VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 2: Healthy Living

Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.

36 từ vựng của Unit 2 “Healthy Living”, sách Tiếng Anh 7 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.

Học Unit 2 miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng Unit 2 lớp 7

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
healthytính từ/ˈhelθi/tính từkhỏe mạnh; lành mạnhA1
lifestyledanh từ/ˈlaɪfstaɪl/danh từlối sốngB1
habitdanh từ/ˈhæbɪt/danh từthói quenB1
fittính từ/fɪt/tính từkhỏe mạnh; cân đốiA2
exercisedanh từ/ˈeksərsaɪz/danh từtập thể dục; bài tậpA1
dietdanh từ/ˈdaɪət/danh từchế độ ăn uốngA2
sunburndanh từ/ˈsʌnbɝːn/danh từcháy nắngB1
acnedanh từ/ˈækni/danh từmụn trứng cáB2
chapped lipsdanh từ/ˌtʃæpt ˈlɪps/danh từmôi nứt nẻB2
skindanh từ/skɪn/danh từdaA2
sunscreendanh từ/ˈsʌnskriːn/danh từkem chống nắngB1
lip balmdanh từ/ˈlɪp bɑːm/danh từson dưỡng môiB1
vitamindanh từ/ˈvaɪtəmɪn/danh từvi-ta-minB1
caloriedanh từ/ˈkæləri/danh từca-lo (đơn vị năng lượng)B1
junk fooddanh từ/ˈdʒʌŋk fuːd/danh từđồ ăn vặt không lành mạnhB1
stay up latecụm từ/ˌsteɪ ʌp ˈleɪt/cụm từthức khuyaB1
outdoorstrạng từ/ˌaʊtˈdɔːrz/trạng từở ngoài trờiB1
avoidđộng từ/əˈvɔɪd/động từtránhB1
advicedanh từ/ədˈvaɪs/danh từlời khuyênA2
headachedanh từ/ˈhedeɪk/danh từđau đầuA2
fludanh từ/fluː/danh từbệnh cúmA2
sore throatdanh từ/ˌsɔːr ˈθroʊt/danh từđau họngA2
affectđộng từ/əˈfekt/động từảnh hưởng đếnB1
dimtính từ/dɪm/tính từmờ, tối (ánh sáng)B1
diseasedanh từ/dɪˈziːz/danh từbệnh, căn bệnhB1
eye dropsdanh từ/ˈaɪ drɑːps/danh từthuốc nhỏ mắtB1
fatdanh từ/fæt/danh từchất béo, mỡB1
healthdanh từ/helθ/danh từsức khỏeA2
indoorstrạng từ/ˌɪnˈdɔːrz/trạng từtrong nhàA2
pimpledanh từ/ˈpɪmpl/danh từmụn nhọtB1
popđộng từ/pɑːp/động từnặn (mụn)B1
proteindanh từ/ˈproʊtiːn/danh từchất đạmB1
skin conditiondanh từ/ˈskɪn kənˌdɪʃn/danh từbệnh về da, tình trạng daB2
soybeandanh từ/ˈsɔɪbiːn/danh từđậu nànhB1
tofudanh từ/ˈtoʊfuː/danh từđậu phụA2
virusdanh từ/ˈvaɪrəs/danh từvi-rútB1

Nhớ hết 36 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 2 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.

Học Unit 2 miễn phí trên VOCA

‹ Unit 1: Hobbies · Unit 3: Community Service ›

Các Unit khác của lớp 7

Xem toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 7 · Tất cả chủ đề