Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 6: A Visit to a School
Học đúng từ trong sách, đấu thắng cả lớp, ôn thi vào 10.
30 từ vựng của Unit 6 “A Visit to a School”, sách Tiếng Anh 7 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 30 từ
- Unit 6 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Danh sách từ vựng Unit 6 lớp 7
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| giftedtính từ | /ˈɡɪftɪd/ | tính từ | có năng khiếu | B2 |
| entrance examdanh từ | /ˈentrəns ɪɡˌzæm/ | danh từ | kỳ thi đầu vào | B1 |
| campusdanh từ | /ˈkæmpəs/ | danh từ | khuôn viên trường | B1 |
| facilitiesdanh từ | /fəˈsɪlətiz/ | danh từ | cơ sở vật chất | B1 |
| laboratorydanh từ | /ˈlæbrətɔːri/ | danh từ | phòng thí nghiệm | B1 |
| playgrounddanh từ | /ˈpleɪɡraʊnd/ | danh từ | sân chơi | A1 |
| subjectdanh từ | /ˈsʌbdʒɪkt/ | danh từ | môn học | A1 |
| timetabledanh từ | /ˈtaɪmteɪbəl/ | danh từ | thời khóa biểu | A2 |
| uniformdanh từ | /ˈjuːnəfɔːrm/ | danh từ | đồng phục | A2 |
| principaldanh từ | /ˈprɪnsəpəl/ | danh từ | hiệu trưởng | B1 |
| take part incụm từ | /ˌteɪk ˈpɑːrt ɪn/ | cụm từ | tham gia | B1 |
| independenttính từ | /ˌɪndɪˈpendənt/ | tính từ | tự lập; độc lập | B1 |
| well-knowntính từ | /ˌwel ˈnoʊn/ | tính từ | nổi tiếng; được nhiều người biết | B1 |
| historictính từ | /hɪˈstɔːrɪk/ | tính từ | có tính lịch sử; cổ kính | B1 |
| international schooldanh từ | /ˌɪntərˌnæʃənəl ˈskuːl/ | danh từ | trường quốc tế | B1 |
| tourdanh từ | /tʊr/ | danh từ | chuyến tham quan | A2 |
| classmatedanh từ | /ˈklæsmeɪt/ | danh từ | bạn cùng lớp | A1 |
| lessondanh từ | /ˈlesən/ | danh từ | bài học; tiết học | A1 |
| attendđộng từ | /əˈtend/ | động từ | theo học; tham dự | B1 |
| academictính từ | /ˌækəˈdemɪk/ | tính từ | thuộc học thuật; về học tập | B1 |
| equipmentdanh từ | /ɪˈkwɪpmənt/ | danh từ | thiết bị, đồ dùng | B1 |
| extratính từ | /ˈekstrə/ | tính từ | thêm, bổ sung | A2 |
| lower secondary schooldanh từ | /ˌloʊər ˈsekənderi skuːl/ | danh từ | trường trung học cơ sở | B1 |
| midtermtính từ | /ˌmɪdˈtɜːrm/ | tính từ | giữa kỳ | B1 |
| outdoortính từ | /ˈaʊtdɔːr/ | tính từ | ngoài trời | A2 |
| privatetính từ | /ˈpraɪvət/ | tính từ | tư thục; riêng tư | B1 |
| projectordanh từ | /prəˈdʒektər/ | danh từ | máy chiếu | B1 |
| resourcedanh từ | /ˈriːsɔːrs/ | danh từ | tài nguyên, nguồn tài liệu | B1 |
| royaltính từ | /ˈrɔɪəl/ | tính từ | (thuộc) hoàng gia | B1 |
| servicedanh từ | /ˈsɜːrvɪs/ | danh từ | dịch vụ | B1 |
Nhớ hết 30 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 6 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
‹ Unit 5: Food and Drink · Unit 7: Traffic ›
Các Unit khác của lớp 7
- Unit 1: Hobbies36 từ
- Unit 2: Healthy Living36 từ
- Unit 3: Community Service30 từ
- Unit 4: Music and Arts26 từ
- Unit 5: Food and Drink35 từ
- Unit 7: Traffic31 từ
- Unit 8: Films34 từ
- Unit 9: Festivals around the World30 từ
- Unit 10: Energy Sources28 từ
- Unit 11: Travelling in the Future31 từ
- Unit 12: English-speaking Countries31 từ