Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam
Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.
28 từ vựng của Unit 5 “Natural Wonders of Viet Nam”, sách Tiếng Anh 6 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 28 từ
- Unit 5 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Danh sách từ vựng Unit 5 lớp 6
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| natural wonderdanh từ | /ˌnætʃərəl ˈwʌndər/ | danh từ | kỳ quan thiên nhiên | B1 |
| mountaindanh từ | /ˈmaʊntən/ | danh từ | núi | A1 |
| islanddanh từ | /ˈaɪlənd/ | danh từ | hòn đảo; đảo | A2 |
| waterfalldanh từ | /ˈwɑːtərfɑːl/ | danh từ | thác nước | A2 |
| cavedanh từ | /keɪv/ | danh từ | hang động | B1 |
| desertdanh từ | /ˈdezərt/ | danh từ | sa mạc | B1 |
| forestdanh từ | /ˈfɔːrɪst/ | danh từ | rừng | A1 |
| valleydanh từ | /ˈvæli/ | danh từ | thung lũng | B1 |
| rockdanh từ | /rɑːk/ | danh từ | đá; tảng đá | A2 |
| landscapedanh từ | /ˈlændskeɪp/ | danh từ | phong cảnh | B1 |
| baydanh từ | /beɪ/ | danh từ | vịnh | B1 |
| sunscreendanh từ | /ˈsʌnskriːn/ | danh từ | kem chống nắng | B1 |
| sleeping bagdanh từ | /ˈsliːpɪŋ ˌbæɡ/ | danh từ | túi ngủ | A2 |
| tentdanh từ | /tent/ | danh từ | cái lều | A2 |
| flashlightdanh từ | /ˈflæʃlaɪt/ | danh từ | đèn pin | A2 |
| scissorsdanh từ | /ˈsɪzərz/ | danh từ | cái kéo | A2 |
| painkillerdanh từ | /ˈpeɪnˌkɪlər/ | danh từ | thuốc giảm đau | B1 |
| exploređộng từ | /ɪkˈsplɔːr/ | động từ | khám phá; thám hiểm | B1 |
| climbđộng từ | /klaɪm/ | động từ | leo; trèo | A2 |
| amazingtính từ | /əˈmeɪzɪŋ/ | tính từ | tuyệt vời; đáng kinh ngạc | A2 |
| travelđộng từ | /ˈtrævəl/ | động từ | đi du lịch; di chuyển | A1 |
| boatdanh từ | /boʊt/ | danh từ | con thuyền | A1 |
| join incụm động từ | /ˌdʒɔɪn ˈɪn/ | cụm động từ | tham gia | A2 |
| man-madetính từ | /ˌmænˈmeɪd/ | tính từ | nhân tạo | B1 |
| mountdanh từ | /maʊnt/ | danh từ | núi (dùng trước tên núi) | B1 |
| mountain rangedanh từ | /ˈmaʊntn reɪndʒ/ | danh từ | dãy núi | B1 |
| plasterdanh từ | /ˈplæstər/ | danh từ | băng dán cá nhân | B1 |
| showđộng từ | /ʃoʊ/ | động từ | cho xem, chỉ; buổi trình diễn | A1 |
Nhớ hết 28 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 5 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
‹ Unit 4: My Neighbourhood · Unit 6: Our Tet Holiday ›
Các Unit khác của lớp 6
- Unit 1: My New School33 từ
- Unit 2: My House30 từ
- Unit 3: My Friends26 từ
- Unit 4: My Neighbourhood31 từ
- Unit 6: Our Tet Holiday27 từ
- Unit 7: Television28 từ
- Unit 8: Sports and Games32 từ
- Unit 9: Cities of the World31 từ
- Unit 10: Our Houses in the Future28 từ
- Unit 11: Our Greener World36 từ
- Unit 12: Robots31 từ