VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 1: Hobbies

Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.

36 từ vựng của Unit 1 “Hobbies”, sách Tiếng Anh 7 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.

Học Unit 1 miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng Unit 1 lớp 7

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
hobbydanh từ/ˈhɑːbi/danh từsở thíchA1
free timedanh từ/ˌfriː ˈtaɪm/danh từthời gian rảnhA1
collectđộng từ/kəˈlekt/động từsưu tầm; thu thậpA2
collectiondanh từ/kəˈlekʃən/danh từbộ sưu tậpB1
gardeningdanh từ/ˈɡɑːrdənɪŋ/danh từviệc làm vườnA2
horse ridingdanh từ/ˈhɔːrs ˌraɪdɪŋ/danh từcưỡi ngựaA2
joggingdanh từ/ˈdʒɑːɡɪŋ/danh từchạy bộ (thong thả)A2
ice skatingdanh từ/ˈaɪs ˌskeɪtɪŋ/danh từtrượt băngA2
mountain climbingdanh từ/ˈmaʊntən ˌklaɪmɪŋ/danh từleo núiA2
photographydanh từ/fəˈtɑːɡrəfi/danh từnhiếp ảnh; chụp ảnhB1
take upcụm động từ/ˌteɪk ˈʌp/cụm động từbắt đầu (một sở thích, môn mới)B1
unusualtính từ/ʌnˈjuːʒuəl/tính từkhác thường; lạB1
creativetính từ/kriˈeɪtɪv/tính từsáng tạoB1
patienttính từ/ˈpeɪʃənt/tính từkiên nhẫnB1
relaxingtính từ/rɪˈlæksɪŋ/tính từthư giãn; làm thư tháiA2
dolldanh từ/dɑːl/danh từbúp bêA1
modeldanh từ/ˈmɑːdəl/danh từmô hìnhA2
shaređộng từ/ʃer/động từchia sẻ; dùng chungA2
skilldanh từ/skɪl/danh từkỹ năngA2
board gamedanh từ/ˈbɔːrd ɡeɪm/danh từtrò chơi cờ bànA2
interestdanh từ/ˈɪntrəst/danh từsự quan tâm; sở thíchA2
fishingdanh từ/ˈfɪʃɪŋ/danh từcâu cáA2
belong tocụm động từ/bɪˈlɔːŋ tə/cụm động từthuộc vềB1
bugdanh từ/bʌɡ/danh từcon bọ, côn trùng nhỏA2
cardboarddanh từ/ˈkɑːrdbɔːrd/danh từbìa các-tôngB1
dollhousedanh từ/ˈdɑːlhaʊs/danh từnhà búp bêB1
gluedanh từ/ɡluː/danh từkeo dán, hồ dánA2
insectdanh từ/ˈɪnsekt/danh từcôn trùngA2
maturitydanh từ/məˈtʃʊrəti/danh từsự trưởng thànhB2
populartính từ/ˈpɑːpjələr/tính từđược nhiều người ưa thích, phổ biếnA2
responsibilitydanh từ/rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/danh từtrách nhiệmB1
setđộng từ/set/động từ(mặt trời) lặnB1
stressdanh từ/stres/danh từsự căng thẳngB1
take oncụm động từ/ˌteɪk ˈɑːn/cụm động từnhận thêm, đảm nhậnB1
valuabletính từ/ˈvæljuəbl/tính từquý giá, có giá trịB1
yogadanh từ/ˈjoʊɡə/danh từyogaA2

Nhớ hết 36 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 1 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.

Học Unit 1 miễn phí trên VOCA

Unit 2: Healthy Living ›

Các Unit khác của lớp 7

Xem toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 7 · Tất cả chủ đề