Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 8: Sports and Games
Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.
32 từ vựng của Unit 8 “Sports and Games”, sách Tiếng Anh 6 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 32 từ
- Unit 8 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Danh sách từ vựng Unit 8 lớp 6
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| volleyballdanh từ | /ˈvɑːlibɑːl/ | danh từ | bóng chuyền | A2 |
| matchdanh từ | /mætʃ/ | danh từ | trận đấu | A2 |
| competitiondanh từ | /ˌkɑːmpəˈtɪʃən/ | danh từ | cuộc thi | A2 |
| championdanh từ | /ˈtʃæmpiən/ | danh từ | nhà vô địch | B1 |
| scoređộng từ | /skɔːr/ | động từ | ghi (bàn, điểm) | A2 |
| goaldanh từ | /ɡoʊl/ | danh từ | bàn thắng; khung thành | A2 |
| racketdanh từ | /ˈrækɪt/ | danh từ | cái vợt | A2 |
| refereedanh từ | /ˌrefəˈriː/ | danh từ | trọng tài | B1 |
| playerdanh từ | /ˈpleɪər/ | danh từ | cầu thủ; người chơi | A1 |
| teamdanh từ | /tiːm/ | danh từ | đội; nhóm | A1 |
| coachdanh từ | /koʊtʃ/ | danh từ | huấn luyện viên | B1 |
| winđộng từ | /wɪn/ | động từ | thắng; giành được | A1 |
| loseđộng từ | /luːz/ | động từ | thua; mất | A2 |
| chessdanh từ | /tʃes/ | danh từ | cờ vua | A2 |
| karatedanh từ | /kəˈrɑːti/ | danh từ | môn võ karate | B1 |
| cyclingdanh từ | /ˈsaɪklɪŋ/ | danh từ | môn đạp xe | A2 |
| exerciseđộng từ | /ˈeksərsaɪz/ | động từ | tập thể dục; rèn luyện | A2 |
| fittính từ | /fɪt/ | tính từ | khỏe mạnh; cân đối | A2 |
| gymdanh từ | /dʒɪm/ | danh từ | phòng tập thể dục | A2 |
| marathondanh từ | /ˈmerəθɑːn/ | danh từ | cuộc chạy ma-ra-tông | B1 |
| athletedanh từ | /ˈæθliːt/ | danh từ | vận động viên | B1 |
| prizedanh từ | /praɪz/ | danh từ | giải thưởng | A2 |
| skateboardingdanh từ | /ˈskeɪtbɔːrdɪŋ/ | danh từ | môn trượt ván | B1 |
| aerobicsdanh từ | /eˈroʊbɪks/ | danh từ | thể dục nhịp điệu | B1 |
| careerdanh từ | /kəˈrɪr/ | danh từ | sự nghiệp | B1 |
| congratulationsdanh từ | /kənˌɡrætʃəˈleɪʃnz/ | danh từ | xin chúc mừng; lời chúc mừng | A2 |
| fantastictính từ | /fænˈtæstɪk/ | tính từ | tuyệt vời | A2 |
| gogglesdanh từ | /ˈɡɑːɡlz/ | danh từ | kính bơi | B1 |
| lastđộng từ | /læst/ | động từ | kéo dài | B1 |
| shootđộng từ | /ʃuːt/ | động từ | sút (bóng), ném rổ | B1 |
| take placecụm từ | /ˌteɪk ˈpleɪs/ | cụm từ | diễn ra, được tổ chức | B1 |
| tournamentdanh từ | /ˈtʊrnəmənt/ | danh từ | giải đấu | B1 |
Nhớ hết 32 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 8 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
‹ Unit 7: Television · Unit 9: Cities of the World ›
Các Unit khác của lớp 6
- Unit 1: My New School33 từ
- Unit 2: My House30 từ
- Unit 3: My Friends26 từ
- Unit 4: My Neighbourhood31 từ
- Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam28 từ
- Unit 6: Our Tet Holiday27 từ
- Unit 7: Television28 từ
- Unit 9: Cities of the World31 từ
- Unit 10: Our Houses in the Future28 từ
- Unit 11: Our Greener World36 từ
- Unit 12: Robots31 từ