Từ vựng tiếng Anh lớp 12 Unit 5: The World of Work
Ôn từ vựng lớp 10–12 cho kỳ thi tốt nghiệp THPT, mỗi ngày vài từ.
50 từ vựng của Unit 5 “The World of Work”, sách Tiếng Anh 12 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 50 từ
- Unit 5 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Danh sách từ vựng Unit 5 lớp 12
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| employerdanh từ | /ɪmˈplɔɪɚ/ | danh từ | người sử dụng lao động; chủ | B1 |
| employeedanh từ | /ɪmˈplɔɪiː/ | danh từ | nhân viên; người lao động | B1 |
| recruitđộng từ | /rɪˈkruːt/ | động từ | tuyển dụng; tuyển mộ | B2 |
| applicantdanh từ | /ˈæplɪkənt/ | danh từ | người nộp đơn; ứng viên | B2 |
| applicationdanh từ | /ˌæplɪˈkeɪʃən/ | danh từ | đơn xin (việc); sự ứng tuyển | B1 |
| apply forcụm động từ | /əˈplaɪ fɔːr/ | cụm động từ | nộp đơn xin; ứng tuyển | B1 |
| qualificationdanh từ | /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃən/ | danh từ | bằng cấp; trình độ chuyên môn | B2 |
| salarydanh từ | /ˈsælɚi/ | danh từ | lương (tháng, năm) | B1 |
| wagedanh từ | /weɪdʒ/ | danh từ | tiền công; tiền lương (theo giờ, tuần) | B2 |
| promotiondanh từ | /prəˈmoʊʃən/ | danh từ | sự thăng chức; sự thăng tiến | B2 |
| colleaguedanh từ | /ˈkɑːliːɡ/ | danh từ | đồng nghiệp | B1 |
| workplacedanh từ | /ˈwɝːkpleɪs/ | danh từ | nơi làm việc | B2 |
| responsibilitydanh từ | /rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/ | danh từ | trách nhiệm; nhiệm vụ | B1 |
| deadlinedanh từ | /ˈdedlaɪn/ | danh từ | hạn chót; thời hạn | B2 |
| full-timetính từ | /ˌfʊl ˈtaɪm/ | tính từ | toàn thời gian | B1 |
| part-timetính từ | /ˌpɑːrt ˈtaɪm/ | tính từ | bán thời gian | B1 |
| flexibletính từ | /ˈfleksəbəl/ | tính từ | linh hoạt | B1 |
| teamworkdanh từ | /ˈtiːmwɝːk/ | danh từ | tinh thần đồng đội; làm việc nhóm | B1 |
| CVdanh từ | /ˌsiː ˈviː/ | danh từ | sơ yếu lý lịch; hồ sơ xin việc | B1 |
| job interviewdanh từ | /ˈdʒɑːb ˌɪntɚvjuː/ | danh từ | buổi phỏng vấn xin việc | B1 |
| internshipdanh từ | /ˈɪntɝːnʃɪp/ | danh từ | kỳ thực tập | B2 |
| workloaddanh từ | /ˈwɝːkloʊd/ | danh từ | khối lượng công việc | C1 |
| punctualtính từ | /ˈpʌŋktʃuəl/ | tính từ | đúng giờ | B2 |
| reliabletính từ | /rɪˈlaɪəbəl/ | tính từ | đáng tin cậy | B1 |
| hiređộng từ | /haɪr/ | động từ | thuê; tuyển (người) | B1 |
| resignđộng từ | /rɪˈzaɪn/ | động từ | từ chức; xin nghỉ việc | B2 |
| job satisfactiondanh từ | /ˌdʒɑːb ˌsætɪsˈfækʃən/ | danh từ | sự hài lòng với công việc | B2 |
| soft skillsdanh từ | /ˌsɑːft ˈskɪlz/ | danh từ | kỹ năng mềm | B2 |
| job seekerdanh từ | /ˈdʒɑːb ˌsiːkɚ/ | danh từ | người tìm việc | B2 |
| workforcedanh từ | /ˈwɝːkfɔːrs/ | danh từ | lực lượng lao động | C1 |
| occupationdanh từ | /ˌɑːkjəˈpeɪʃən/ | danh từ | nghề nghiệp | B2 |
| earn a livingthành ngữ | /ˌɝːn ə ˈlɪvɪŋ/ | thành ngữ | kiếm sống | B2 |
| work-life balancedanh từ | /ˌwɝːk ˈlaɪf ˌbæləns/ | danh từ | sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống | B2 |
| enthusiastictính từ | /ɪnˌθuːziˈæstɪk/ | tính từ | nhiệt tình; hăng hái | B1 |
| application letterdanh từ | /ˌæplɪˈkeɪʃən ˌletər/ | danh từ | thư xin việc | B1 |
| bonusdanh từ | /ˈboʊnəs/ | danh từ | tiền thưởng | B1 |
| casualtính từ | /ˈkæʒuəl/ | tính từ | thời vụ, tạm thời | B2 |
| challengingtính từ | /ˈtʃæləndʒɪŋ/ | tính từ | đầy thử thách | B1 |
| footstepdanh từ | /ˈfʊtstep/ | danh từ | bước chân (nối nghiệp) | B2 |
| employđộng từ | /ɪmˈplɔɪ/ | động từ | tuyển dụng, thuê | B1 |
| nine-to-fivetính từ | /ˌnaɪn tə ˈfaɪv/ | tính từ | giờ hành chính | B2 |
| on-the-jobtính từ | /ˌɑːn ðə ˈdʒɑːb/ | tính từ | trong khi làm việc, tại chỗ | B2 |
| overtimetrạng từ | /ˈoʊvərtaɪm/ | trạng từ | ngoài giờ | B2 |
| repetitivetính từ | /rɪˈpetətɪv/ | tính từ | lặp đi lặp lại | B2 |
| rewardingtính từ | /rɪˈwɔːrdɪŋ/ | tính từ | đáng làm, mang lại sự hài lòng | B2 |
| shiftdanh từ | /ʃɪft/ | danh từ | ca làm việc | B1 |
| stressfultính từ | /ˈstresfəl/ | tính từ | căng thẳng | B1 |
| unpaidtính từ | /ʌnˈpeɪd/ | tính từ | không được trả lương | B2 |
| wait on tablesthành ngữ | /ˌweɪt ɑːn ˈteɪbəlz/ | thành ngữ | phục vụ bàn | B2 |
| vacancydanh từ | /ˈveɪkənsi/ | danh từ | vị trí còn trống | B2 |
Nhớ hết 50 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 5 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
‹ Unit 4: Urbanisation · Unit 6: Artificial Intelligence ›