Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 8: Becoming Independent
Ôn từ vựng lớp 10–12 cho kỳ thi tốt nghiệp THPT, mỗi ngày vài từ.
50 từ vựng của Unit 8 “Becoming Independent”, sách Tiếng Anh 11 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 50 từ
- Unit 8 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Danh sách từ vựng Unit 8 lớp 11
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| independencedanh từ | /ˌɪndɪˈpendəns/ | danh từ | sự tự lập; sự độc lập | B1 |
| self-relianttính từ | /ˌself rɪˈlaɪənt/ | tính từ | tự lực; tự lập | C1 |
| responsibilitydanh từ | /rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/ | danh từ | trách nhiệm | B1 |
| decisivetính từ | /dɪˈsaɪsɪv/ | tính từ | quyết đoán | C1 |
| self-confidenttính từ | /ˌself ˈkɑːnfɪdənt/ | tính từ | tự tin | B2 |
| self-esteemdanh từ | /ˌself ɪˈstiːm/ | danh từ | lòng tự trọng; sự tự tôn | C1 |
| time managementdanh từ | /ˈtaɪm ˌmænɪdʒmənt/ | danh từ | kỹ năng quản lý thời gian | B2 |
| budgetdanh từ | /ˈbʌdʒɪt/ | danh từ | ngân sách; khoản chi tiêu dự tính | B1 |
| choredanh từ | /tʃɔːr/ | danh từ | việc vặt; việc nhà | B1 |
| daily routinedanh từ | /ˌdeɪli ruːˈtiːn/ | danh từ | thói quen hằng ngày; nếp sinh hoạt hằng ngày | A2 |
| prioritizeđộng từ | /praɪˈɔːrətaɪz/ | động từ | ưu tiên; sắp xếp thứ tự ưu tiên | C1 |
| achieveđộng từ | /əˈtʃiːv/ | động từ | đạt được | B1 |
| motivatedtính từ | /ˈmoʊtəveɪtɪd/ | tính từ | có động lực | B2 |
| determinationdanh từ | /dɪˌtɝːmɪˈneɪʃən/ | danh từ | sự quyết tâm | B2 |
| rely oncụm động từ | /rɪˈlaɪ ɑːn/ | cụm động từ | dựa vào; trông cậy vào | B2 |
| cope withcụm động từ | /ˈkoʊp wɪð/ | cụm động từ | đối phó với; xoay xở với | B2 |
| life skilldanh từ | /ˈlaɪf skɪl/ | danh từ | kỹ năng sống | B1 |
| decision-makingdanh từ | /dɪˈsɪʒən ˌmeɪkɪŋ/ | danh từ | việc ra quyết định | B2 |
| well-informedtính từ | /ˌwel ɪnˈfɔːrmd/ | tính từ | hiểu biết rõ; có đầy đủ thông tin | C1 |
| punctualtính từ | /ˈpʌŋktʃuəl/ | tính từ | đúng giờ | B2 |
| organizedtính từ | /ˈɔːrɡənaɪzd/ | tính từ | ngăn nắp; có tổ chức | B1 |
| adulthooddanh từ | /ˈædʌlthʊd/ | danh từ | tuổi trưởng thành | B2 |
| maturetính từ | /məˈtʊr/ | tính từ | chín chắn; trưởng thành | B2 |
| take charge ofcụm từ | /ˌteɪk ˈtʃɑːrdʒ əv/ | cụm từ | chịu trách nhiệm; đảm đương | B2 |
| look aftercụm động từ | /ˌlʊk ˈæftər/ | cụm động từ | chăm sóc; trông nom | A2 |
| pocket moneydanh từ | /ˈpɑːkɪt ˌmʌni/ | danh từ | tiền tiêu vặt | A2 |
| strengthdanh từ | /streŋθ/ | danh từ | điểm mạnh; sức mạnh | B1 |
| weaknessdanh từ | /ˈwiːknəs/ | danh từ | điểm yếu | B1 |
| interpersonaltính từ | /ˌɪntərˈpɝːsənəl/ | tính từ | (thuộc) giao tiếp giữa người với người | C1 |
| perseveređộng từ | /ˌpɝːsəˈvɪr/ | động từ | kiên trì | C1 |
| deal withcụm động từ | /ˈdiːl wɪð/ | cụm động từ | giải quyết; xử lý | B1 |
| goal-settingdanh từ | /ˈɡoʊl ˌsetɪŋ/ | danh từ | việc đặt mục tiêu | B2 |
| self-disciplinedanh từ | /ˌself ˈdɪsəplɪn/ | danh từ | tính kỷ luật tự giác | C1 |
| carry outcụm động từ | /ˌkæri ˈaʊt/ | cụm động từ | thực hiện | B1 |
| combineđộng từ | /kəmˈbaɪn/ | động từ | kết hợp | B1 |
| come up withcụm động từ | /ˌkʌm ˈʌp wɪð/ | cụm động từ | nghĩ ra | B2 |
| confidencedanh từ | /ˈkɑːnfədəns/ | danh từ | sự tự tin | B1 |
| get aroundcụm động từ | /ˌɡet əˈraʊnd/ | cụm động từ | đi lại | B1 |
| get into the habit ofthành ngữ | /ˌɡet ˌɪntə ðə ˈhæbɪt əv/ | thành ngữ | tạo thói quen | B2 |
| independenttính từ | /ˌɪndɪˈpendənt/ | tính từ | độc lập | B1 |
| learnerdanh từ | /ˈlɝːnər/ | danh từ | người học | B1 |
| learning goaldanh từ | /ˈlɝːnɪŋ ɡoʊl/ | danh từ | mục tiêu học tập | B1 |
| make use ofcụm từ | /ˌmeɪk ˈjuːs əv/ | cụm từ | tận dụng | B2 |
| measuređộng từ | /ˈmeʒər/ | động từ | đo lường | B1 |
| money-management skillsdanh từ | /ˈmʌni ˌmænɪdʒmənt skɪlz/ | danh từ | kỹ năng quản lý tiền | B2 |
| removeđộng từ | /rɪˈmuːv/ | động từ | lấy ra, loại bỏ | B1 |
| responsibletính từ | /rɪˈspɑːnsəbəl/ | tính từ | có trách nhiệm | B1 |
| rice cookerdanh từ | /ˈraɪs ˌkʊkər/ | danh từ | nồi cơm điện | A2 |
| self-motivatedtính từ | /ˌself ˈmoʊtəveɪtɪd/ | tính từ | tự tạo động lực | B2 |
| self-studydanh từ | /ˌself ˈstʌdi/ | danh từ | sự tự học | B1 |
Nhớ hết 50 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 8 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
‹ Unit 7: Education Options for School-Leavers · Unit 9: Social Issues ›
Các Unit khác của lớp 11
- Unit 1: A Long and Healthy Life45 từ
- Unit 2: The Generation Gap38 từ
- Unit 3: Cities of the Future36 từ
- Unit 4: ASEAN and Viet Nam45 từ
- Unit 5: Global Warming41 từ
- Unit 6: Preserving Our Heritage39 từ
- Unit 7: Education Options for School-Leavers41 từ
- Unit 9: Social Issues50 từ
- Unit 10: The Ecosystem40 từ