VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 1: My New School

Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.

33 từ vựng của Unit 1 “My New School”, sách Tiếng Anh 6 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.

Học Unit 1 miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng Unit 1 lớp 6

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
uniformdanh từ/ˈjuːnəfɔːrm/danh từđồng phụcA2
compassdanh từ/ˈkʌmpəs/danh từcom-pa; la bànB1
calculatordanh từ/ˈkælkjəleɪtər/danh từmáy tính cầm tay; máy tính bỏ túiA2
pencil sharpenerdanh từ/ˈpensəl ˌʃɑːrpənər/danh từcái gọt bút chìA2
eraserdanh từ/ɪˈreɪsər/danh từcục tẩy; gômA2
backpackdanh từ/ˈbækpæk/danh từba lô; cặp đeo vaiA2
textbookdanh từ/ˈtekstbʊk/danh từsách giáo khoaA2
notebookdanh từ/ˈnoʊtbʊk/danh từvở; sổ ghi chépA1
rulerdanh từ/ˈruːlər/danh từthước kẻA2
subjectdanh từ/ˈsʌbdʒekt/danh từmôn họcA1
sciencedanh từ/ˈsaɪəns/danh từmôn khoa học; khoa họcA1
historydanh từ/ˈhɪstəri/danh từmôn lịch sử; lịch sửA1
geographydanh từ/dʒiˈɑːɡrəfi/danh từmôn địa lý; địa lýA1
physical educationdanh từ/ˌfɪzɪkəl ˌedʒuˈkeɪʃən/danh từmôn thể dục; giáo dục thể chấtA2
timetabledanh từ/ˈtaɪmˌteɪbəl/danh từthời khóa biểuA2
classmatedanh từ/ˈklæsmeɪt/danh từbạn cùng lớpA2
breakdanh từ/breɪk/danh từgiờ ra chơi; giờ nghỉA1
homeworkdanh từ/ˈhoʊmwɝːk/danh từbài tập về nhàA1
boarding schooldanh từ/ˈbɔːrdɪŋ ˌskuːl/danh từtrường nội trúB1
playgrounddanh từ/ˈpleɪɡraʊnd/danh từsân chơi; sân trườngA2
librarydanh từ/ˈlaɪbreri/danh từthư việnA1
equipmentdanh từ/ɪˈkwɪpmənt/danh từthiết bị; dụng cụB1
excitedtính từ/ɪkˈsaɪtɪd/tính từhào hứng; háo hứcA2
activitydanh từ/ækˈtɪvəti/danh từhoạt độngA2
artdanh từ/ɑːrt/danh từmôn mỹ thuật; nghệ thuậtA1
favouritetính từ/ˈfeɪvərɪt/tính từđược yêu thích nhấtA1
helpđộng từ/help/động từgiúp đỡA1
internationaltính từ/ˌɪntərˈnæʃənl/tính từquốc tếA2
interviewđộng từ/ˈɪntərvjuː/động từphỏng vấnA2
knockđộng từ/nɑːk/động từgõ (cửa)A2
rememberđộng từ/rɪˈmembər/động từnhớ, ghi nhớA1
shaređộng từ/ʃer/động từchia sẻ; dùng chungA1
swimming pooldanh từ/ˈswɪmɪŋ puːl/danh từbể bơiA1

Nhớ hết 33 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 1 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.

Học Unit 1 miễn phí trên VOCA

Unit 2: My House ›

Các Unit khác của lớp 6

Xem toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 · Tất cả chủ đề