Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 12: English-speaking Countries
Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.
31 từ vựng của Unit 12 “English-speaking Countries”, sách Tiếng Anh 7 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 31 từ
- Unit 12 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Học Unit 12 miễn phí trên VOCA
Danh sách từ vựng Unit 12 lớp 7
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| English-speakingtính từ | /ˌɪŋɡlɪʃ ˈspiːkɪŋ/ | tính từ | nói tiếng Anh | B1 |
| native speakerdanh từ | /ˌneɪtɪv ˈspiːkər/ | danh từ | người bản xứ | B1 |
| official languagedanh từ | /əˌfɪʃəl ˈlæŋɡwɪdʒ/ | danh từ | ngôn ngữ chính thức | B1 |
| capitaldanh từ | /ˈkæpɪtəl/ | danh từ | thủ đô | A2 |
| kiltdanh từ | /kɪlt/ | danh từ | váy ca-rô truyền thống của nam giới Scotland | B2 |
| castledanh từ | /ˈkæsəl/ | danh từ | lâu đài | A2 |
| landmarkdanh từ | /ˈlændmɑːrk/ | danh từ | danh thắng; địa danh nổi tiếng | B1 |
| scenerydanh từ | /ˈsiːnəri/ | danh từ | phong cảnh; cảnh quan | B1 |
| symboldanh từ | /ˈsɪmbəl/ | danh từ | biểu tượng | B1 |
| ancienttính từ | /ˈeɪnʃənt/ | tính từ | cổ xưa; cổ đại | B1 |
| accentdanh từ | /ˈæksent/ | danh từ | giọng; giọng địa phương | B1 |
| tourist attractiondanh từ | /ˈtʊrɪst əˌtrækʃən/ | danh từ | điểm thu hút khách du lịch | B1 |
| culturedanh từ | /ˈkʌltʃər/ | danh từ | văn hóa | A2 |
| populationdanh từ | /ˌpɑːpjəˈleɪʃən/ | danh từ | dân số | B1 |
| continentdanh từ | /ˈkɑːntɪnənt/ | danh từ | châu lục; lục địa | B1 |
| islanddanh từ | /ˈaɪlənd/ | danh từ | hòn đảo | A2 |
| nationdanh từ | /ˈneɪʃən/ | danh từ | quốc gia; dân tộc | B1 |
| uniquetính từ | /juˈniːk/ | tính từ | độc đáo; duy nhất | B1 |
| localtính từ | /ˈloʊkəl/ | tính từ | (thuộc) địa phương | A2 |
| kangaroodanh từ | /ˌkæŋɡəˈruː/ | danh từ | chuột túi | A2 |
| exploređộng từ | /ɪkˈsplɔːr/ | động từ | khám phá; thám hiểm | B1 |
| amazementdanh từ | /əˈmeɪzmənt/ | danh từ | sự kinh ngạc, ngạc nhiên | B2 |
| amazingtính từ | /əˈmeɪzɪŋ/ | tính từ | tuyệt vời, đáng kinh ngạc | A2 |
| coastlinedanh từ | /ˈkoʊstlaɪn/ | danh từ | đường bờ biển | B2 |
| island countrydanh từ | /ˈaɪlənd ˌkʌntri/ | danh từ | đảo quốc, quốc gia trên đảo | B1 |
| landscapedanh từ | /ˈlændskeɪp/ | danh từ | phong cảnh | B1 |
| nativetính từ | /ˈneɪtɪv/ | tính từ | bản địa, (thuộc) bản xứ | B1 |
| penguindanh từ | /ˈpeŋɡwɪn/ | danh từ | chim cánh cụt | A2 |
| shiningtính từ | /ˈʃaɪnɪŋ/ | tính từ | chói chang, sáng rực | B1 |
| sunsetdanh từ | /ˈsʌnset/ | danh từ | hoàng hôn, mặt trời lặn | A2 |
| towerdanh từ | /ˈtaʊər/ | danh từ | tháp | A2 |
Nhớ hết 31 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 12 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
‹ Unit 11: Travelling in the Future
Các Unit khác của lớp 7
- Unit 1: Hobbies36 từ
- Unit 2: Healthy Living36 từ
- Unit 3: Community Service30 từ
- Unit 4: Music and Arts26 từ
- Unit 5: Food and Drink35 từ
- Unit 6: A Visit to a School30 từ
- Unit 7: Traffic31 từ
- Unit 8: Films34 từ
- Unit 9: Festivals around the World30 từ
- Unit 10: Energy Sources28 từ
- Unit 11: Travelling in the Future31 từ