Từ vựng tiếng Anh lớp 12 Unit 1: Life Stories We Admire
Ôn từ vựng lớp 10–12 cho kỳ thi tốt nghiệp THPT, mỗi ngày vài từ.
53 từ vựng của Unit 1 “Life Stories We Admire”, sách Tiếng Anh 12 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 53 từ
- Unit 1 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Danh sách từ vựng Unit 1 lớp 12
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| achievementdanh từ | /əˈtʃiːvmənt/ | danh từ | thành tựu; thành tích | B1 |
| admiređộng từ | /ədˈmaɪr/ | động từ | ngưỡng mộ; khâm phục | B1 |
| biographydanh từ | /baɪˈɑːɡrəfi/ | danh từ | tiểu sử; sách tiểu sử | B1 |
| dedicateđộng từ | /ˈdedɪkeɪt/ | động từ | cống hiến; dành trọn | B2 |
| devoteđộng từ | /dɪˈvoʊt/ | động từ | dành hết (thời gian, công sức); hiến dâng | B2 |
| inspiređộng từ | /ɪnˈspaɪr/ | động từ | truyền cảm hứng; khích lệ | B2 |
| inspirationdanh từ | /ˌɪnspəˈreɪʃən/ | danh từ | nguồn cảm hứng; sự truyền cảm hứng | B2 |
| legacydanh từ | /ˈleɡəsi/ | danh từ | di sản; điều để lại cho đời sau | C1 |
| overcomeđộng từ | /ˌoʊvɚˈkʌm/ | động từ | vượt qua; khắc phục | B2 |
| perseverancedanh từ | /ˌpɝːsəˈvɪrəns/ | danh từ | sự kiên trì; sự bền bỉ | C1 |
| determinationdanh từ | /dɪˌtɝːmɪˈneɪʃən/ | danh từ | sự quyết tâm; ý chí | B2 |
| hardshipdanh từ | /ˈhɑːrdʃɪp/ | danh từ | sự gian khổ; cảnh khó khăn | B2 |
| talentedtính từ | /ˈtæləntɪd/ | tính từ | có tài; tài năng | B1 |
| accomplishđộng từ | /əˈkɑːmplɪʃ/ | động từ | hoàn thành; đạt được | B2 |
| distinguishedtính từ | /dɪˈstɪŋɡwɪʃt/ | tính từ | lỗi lạc; xuất chúng; nổi tiếng | C1 |
| humbletính từ | /ˈhʌmbəl/ | tính từ | khiêm tốn; giản dị | B2 |
| generositydanh từ | /ˌdʒenəˈrɑːsəti/ | danh từ | sự hào phóng; lòng rộng lượng | B2 |
| couragedanh từ | /ˈkɝːɪdʒ/ | danh từ | lòng dũng cảm; sự can đảm | B1 |
| contributiondanh từ | /ˌkɑːntrɪˈbjuːʃən/ | danh từ | sự đóng góp; sự cống hiến | B2 |
| pioneerdanh từ | /ˌpaɪəˈnɪr/ | danh từ | người tiên phong; người đi đầu | C1 |
| reputationdanh từ | /ˌrepjəˈteɪʃən/ | danh từ | danh tiếng; uy tín | B2 |
| influentialtính từ | /ˌɪnfluˈenʃəl/ | tính từ | có ảnh hưởng; có sức ảnh hưởng | B2 |
| resilienttính từ | /rɪˈzɪliənt/ | tính từ | kiên cường; mau phục hồi | C1 |
| struggleđộng từ | /ˈstrʌɡəl/ | động từ | đấu tranh; vật lộn; cố gắng vất vả | B2 |
| role modeldanh từ | /ˈroʊl ˌmɑːdəl/ | danh từ | tấm gương; hình mẫu | B2 |
| remarkabletính từ | /rɪˈmɑːrkəbəl/ | tính từ | đáng chú ý; phi thường | B2 |
| accountdanh từ | /əˈkaʊnt/ | danh từ | câu chuyện, bản tường thuật | B2 |
| adoptđộng từ | /əˈdɑːpt/ | động từ | nhận nuôi | B1 |
| animatedtính từ | /ˈænəmeɪtɪd/ | tính từ | (thuộc) hoạt hình | B2 |
| attackdanh từ | /əˈtæk/ | danh từ | cuộc tấn công; tấn công | B1 |
| attendđộng từ | /əˈtend/ | động từ | đi học, tham dự | B1 |
| battledanh từ | /ˈbætəl/ | danh từ | trận chiến | B1 |
| biologicaltính từ | /ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkəl/ | tính từ | (quan hệ) ruột thịt; sinh học | B2 |
| bondđộng từ | /bɑːnd/ | động từ | gắn bó, kết thân | B2 |
| cancerdanh từ | /ˈkænsər/ | danh từ | bệnh ung thư | B1 |
| carry outcụm động từ | /ˌkæri ˈaʊt/ | cụm động từ | thực hiện, tiến hành | B1 |
| childhooddanh từ | /ˈtʃaɪldhʊd/ | danh từ | thời thơ ấu | B1 |
| deathdanh từ | /deθ/ | danh từ | cái chết | B1 |
| defeatđộng từ | /dɪˈfiːt/ | động từ | đánh bại | B1 |
| drop outcụm động từ | /ˌdrɑːp ˈaʊt/ | cụm động từ | bỏ học | B2 |
| enemydanh từ | /ˈenəmi/ | danh từ | kẻ thù | B1 |
| geniusdanh từ | /ˈdʒiːniəs/ | danh từ | thiên tài | B2 |
| herodanh từ | /ˈhɪroʊ/ | danh từ | anh hùng | A2 |
| marriagedanh từ | /ˈmerɪdʒ/ | danh từ | cuộc hôn nhân | B1 |
| militarydanh từ | /ˈmɪləteri/ | danh từ | quân đội; (thuộc) quân sự | B2 |
| over the moonthành ngữ | /ˌoʊvər ðə ˈmuːn/ | thành ngữ | vô cùng vui sướng | B2 |
| pancreatictính từ | /ˌpæŋkriˈætɪk/ | tính từ | (thuộc) tuyến tụy | C1 |
| pass awaycụm động từ | /ˌpæs əˈweɪ/ | cụm động từ | qua đời | B1 |
| poemdanh từ | /ˈpoʊəm/ | danh từ | bài thơ | A2 |
| poetrydanh từ | /ˈpoʊətri/ | danh từ | thơ ca | B1 |
| resistance wardanh từ | /rɪˈzɪstəns ˌwɔːr/ | danh từ | cuộc kháng chiến | C1 |
| ruleđộng từ | /ruːl/ | động từ | trị vì; sự cai trị | B1 |
| youthdanh từ | /juːθ/ | danh từ | tuổi trẻ | B1 |
Nhớ hết 53 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 1 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
Unit 2: A Multicultural World ›