Từ vựng tiếng Anh lớp 12 Unit 9: Career Paths
Ôn từ vựng lớp 10–12 cho kỳ thi tốt nghiệp THPT, mỗi ngày vài từ.
47 từ vựng của Unit 9 “Career Paths”, sách Tiếng Anh 12 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 47 từ
- Unit 9 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Danh sách từ vựng Unit 9 lớp 12
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| career pathdanh từ | /kəˈrɪr ˌpæθ/ | danh từ | con đường sự nghiệp | B2 |
| apprenticeshipdanh từ | /əˈprentɪsʃɪp/ | danh từ | thời gian học nghề; chương trình học việc | C1 |
| vocationaltính từ | /voʊˈkeɪʃənəl/ | tính từ | (thuộc) hướng nghiệp; dạy nghề | C1 |
| degreedanh từ | /dɪˈɡriː/ | danh từ | bằng (đại học); học vị | B1 |
| aptitudedanh từ | /ˈæptətuːd/ | danh từ | năng khiếu; năng lực bẩm sinh | C1 |
| career guidancedanh từ | /kəˈrɪr ˌɡaɪdəns/ | danh từ | sự hướng nghiệp; tư vấn nghề nghiệp | B2 |
| majordanh từ | /ˈmeɪdʒɚ/ | danh từ | chuyên ngành; ngành học chính | B2 |
| skilledtính từ | /skɪld/ | tính từ | lành nghề; có tay nghề | B2 |
| fielddanh từ | /fiːld/ | danh từ | lĩnh vực; ngành | B2 |
| professiondanh từ | /prəˈfeʃən/ | danh từ | nghề nghiệp (cần đào tạo chuyên môn) | B1 |
| ambitiondanh từ | /æmˈbɪʃən/ | danh từ | hoài bão; tham vọng | B2 |
| trainingdanh từ | /ˈtreɪnɪŋ/ | danh từ | sự đào tạo; sự huấn luyện | B1 |
| employmentdanh từ | /ɪmˈplɔɪmənt/ | danh từ | việc làm; sự thuê mướn lao động | B2 |
| job prospectsdanh từ | /ˈdʒɑːb ˌprɑːspekts/ | danh từ | triển vọng việc làm | B2 |
| entry-leveltính từ | /ˈentri ˌlevəl/ | tính từ | (vị trí) mới vào nghề; cấp khởi điểm | C1 |
| self-employedtính từ | /ˌself ɪmˈplɔɪd/ | tính từ | tự kinh doanh; làm nghề tự do | B2 |
| freelancetính từ | /ˈfriːlæns/ | tính từ | làm tự do (không thuộc công ty nào) | C1 |
| mentordanh từ | /ˈmentɔːr/ | danh từ | người cố vấn; người hướng dẫn | C1 |
| pursueđộng từ | /pɚˈsuː/ | động từ | theo đuổi | B2 |
| specializeđộng từ | /ˈspeʃəlaɪz/ | động từ | chuyên về; chuyên sâu vào | C1 |
| gap yeardanh từ | /ˈɡæp ˌjɪr/ | danh từ | năm nghỉ (trước khi vào đại học) | B2 |
| labor marketdanh từ | /ˈleɪbɚ ˌmɑːrkɪt/ | danh từ | thị trường lao động | C1 |
| career counselordanh từ | /kəˈrɪr ˌkaʊnsəlɚ/ | danh từ | chuyên viên tư vấn hướng nghiệp | B2 |
| strengthdanh từ | /streŋθ/ | danh từ | điểm mạnh | B1 |
| weaknessdanh từ | /ˈwiːknəs/ | danh từ | điểm yếu | B1 |
| higher educationdanh từ | /ˌhaɪɚ ˌedʒəˈkeɪʃən/ | danh từ | giáo dục đại học; bậc học cao | B2 |
| passiondanh từ | /ˈpæʃən/ | danh từ | niềm đam mê; sự say mê | B2 |
| well-paidtính từ | /ˌwel ˈpeɪd/ | tính từ | được trả lương cao | B1 |
| work experiencedanh từ | /ˈwɝːk ɪkˌspɪriəns/ | danh từ | kinh nghiệm làm việc | B1 |
| take upcụm động từ | /ˌteɪk ˈʌp/ | cụm động từ | bắt đầu (một công việc, sở thích) | B2 |
| hands-ontính từ | /ˌhændz ˈɑːn/ | tính từ | thực hành; trực tiếp làm | C1 |
| demandingtính từ | /dɪˈmændɪŋ/ | tính từ | đòi hỏi cao; vất vả | B2 |
| characterdanh từ | /ˈkerəktər/ | danh từ | tính cách, phẩm chất | B1 |
| childminderdanh từ | /ˈtʃaɪldˌmaɪndər/ | danh từ | người trông trẻ | C1 |
| cut down oncụm động từ | /ˌkʌt ˈdaʊn ɑːn/ | cụm động từ | cắt giảm | B1 |
| fascinatingtính từ | /ˈfæsəneɪtɪŋ/ | tính từ | cực kỳ thú vị, hấp dẫn | B1 |
| in demandcụm từ | /ɪn dɪˈmænd/ | cụm từ | được săn đón, có nhu cầu cao | B2 |
| get on withcụm động từ | /ˌɡet ˈɑːn wɪð/ | cụm động từ | hòa hợp với | B1 |
| go in forcụm động từ | /ˌɡoʊ ˈɪn fɔːr/ | cụm động từ | đam mê, theo đuổi | C1 |
| live up tocụm động từ | /ˌlɪv ˈʌp tuː/ | cụm động từ | đáp ứng (kỳ vọng) | B2 |
| look down oncụm động từ | /ˌlʊk ˈdaʊn ɑːn/ | cụm động từ | coi thường | B2 |
| obsoletetính từ | /ˌɑːbsəˈliːt/ | tính từ | lỗi thời | C1 |
| passionatetính từ | /ˈpæʃənət/ | tính từ | đam mê | B2 |
| positiondanh từ | /pəˈzɪʃən/ | danh từ | vị trí công việc | B1 |
| put up withcụm động từ | /ˌpʊt ˈʌp wɪð/ | cụm động từ | chịu đựng | B2 |
| take into accountcụm từ | /ˌteɪk ˌɪntu əˈkaʊnt/ | cụm từ | cân nhắc, tính đến | B2 |
| tutordanh từ | /ˈtuːtər/ | danh từ | gia sư | B1 |
Nhớ hết 47 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 9 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
‹ Unit 8: Wildlife Conservation · Unit 10: Lifelong Learning ›