)B2
orcharddanh từ/ˈɔːrtʃərd/danh từvườn cây ăn quảB2
cropdanh từ/krɑːp/danh từcây trồng; vụ mùaB2
pickđộng từ/pɪk/động từhái; nhặtA2
milkđộng từ/mɪlk/động từvắt sữaB1
peacefultính từ/ˈpiːsfəl/tính từyên bình; thanh bìnhA2
vasttính từ/væst/tính từrộng lớn; mênh môngB2
picturesquetính từ/ˌpɪktʃəˈresk/tính từđẹp như tranhB2
hospitabletính từ/hɑːˈspɪtəbəl/tính từhiếu kháchB2
generoustính từ/ˈdʒenərəs/tính từhào phóng; rộng lượngB1
cottagedanh từ/ˈkɑːtɪdʒ/danh từnhà tranh; ngôi nhà nhỏ ở quêB1
fresh airdanh từ/ˌfreʃ ˈer/danh từkhông khí trong lànhA2
entertainmentdanh từ/ˌentərˈteɪnmənt/danh từsự giải trí; hoạt động giải tríB1
catchđộng từ/kætʃ/động từđánh bắt (cá)A2
combine harvesterdanh từ/ˈkɑːmbaɪn ˌhɑːrvɪstər/danh từmáy gặt đập liên hợpB2
cultivateđộng từ/ˈkʌltɪveɪt/động từtrồng trọt, canh tácB2
dryđộng từ/draɪ/động từphơi khôA2
feedđộng từ/fiːd/động từcho ănA2
ferrydanh từ/ˈferi/danh từphàB1
lighthousedanh từ/ˈlaɪthaʊs/danh từhải đăng, đèn biểnB1
specialitydanh từ/ˌspeʃiˈæləti/danh từđặc sảnB1
stretchđộng từ/stretʃ/động từtrải dài, kéo dàiB1
unloadđộng từ/ʌnˈloʊd/động từdỡ (hàng)B1
well-trainedtính từ/ˌwel ˈtreɪnd/tính từđược huấn luyện tốt, lành nghềB2

Nhớ hết 33 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 2 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.

Học Unit 2 miễn phí trên VOCA

‹ Unit 1: Leisure Time · Unit 3: Teenagers ›

Các Unit khác của lớp 8

Xem toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 8 · Tất cả chủ đề