Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 9: Festivals around the World
Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.
30 từ vựng của Unit 9 “Festivals around the World”, sách Tiếng Anh 7 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 30 từ
- Unit 9 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Danh sách từ vựng Unit 9 lớp 7
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| festivaldanh từ | /ˈfestəvəl/ | danh từ | lễ hội | A2 |
| celebrateđộng từ | /ˈseləbreɪt/ | động từ | tổ chức (lễ); kỷ niệm; ăn mừng | A2 |
| celebrationdanh từ | /ˌseləˈbreɪʃən/ | danh từ | lễ kỷ niệm; sự ăn mừng | B1 |
| paradedanh từ | /pəˈreɪd/ | danh từ | cuộc diễu hành | B1 |
| dragon dancedanh từ | /ˈdræɡən dæns/ | danh từ | múa rồng | A2 |
| costumedanh từ | /ˈkɑːstuːm/ | danh từ | trang phục (biểu diễn, hóa trang) | B1 |
| lanterndanh từ | /ˈlæntərn/ | danh từ | đèn lồng | B1 |
| feastdanh từ | /fiːst/ | danh từ | bữa tiệc lớn; yến tiệc | B1 |
| decorateđộng từ | /ˈdekəreɪt/ | động từ | trang trí | A2 |
| decorationdanh từ | /ˌdekəˈreɪʃən/ | danh từ | đồ trang trí; sự trang trí | B1 |
| carnivaldanh từ | /ˈkɑːrnəvəl/ | danh từ | lễ hội hóa trang; ngày hội | B1 |
| harvestdanh từ | /ˈhɑːrvɪst/ | danh từ | vụ thu hoạch; mùa gặt | B1 |
| mooncakedanh từ | /ˈmuːnkeɪk/ | danh từ | bánh trung thu | A2 |
| floatdanh từ | /floʊt/ | danh từ | xe hoa (trong diễu hành) | B2 |
| take placecụm từ | /ˌteɪk ˈpleɪs/ | cụm từ | diễn ra; được tổ chức | B1 |
| ceremonydanh từ | /ˈserəmoʊni/ | danh từ | nghi lễ; buổi lễ | B1 |
| dress upcụm động từ | /ˌdres ˈʌp/ | cụm động từ | hóa trang; ăn mặc đẹp | B1 |
| crowddanh từ | /kraʊd/ | danh từ | đám đông | B1 |
| traditiondanh từ | /trəˈdɪʃən/ | danh từ | truyền thống; phong tục | B1 |
| traditionaltính từ | /trəˈdɪʃənəl/ | tính từ | truyền thống; cổ truyền | A2 |
| lion dancedanh từ | /ˈlaɪən ˌdæns/ | danh từ | múa lân | A2 |
| religioustính từ | /rɪˈlɪdʒəs/ | tính từ | (thuộc) tôn giáo | B1 |
| candydanh từ | /ˈkændi/ | danh từ | kẹo | A2 |
| carveđộng từ | /kɑːrv/ | động từ | chạm, khắc | B1 |
| disappointingtính từ | /ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/ | tính từ | đáng thất vọng | B1 |
| disappointmentdanh từ | /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/ | danh từ | sự thất vọng | B1 |
| featuređộng từ | /ˈfiːtʃər/ | động từ | có (tiết mục) đặc sắc, giới thiệu nổi bật | B1 |
| fireworks displaydanh từ | /ˈfaɪərwɜːrks dɪˌspleɪ/ | danh từ | màn bắn pháo hoa | B1 |
| folk dancedanh từ | /ˈfoʊk dæns/ | danh từ | điệu múa dân gian | B1 |
| prosperitydanh từ | /prɑːˈsperəti/ | danh từ | sự thịnh vượng | B2 |
Nhớ hết 30 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 9 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
‹ Unit 8: Films · Unit 10: Energy Sources ›
Các Unit khác của lớp 7
- Unit 1: Hobbies36 từ
- Unit 2: Healthy Living36 từ
- Unit 3: Community Service30 từ
- Unit 4: Music and Arts26 từ
- Unit 5: Food and Drink35 từ
- Unit 6: A Visit to a School30 từ
- Unit 7: Traffic31 từ
- Unit 8: Films34 từ
- Unit 10: Energy Sources28 từ
- Unit 11: Travelling in the Future31 từ
- Unit 12: English-speaking Countries31 từ