Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 12: Life on Other Planets
Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.
27 từ vựng của Unit 12 “Life on Other Planets”, sách Tiếng Anh 8 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 27 từ
- Unit 12 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Học Unit 12 miễn phí trên VOCA
Danh sách từ vựng Unit 12 lớp 8
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| planetdanh từ | /ˈplænɪt/ | danh từ | hành tinh | A2 |
| solar systemdanh từ | /ˈsoʊlər ˌsɪstəm/ | danh từ | hệ mặt trời | B1 |
| galaxydanh từ | /ˈɡæləksi/ | danh từ | thiên hà | B2 |
| universedanh từ | /ˈjuːnɪvɝːs/ | danh từ | vũ trụ | B1 |
| outer spacedanh từ | /ˌaʊtər ˈspeɪs/ | danh từ | không gian vũ trụ | B1 |
| spacecraftdanh từ | /ˈspeɪskræft/ | danh từ | tàu vũ trụ | B2 |
| astronautdanh từ | /ˈæstrənɑːt/ | danh từ | phi hành gia | B1 |
| aliendanh từ | /ˈeɪliən/ | danh từ | người ngoài hành tinh | B1 |
| UFOdanh từ | /ˌjuː ef ˈoʊ/ | danh từ | vật thể bay không xác định | B2 |
| gravitydanh từ | /ˈɡrævəti/ | danh từ | trọng lực; lực hấp dẫn | B2 |
| oxygendanh từ | /ˈɑːksɪdʒən/ | danh từ | khí ô-xy | B1 |
| telescopedanh từ | /ˈtelɪskoʊp/ | danh từ | kính thiên văn | B1 |
| orbitđộng từ | /ˈɔːrbɪt/ | động từ | quay quanh (theo quỹ đạo); bay quanh | B2 |
| surfacedanh từ | /ˈsɝːfɪs/ | danh từ | bề mặt | B1 |
| atmospheredanh từ | /ˈætməsfɪr/ | danh từ | bầu khí quyển | B1 |
| creaturedanh từ | /ˈkriːtʃər/ | danh từ | sinh vật | B1 |
| craterdanh từ | /ˈkreɪtər/ | danh từ | miệng hố (thiên thạch, núi lửa) | B2 |
| space stationdanh từ | /ˈspeɪs ˌsteɪʃən/ | danh từ | trạm vũ trụ | B1 |
| exploređộng từ | /ɪkˈsplɔːr/ | động từ | thám hiểm; khám phá | B1 |
| liquidtính từ | /ˈlɪkwɪd/ | tính từ | lỏng; ở dạng lỏng | B2 |
| habitabletính từ | /ˈhæbɪtəbəl/ | tính từ | có thể ở được; có thể sinh sống | C1 |
| rocketdanh từ | /ˈrɑːkɪt/ | danh từ | tên lửa; tàu phóng | B1 |
| commanderdanh từ | /kəˈmændər/ | danh từ | người chỉ huy | B2 |
| opposeđộng từ | /əˈpoʊz/ | động từ | chống lại, phản đối | B2 |
| possibilitydanh từ | /ˌpɑːsəˈbɪləti/ | danh từ | khả năng, sự có thể | B1 |
| promisingtính từ | /ˈprɑːmɪsɪŋ/ | tính từ | đầy hứa hẹn | B2 |
| tracedanh từ | /treɪs/ | danh từ | dấu vết | B2 |
Nhớ hết 27 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 12 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
‹ Unit 11: Science and Technology
Các Unit khác của lớp 8
- Unit 1: Leisure Time36 từ
- Unit 2: Life in the Countryside33 từ
- Unit 3: Teenagers30 từ
- Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam31 từ
- Unit 5: Our Customs and Traditions41 từ
- Unit 6: Lifestyles38 từ
- Unit 7: Environmental Protection31 từ
- Unit 8: Shopping31 từ
- Unit 9: Natural Disasters32 từ
- Unit 10: Communication in the Future32 từ
- Unit 11: Science and Technology41 từ