Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 2: My House
Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.
30 từ vựng của Unit 2 “My House”, sách Tiếng Anh 6 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 30 từ
- Unit 2 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Danh sách từ vựng Unit 2 lớp 6
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| town housedanh từ | /ˈtaʊn ˌhaʊs/ | danh từ | nhà phố; nhà liền kề | B1 |
| country housedanh từ | /ˌkʌntri ˈhaʊs/ | danh từ | nhà ở nông thôn | B1 |
| apartmentdanh từ | /əˈpɑːrtmənt/ | danh từ | căn hộ | A1 |
| stilt housedanh từ | /ˈstɪlt ˌhaʊs/ | danh từ | nhà sàn | B1 |
| living roomdanh từ | /ˈlɪvɪŋ ˌruːm/ | danh từ | phòng khách | A1 |
| bedroomdanh từ | /ˈbedruːm/ | danh từ | phòng ngủ | A1 |
| kitchendanh từ | /ˈkɪtʃən/ | danh từ | nhà bếp | A1 |
| bathroomdanh từ | /ˈbæθruːm/ | danh từ | phòng tắm | A1 |
| atticdanh từ | /ˈætɪk/ | danh từ | gác mái; tầng áp mái | B1 |
| halldanh từ | /hɑːl/ | danh từ | sảnh; hành lang | A2 |
| sofadanh từ | /ˈsoʊfə/ | danh từ | ghế sô-pha | A1 |
| wardrobedanh từ | /ˈwɔːrdroʊb/ | danh từ | tủ quần áo | A2 |
| cupboarddanh từ | /ˈkʌbərd/ | danh từ | tủ chén; tủ đựng đồ | A2 |
| fridgedanh từ | /frɪdʒ/ | danh từ | tủ lạnh | A1 |
| dishwasherdanh từ | /ˈdɪʃˌwɑːʃər/ | danh từ | máy rửa bát | A2 |
| chest of drawersdanh từ | /ˌtʃest əv ˈdrɔːrz/ | danh từ | tủ có ngăn kéo | B1 |
| lampdanh từ | /læmp/ | danh từ | đèn bàn; cái đèn | A2 |
| posterdanh từ | /ˈpoʊstər/ | danh từ | tranh áp phích; tấm poster | A2 |
| shelfdanh từ | /ʃelf/ | danh từ | cái kệ; giá sách | A2 |
| messytính từ | /ˈmesi/ | tính từ | bừa bộn; lộn xộn | A2 |
| behindgiới từ | /bɪˈhaɪnd/ | giới từ | phía sau; đằng sau | A1 |
| betweengiới từ | /bɪˈtwiːn/ | giới từ | ở giữa (hai vật) | A1 |
| cookerdanh từ | /ˈkʊkər/ | danh từ | bếp (nấu ăn) | B1 |
| crazytính từ | /ˈkreɪzi/ | tính từ | kỳ lạ, khác thường | A2 |
| department storedanh từ | /dɪˈpɑːrtmənt stɔːr/ | danh từ | cửa hàng bách hóa | A2 |
| furnituredanh từ | /ˈfɜːrnɪtʃər/ | danh từ | đồ đạc (trong nhà) | A2 |
| in front ofgiới từ | /ɪn ˈfrʌnt əv/ | giới từ | ở phía trước | A1 |
| next togiới từ | /ˈnekst tə/ | giới từ | bên cạnh | A1 |
| sinkdanh từ | /sɪŋk/ | danh từ | bồn rửa | A2 |
| strangetính từ | /streɪndʒ/ | tính từ | lạ, kỳ lạ | A2 |
Nhớ hết 30 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 2 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
‹ Unit 1: My New School · Unit 3: My Friends ›
Các Unit khác của lớp 6
- Unit 1: My New School33 từ
- Unit 3: My Friends26 từ
- Unit 4: My Neighbourhood31 từ
- Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam28 từ
- Unit 6: Our Tet Holiday27 từ
- Unit 7: Television28 từ
- Unit 8: Sports and Games32 từ
- Unit 9: Cities of the World31 từ
- Unit 10: Our Houses in the Future28 từ
- Unit 11: Our Greener World36 từ
- Unit 12: Robots31 từ