VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 8: Films

Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.

34 từ vựng của Unit 8 “Films”, sách Tiếng Anh 7 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.

Học Unit 8 miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng Unit 8 lớp 7

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
comedydanh từ/ˈkɑːmədi/danh từphim hài; hài kịchA2
horror filmdanh từ/ˈhɔːrər ˌfɪlm/danh từphim kinh dịA2
documentarydanh từ/ˌdɑːkjəˈmentəri/danh từphim tài liệuB1
animated filmdanh từ/ˈænəmeɪtɪd ˌfɪlm/danh từphim hoạt hìnhA2
science fictiondanh từ/ˌsaɪəns ˈfɪkʃən/danh từkhoa học viễn tưởngB1
action filmdanh từ/ˈækʃən ˌfɪlm/danh từphim hành độngA2
directordanh từ/dəˈrektər/danh từđạo diễnB1
actordanh từ/ˈæktər/danh từnam diễn viên; diễn viênA1
actressdanh từ/ˈæktrəs/danh từnữ diễn viênA1
characterdanh từ/ˈkerəktər/danh từnhân vậtA2
plotdanh từ/plɑːt/danh từcốt truyệnB1
reviewdanh từ/rɪˈvjuː/danh từbài phê bình; bài đánh giáB1
scenedanh từ/siːn/danh từcảnh (phim); phân cảnhB1
grippingtính từ/ˈɡrɪpɪŋ/tính từhấp dẫn; lôi cuốnB2
hilarioustính từ/hɪˈleriəs/tính từvô cùng buồn cườiB2
movingtính từ/ˈmuːvɪŋ/tính từcảm độngB1
frighteningtính từ/ˈfraɪtənɪŋ/tính từđáng sợB1
recommendđộng từ/ˌrekəˈmend/động từgiới thiệu; gợi ý; khuyênB1
cinemadanh từ/ˈsɪnəmə/danh từrạp chiếu phimA1
starđộng từ/stɑːr/động từđóng vai chínhB1
trailerdanh từ/ˈtreɪlər/danh từđoạn phim giới thiệu (trailer)B2
special effectsdanh từ/ˌspeʃəl ɪˈfekts/danh từkỹ xảo; hiệu ứng đặc biệtB1
actingdanh từ/ˈæktɪŋ/danh từdiễn xuấtB1
confusingtính từ/kənˈfjuːzɪŋ/tính từkhó hiểu, gây bối rốiB1
dulltính từ/dʌl/tính từbuồn tẻ, chánB1
enjoyabletính từ/ɪnˈdʒɔɪəbl/tính từthú vị, đáng thưởng thứcB1
fantasydanh từ/ˈfæntəsi/danh từphim/truyện giả tưởngB1
must-seedanh từ/ˈmʌst siː/danh từ(bộ phim) nhất định phải xemB2
posterdanh từ/ˈpoʊstər/danh từáp phíchA2
shockingtính từ/ˈʃɑːkɪŋ/tính từgây sửng sốtB1
surveydanh từ/ˈsɜːrveɪ/danh từcuộc khảo sátB1
twindanh từ/twɪn/danh từanh/chị/em sinh đôiA2
violenttính từ/ˈvaɪələnt/tính từcó nhiều cảnh bạo lựcB1
wizarddanh từ/ˈwɪzərd/danh từphù thủy (nam)B1

Nhớ hết 34 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 8 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.

Học Unit 8 miễn phí trên VOCA

‹ Unit 7: Traffic · Unit 9: Festivals around the World ›

Các Unit khác của lớp 7

Xem toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 7 · Tất cả chủ đề