Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 7: Television
Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.
28 từ vựng của Unit 7 “Television”, sách Tiếng Anh 6 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 28 từ
- Unit 7 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Danh sách từ vựng Unit 7 lớp 6
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| televisiondanh từ | /ˈtelɪvɪʒən/ | danh từ | ti vi; truyền hình | A1 |
| channeldanh từ | /ˈtʃænəl/ | danh từ | kênh (truyền hình) | A2 |
| programmedanh từ | /ˈproʊɡræm/ | danh từ | chương trình (truyền hình) | A1 |
| cartoondanh từ | /kɑːrˈtuːn/ | danh từ | phim hoạt hình | A2 |
| comedydanh từ | /ˈkɑːmədi/ | danh từ | hài kịch; chương trình hài | A2 |
| documentarydanh từ | /ˌdɑːkjəˈmentəri/ | danh từ | phim tài liệu | B1 |
| game showdanh từ | /ˈɡeɪm ʃoʊ/ | danh từ | chương trình trò chơi | B1 |
| viewerdanh từ | /ˈvjuːər/ | danh từ | người xem (truyền hình) | B1 |
| remote controldanh từ | /rɪˌmoʊt kənˈtroʊl/ | danh từ | điều khiển từ xa | A2 |
| scheduledanh từ | /ˈskedʒuːl/ | danh từ | lịch phát sóng; lịch trình | A2 |
| characterdanh từ | /ˈkærəktər/ | danh từ | nhân vật | A2 |
| educationaltính từ | /ˌedʒuˈkeɪʃənəl/ | tính từ | mang tính giáo dục | B1 |
| entertainingtính từ | /ˌentərˈteɪnɪŋ/ | tính từ | thú vị; mang tính giải trí | B1 |
| presenterdanh từ | /prɪˈzentər/ | danh từ | người dẫn chương trình | B1 |
| weather forecastdanh từ | /ˈweðər ˌfɔːrkæst/ | danh từ | dự báo thời tiết | A2 |
| newsdanh từ | /nuːz/ | danh từ | tin tức; bản tin | A1 |
| seriesdanh từ | /ˈsɪriːz/ | danh từ | loạt phim; bộ phim nhiều tập | B1 |
| episodedanh từ | /ˈepɪsoʊd/ | danh từ | tập (phim) | B1 |
| talent showdanh từ | /ˈtælənt ʃoʊ/ | danh từ | chương trình tìm kiếm tài năng | B1 |
| livetính từ | /laɪv/ | tính từ | (phát sóng) trực tiếp | B1 |
| audiencedanh từ | /ˈɑːdiəns/ | danh từ | khán giả | B1 |
| boringtính từ | /ˈbɔːrɪŋ/ | tính từ | nhàm chán | A1 |
| clipdanh từ | /klɪp/ | danh từ | đoạn phim ngắn | B1 |
| competeđộng từ | /kəmˈpiːt/ | động từ | thi đấu, cạnh tranh | B1 |
| cutetính từ | /kjuːt/ | tính từ | dễ thương, xinh xắn | A2 |
| dolphindanh từ | /ˈdɑːlfɪn/ | danh từ | cá heo | A2 |
| educateđộng từ | /ˈedʒukeɪt/ | động từ | giáo dục | B1 |
| TV guidedanh từ | /ˌtiː ˈviː ɡaɪd/ | danh từ | lịch phát sóng truyền hình | B1 |
Nhớ hết 28 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 7 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
‹ Unit 6: Our Tet Holiday · Unit 8: Sports and Games ›
Các Unit khác của lớp 6
- Unit 1: My New School33 từ
- Unit 2: My House30 từ
- Unit 3: My Friends26 từ
- Unit 4: My Neighbourhood31 từ
- Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam28 từ
- Unit 6: Our Tet Holiday27 từ
- Unit 8: Sports and Games32 từ
- Unit 9: Cities of the World31 từ
- Unit 10: Our Houses in the Future28 từ
- Unit 11: Our Greener World36 từ
- Unit 12: Robots31 từ