VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 5: Inventions

Ôn từ vựng lớp 10–12 cho kỳ thi tốt nghiệp THPT, mỗi ngày vài từ.

46 từ vựng của Unit 5 “Inventions”, sách Tiếng Anh 10 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.

Học Unit 5 miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng Unit 5 lớp 10

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
inventiondanh từ/ɪnˈvenʃən/danh từphát minh; sự phát minhB1
inventđộng từ/ɪnˈvent/động từphát minh; sáng chếB1
inventordanh từ/ɪnˈventər/danh từnhà phát minhB1
devicedanh từ/dɪˈvaɪs/danh từthiết bị; dụng cụB1
gadgetdanh từ/ˈɡædʒɪt/danh từđồ dùng/thiết bị nhỏ tiện íchB2
technologydanh từ/tekˈnɑːlədʒi/danh từcông nghệA2
innovativetính từ/ˈɪnəveɪtɪv/tính từđổi mới; sáng tạoC1
patentdanh từ/ˈpætənt/danh từbằng sáng chếC1
portabletính từ/ˈpɔːrtəbəl/tính từxách tay; dễ mang theoB2
artificial intelligencedanh từ/ˌɑːrtɪˌfɪʃəl ɪnˈtelɪdʒəns/danh từtrí tuệ nhân tạoB2
robotdanh từ/ˈroʊbɑːt/danh từngười máy; rô-bốtA2
softwaredanh từ/ˈsɔːftwer/danh từphần mềmB1
applicationdanh từ/ˌæplɪˈkeɪʃən/danh từứng dụng (phần mềm)B1
convenienttính từ/kənˈviːniənt/tính từtiện lợiB1
experimentdanh từ/ɪkˈsperɪmənt/danh từthí nghiệm; cuộc thử nghiệmB1
discoverydanh từ/dɪˈskʌvəri/danh từsự khám phá; phát hiệnB1
designđộng từ/dɪˈzaɪn/động từthiết kếB1
developđộng từ/dɪˈveləp/động từphát triển; xây dựng (sản phẩm)B1
functiondanh từ/ˈfʌŋkʃən/danh từchức năng; hoạt độngB2
featuredanh từ/ˈfiːtʃər/danh từtính năng; đặc điểmB1
batterydanh từ/ˈbætəri/danh từpin; ắc quyA2
wirelesstính từ/ˈwaɪərləs/tính từkhông dâyB2
engineerdanh từ/ˌendʒɪˈnɪr/danh từkỹ sưA2
3D printerdanh từ/ˌθriː ˌdiː ˈprɪntər/danh từmáy in 3DB2
user-friendlytính từ/ˌjuːzər ˈfrendli/tính từdễ sử dụng; thân thiện với người dùngB2
steam enginedanh từ/ˈstiːm ˌendʒɪn/danh từđộng cơ hơi nướcB1
3D printingdanh từ/ˌθriː diː ˈprɪntɪŋ/danh từin 3D, in ba chiềuB2
applyđộng từ/əˈplaɪ/động từáp dụngB1
buttondanh từ/ˈbʌtən/danh từnút bấmA2
chargeđộng từ/tʃɑːrdʒ/động từsạc (pin)B1
communicateđộng từ/kəˈmjuːnəkeɪt/động từgiao tiếp, liên lạcB1
computerdanh từ/kəmˈpjuːtər/danh từmáy tínhA1
displayđộng từ/dɪˈspleɪ/động từhiển thị, trưng bàyB1
driverlesstính từ/ˈdraɪvərləs/tính từkhông người láiB2
e-readerdanh từ/ˈiː ˌriːdər/danh từmáy đọc sách điện tửB2
hardwaredanh từ/ˈhɑːrdwer/danh từphần cứngB2
installđộng từ/ɪnˈstɔːl/động từcài đặtB1
laboratorydanh từ/ˈlæbrətɔːri/danh từphòng thí nghiệmB1
processordanh từ/ˈprɑːsesər/danh từbộ xử lýB2
RAMdanh từ/ræm/danh từbộ nhớ RAM (bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên)B2
smartphonedanh từ/ˈsmɑːrtfoʊn/danh từđiện thoại thông minhA2
staindanh từ/steɪn/danh từvết bẩnB2
storage spacedanh từ/ˈstɔːrɪdʒ speɪs/danh từdung lượng lưu trữB2
stoređộng từ/stɔːr/động từlưu trữB1
suitabletính từ/ˈsuːtəbəl/tính từphù hợpB1
valuabletính từ/ˈvæljuəbəl/tính từcó giá trị, quý giáB1

Nhớ hết 46 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 5 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.

Học Unit 5 miễn phí trên VOCA

‹ Unit 4: For a Better Community · Unit 6: Gender Equality ›

Các Unit khác của lớp 10

Xem toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 10 · Tất cả chủ đề