VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 7: Traffic

Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.

31 từ vựng của Unit 7 “Traffic”, sách Tiếng Anh 7 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.

Học Unit 7 miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng Unit 7 lớp 7

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
traffic jamdanh từ/ˈtræfɪk ˌdʒæm/danh từtắc đường; kẹt xeA2
traffic lightdanh từ/ˈtræfɪk ˌlaɪt/danh từđèn giao thông; đèn tín hiệuA2
pedestriandanh từ/pəˈdestriən/danh từngười đi bộB1
zebra crossingdanh từ/ˌziːbrə ˈkrɔːsɪŋ/danh từvạch qua đường cho người đi bộA2
seat beltdanh từ/ˈsiːt ˌbelt/danh từdây an toànA2
helmetdanh từ/ˈhelmət/danh từmũ bảo hiểmA2
road signdanh từ/ˈroʊd ˌsaɪn/danh từbiển báo giao thôngA2
obeyđộng từ/oʊˈbeɪ/động từtuân theo; vâng lờiB1
traffic ruledanh từ/ˈtræfɪk ˌruːl/danh từluật giao thông; quy tắc giao thôngA2
cyclistdanh từ/ˈsaɪklɪst/danh từngười đi xe đạpB1
passengerdanh từ/ˈpæsəndʒər/danh từhành kháchA2
vehicledanh từ/ˈviːəkəl/danh từphương tiện giao thông; xe cộB1
sidewalkdanh từ/ˈsaɪdwɔːk/danh từvỉa hè; lề đườngA2
finedanh từ/faɪn/danh từtiền phạt; phạt tiềnB1
driving licencedanh từ/ˈdraɪvɪŋ ˌlaɪsəns/danh từbằng lái xe; giấy phép lái xeA2
illegaltính từ/ɪˈliːɡəl/tính từbất hợp pháp; trái luậtB1
road safetydanh từ/ˈroʊd ˌseɪfti/danh từan toàn giao thôngB1
speed limitdanh từ/ˈspiːd ˌlɪmɪt/danh từgiới hạn tốc độB1
accidentdanh từ/ˈæksɪdənt/danh từtai nạnA2
crossroadsdanh từ/ˈkrɔːsroʊdz/danh từngã tưB1
rush hourdanh từ/ˈrʌʃ ˌaʊər/danh từgiờ cao điểmB1
means of transportdanh từ/ˌmiːnz əv ˈtrænspɔːrt/danh từphương tiện giao thôngA2
bumpytính từ/ˈbʌmpi/tính từgập ghềnh, lồi lõmB1
distancedanh từ/ˈdɪstəns/danh từkhoảng cáchB1
flyđộng từ/flaɪ/động từđi máy bay, bayA1
handlebarsdanh từ/ˈhændlbɑːrz/danh từtay lái, ghi đông (xe đạp, xe máy)B1
lanedanh từ/leɪn/danh từlàn đườngB1
pavementdanh từ/ˈpeɪvmənt/danh từvỉa hèB1
planedanh từ/pleɪn/danh từmáy bayA1
roofdanh từ/ruːf/danh từnóc (xe), mái (nhà)A2
signaldanh từ/ˈsɪɡnəl/danh từtín hiệu (xi-nhan)B1

Nhớ hết 31 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 7 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.

Học Unit 7 miễn phí trên VOCA

‹ Unit 6: A Visit to a School · Unit 8: Films ›

Các Unit khác của lớp 7

Xem toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 7 · Tất cả chủ đề