Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 11: Travelling in the Future
Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.
31 từ vựng của Unit 11 “Travelling in the Future”, sách Tiếng Anh 7 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 31 từ
- Unit 11 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Học Unit 11 miễn phí trên VOCA
Danh sách từ vựng Unit 11 lớp 7
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| flying cardanh từ | /ˌflaɪɪŋ ˈkɑːr/ | danh từ | ô tô bay | A2 |
| driverless cardanh từ | /ˌdraɪvərləs ˈkɑːr/ | danh từ | ô tô không người lái; xe tự lái | B1 |
| hyperloopdanh từ | /ˈhaɪpərluːp/ | danh từ | tàu siêu tốc trong ống chân không | B2 |
| teleporterdanh từ | /ˈteləpɔːrtər/ | danh từ | máy dịch chuyển tức thời | B2 |
| eco-friendlytính từ | /ˌiːkoʊ ˈfrendli/ | tính từ | thân thiện với môi trường | B1 |
| solar-poweredtính từ | /ˌsoʊlər ˈpaʊərd/ | tính từ | chạy bằng năng lượng mặt trời | B1 |
| skytraindanh từ | /ˈskaɪtreɪn/ | danh từ | tàu điện trên cao | B1 |
| autopilotdanh từ | /ˈɔːtoʊpaɪlət/ | danh từ | chế độ lái tự động | B2 |
| pilotdanh từ | /ˈpaɪlət/ | danh từ | phi công; người lái | A2 |
| jetpackdanh từ | /ˈdʒetpæk/ | danh từ | ba lô phản lực (thiết bị bay đeo lưng) | B2 |
| high-speed traindanh từ | /ˌhaɪ spiːd ˈtreɪn/ | danh từ | tàu cao tốc | B1 |
| fueldanh từ | /ˈfjuːəl/ | danh từ | nhiên liệu | B1 |
| convenienttính từ | /kənˈviːniənt/ | tính từ | thuận tiện; tiện lợi | B1 |
| comfortabletính từ | /ˈkʌmftərbəl/ | tính từ | thoải mái; tiện nghi | A2 |
| inventđộng từ | /ɪnˈvent/ | động từ | phát minh; sáng chế | B1 |
| inventiondanh từ | /ɪnˈvenʃən/ | danh từ | phát minh; sự phát minh | B1 |
| futuredanh từ | /ˈfjuːtʃər/ | danh từ | tương lai | A1 |
| technologydanh từ | /tekˈnɑːlədʒi/ | danh từ | công nghệ | A2 |
| electrictính từ | /ɪˈlektrɪk/ | tính từ | chạy bằng điện; (thuộc) điện | A2 |
| ridedanh từ | /raɪd/ | danh từ | chuyến đi (bằng xe) | A2 |
| space traveldanh từ | /ˈspeɪs ˌtrævəl/ | danh từ | du hành vũ trụ | B1 |
| appearđộng từ | /əˈpɪr/ | động từ | xuất hiện | B1 |
| bamboo-copterdanh từ | /bæmˌbuː ˈkɑːptər/ | danh từ | chong chóng tre | B1 |
| disappearđộng từ | /ˌdɪsəˈpɪr/ | động từ | biến mất | B1 |
| economicaltính từ | /ˌekəˈnɑːmɪkl/ | tính từ | tiết kiệm (nhiên liệu, tiền) | B1 |
| fumedanh từ | /fjuːm/ | danh từ | khói, khí thải | B2 |
| functiondanh từ | /ˈfʌŋkʃn/ | danh từ | chức năng | B1 |
| mode of traveldanh từ | /ˌmoʊd əv ˈtrævl/ | danh từ | phương thức đi lại | B2 |
| pedalđộng từ | /ˈpedl/ | động từ | đạp (xe) | B1 |
| run oncụm động từ | /ˈrʌn ɑːn/ | cụm động từ | chạy bằng (nhiên liệu) | B1 |
| sailđộng từ | /seɪl/ | động từ | đi thuyền buồm; chạy (tàu) | B1 |
Nhớ hết 31 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 11 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
‹ Unit 10: Energy Sources · Unit 12: English-speaking Countries ›
Các Unit khác của lớp 7
- Unit 1: Hobbies36 từ
- Unit 2: Healthy Living36 từ
- Unit 3: Community Service30 từ
- Unit 4: Music and Arts26 từ
- Unit 5: Food and Drink35 từ
- Unit 6: A Visit to a School30 từ
- Unit 7: Traffic31 từ
- Unit 8: Films34 từ
- Unit 9: Festivals around the World30 từ
- Unit 10: Energy Sources28 từ
- Unit 12: English-speaking Countries31 từ