VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 3: My Friends

Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.

26 từ vựng của Unit 3 “My Friends”, sách Tiếng Anh 6 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.

Học Unit 3 miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng Unit 3 lớp 6

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
appearancedanh từ/əˈpɪrəns/danh từngoại hình; vẻ bề ngoàiB1
personalitydanh từ/ˌpɝːsəˈnæləti/danh từtính cáchB1
activetính từ/ˈæktɪv/tính từnăng động; hiếu độngA2
clevertính từ/ˈklevər/tính từthông minh; lanh lợiA2
confidenttính từ/ˈkɑːnfədənt/tính từtự tinB1
creativetính từ/kriˈeɪtɪv/tính từsáng tạoB1
curioustính từ/ˈkjʊriəs/tính từtò mò; ham hiểu biếtB1
friendlytính từ/ˈfrendli/tính từthân thiệnA1
funnytính từ/ˈfʌni/tính từhài hước; buồn cườiA1
generoustính từ/ˈdʒenərəs/tính từhào phóng; rộng lượngB1
hard-workingtính từ/ˌhɑːrdˈwɝːkɪŋ/tính từchăm chỉ; siêng năngA2
kindtính từ/kaɪnd/tính từtốt bụng; tử tếA2
patienttính từ/ˈpeɪʃənt/tính từkiên nhẫnB1
shytính từ/ʃaɪ/tính từnhút nhát; rụt rèA2
carefultính từ/ˈkerfəl/tính từcẩn thậnA2
sportytính từ/ˈspɔːrti/tính từthích thể thao; giỏi thể thaoB1
talkativetính từ/ˈtɑːkətɪv/tính từnói nhiều; hoạt ngônB1
caringtính từ/ˈkerɪŋ/tính từchu đáo; biết quan tâmB1
curlytính từ/ˈkɝːli/tính từxoănA2
straighttính từ/streɪt/tính từthẳng (tóc)A2
glassesdanh từ/ˈɡlæsɪz/danh từkính đeo mắtA2
picnicdanh từ/ˈpɪknɪk/danh từbuổi dã ngoại; chuyến picnicA2
cheekdanh từ/tʃiːk/danh từmáA2
lovingtính từ/ˈlʌvɪŋ/tính từgiàu tình yêu thươngB1
shoulderdanh từ/ˈʃoʊldər/danh từvaiA2
slimtính từ/slɪm/tính từmảnh khảnh, thon thảA2

Nhớ hết 26 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 3 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.

Học Unit 3 miễn phí trên VOCA

‹ Unit 2: My House · Unit 4: My Neighbourhood ›

Các Unit khác của lớp 6

Xem toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 · Tất cả chủ đề