Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 4: Music and Arts
Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.
26 từ vựng của Unit 4 “Music and Arts”, sách Tiếng Anh 7 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 26 từ
- Unit 4 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Danh sách từ vựng Unit 4 lớp 7
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| musical instrumentdanh từ | /ˌmjuːzɪkəl ˈɪnstrəmənt/ | danh từ | nhạc cụ | A2 |
| performđộng từ | /pərˈfɔːrm/ | động từ | biểu diễn | B1 |
| performancedanh từ | /pərˈfɔːrməns/ | danh từ | buổi biểu diễn; màn trình diễn | B1 |
| concertdanh từ | /ˈkɑːnsərt/ | danh từ | buổi hòa nhạc | A2 |
| art gallerydanh từ | /ˈɑːrt ˌɡæləri/ | danh từ | phòng trưng bày tranh | A2 |
| exhibitiondanh từ | /ˌeksɪˈbɪʃən/ | danh từ | cuộc triển lãm | B1 |
| painterdanh từ | /ˈpeɪntər/ | danh từ | họa sĩ | A2 |
| portraitdanh từ | /ˈpɔːrtrət/ | danh từ | bức chân dung | B1 |
| puppetdanh từ | /ˈpʌpɪt/ | danh từ | con rối | B1 |
| water puppetrydanh từ | /ˈwɔːtər ˌpʌpɪtri/ | danh từ | múa rối nước | B2 |
| composeđộng từ | /kəmˈpoʊz/ | động từ | sáng tác (nhạc) | B2 |
| composerdanh từ | /kəmˈpoʊzər/ | danh từ | nhà soạn nhạc; nhạc sĩ | B1 |
| musiciandanh từ | /mjuˈzɪʃən/ | danh từ | nhạc công; nhạc sĩ | A2 |
| talentedtính từ | /ˈtæləntɪd/ | tính từ | có tài; tài năng | B1 |
| classical musicdanh từ | /ˌklæsɪkəl ˈmjuːzɪk/ | danh từ | nhạc cổ điển | A2 |
| folk musicdanh từ | /ˈfoʊk ˌmjuːzɪk/ | danh từ | nhạc dân gian | B1 |
| national anthemdanh từ | /ˌnæʃənəl ˈænθəm/ | danh từ | quốc ca | B2 |
| sculpturedanh từ | /ˈskʌlptʃər/ | danh từ | tác phẩm điêu khắc; điêu khắc | B1 |
| audiencedanh từ | /ˈɔːdiəns/ | danh từ | khán giả | B1 |
| drawingdanh từ | /ˈdrɔːɪŋ/ | danh từ | bức vẽ; việc vẽ | A2 |
| museumdanh từ | /mjuˈziːəm/ | danh từ | bảo tàng | A2 |
| rhythmdanh từ | /ˈrɪðəm/ | danh từ | nhịp điệu | B1 |
| controlđộng từ | /kənˈtroʊl/ | động từ | điều khiển | B1 |
| country musicdanh từ | /ˈkʌntri ˌmjuːzɪk/ | danh từ | nhạc đồng quê | B1 |
| originateđộng từ | /əˈrɪdʒɪneɪt/ | động từ | bắt nguồn, có nguồn gốc | B2 |
| preferđộng từ | /prɪˈfɜːr/ | động từ | thích hơn | A2 |
Nhớ hết 26 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 4 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
‹ Unit 3: Community Service · Unit 5: Food and Drink ›
Các Unit khác của lớp 7
- Unit 1: Hobbies36 từ
- Unit 2: Healthy Living36 từ
- Unit 3: Community Service30 từ
- Unit 5: Food and Drink35 từ
- Unit 6: A Visit to a School30 từ
- Unit 7: Traffic31 từ
- Unit 8: Films34 từ
- Unit 9: Festivals around the World30 từ
- Unit 10: Energy Sources28 từ
- Unit 11: Travelling in the Future31 từ
- Unit 12: English-speaking Countries31 từ