Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 4: My Neighbourhood
Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.
31 từ vựng của Unit 4 “My Neighbourhood”, sách Tiếng Anh 6 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 31 từ
- Unit 4 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Danh sách từ vựng Unit 4 lớp 6
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| neighborhooddanh từ | /ˈneɪbərhʊd/ | danh từ | khu phố; khu dân cư | A2 |
| cathedraldanh từ | /kəˈθiːdrəl/ | danh từ | nhà thờ lớn | B1 |
| templedanh từ | /ˈtempəl/ | danh từ | đền; chùa | A2 |
| squaredanh từ | /skwer/ | danh từ | quảng trường | A2 |
| memorialdanh từ | /məˈmɔːriəl/ | danh từ | đài tưởng niệm; khu tưởng niệm | B2 |
| railway stationdanh từ | /ˈreɪlweɪ ˌsteɪʃən/ | danh từ | nhà ga xe lửa | A2 |
| art gallerydanh từ | /ˈɑːrt ˌɡæləri/ | danh từ | phòng trưng bày tranh; bảo tàng mỹ thuật | A2 |
| crowdedtính từ | /ˈkraʊdɪd/ | tính từ | đông đúc | A2 |
| quiettính từ | /ˈkwaɪət/ | tính từ | yên tĩnh; im lặng | A1 |
| noisytính từ | /ˈnɔɪzi/ | tính từ | ồn ào | A2 |
| peacefultính từ | /ˈpiːsfəl/ | tính từ | yên bình | B1 |
| moderntính từ | /ˈmɑːdərn/ | tính từ | hiện đại | A2 |
| historictính từ | /hɪˈstɔːrɪk/ | tính từ | có tính lịch sử; cổ kính | B1 |
| convenienttính từ | /kənˈviːniənt/ | tính từ | thuận tiện; tiện lợi | B1 |
| inconvenienttính từ | /ˌɪnkənˈviːniənt/ | tính từ | bất tiện | B1 |
| pollutedtính từ | /pəˈluːtɪd/ | tính từ | bị ô nhiễm | B1 |
| suburbdanh từ | /ˈsʌbɝːb/ | danh từ | vùng ngoại ô | B1 |
| traffic lightdanh từ | /ˈtræfɪk ˌlaɪt/ | danh từ | đèn giao thông; đèn tín hiệu | A2 |
| turn leftcụm từ | /ˌtɝːn ˈleft/ | cụm từ | rẽ trái | A1 |
| straight aheadcụm từ | /ˌstreɪt əˈhed/ | cụm từ | thẳng phía trước | A2 |
| post officedanh từ | /ˈpoʊst ˌɑːfɪs/ | danh từ | bưu điện | A1 |
| busytính từ | /ˈbɪzi/ | tính từ | nhộn nhịp, đông đúc; bận | A1 |
| crossđộng từ | /krɔːs/ | động từ | băng qua, đi qua | A2 |
| dislikeđộng từ | /dɪsˈlaɪk/ | động từ | không thích | A2 |
| farawaytính từ | /ˈfɑːrəweɪ/ | tính từ | xa xôi | B1 |
| finallytrạng từ | /ˈfaɪnəli/ | trạng từ | cuối cùng | A2 |
| narrowtính từ | /ˈnæroʊ/ | tính từ | hẹp, chật hẹp | A2 |
| outdoortính từ | /ˈaʊtdɔːr/ | tính từ | ngoài trời | A2 |
| sandytính từ | /ˈsændi/ | tính từ | có cát, phủ cát | A2 |
| turningdanh từ | /ˈtɜːrnɪŋ/ | danh từ | chỗ rẽ, ngã rẽ | B1 |
| workshopdanh từ | /ˈwɜːrkʃɑːp/ | danh từ | xưởng (sửa chữa, sản xuất) | B1 |
Nhớ hết 31 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 4 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
‹ Unit 3: My Friends · Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam ›
Các Unit khác của lớp 6
- Unit 1: My New School33 từ
- Unit 2: My House30 từ
- Unit 3: My Friends26 từ
- Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam28 từ
- Unit 6: Our Tet Holiday27 từ
- Unit 7: Television28 từ
- Unit 8: Sports and Games32 từ
- Unit 9: Cities of the World31 từ
- Unit 10: Our Houses in the Future28 từ
- Unit 11: Our Greener World36 từ
- Unit 12: Robots31 từ