Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 9: Social Issues
Ôn từ vựng lớp 10–12 cho kỳ thi tốt nghiệp THPT, mỗi ngày vài từ.
50 từ vựng của Unit 9 “Social Issues”, sách Tiếng Anh 11 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 50 từ
- Unit 9 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Danh sách từ vựng Unit 9 lớp 11
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| social issuedanh từ | /ˌsoʊʃəl ˈɪʃuː/ | danh từ | vấn đề xã hội | B2 |
| peer pressuredanh từ | /ˈpɪr ˌpreʃər/ | danh từ | áp lực từ bạn bè đồng trang lứa | B2 |
| bullyingdanh từ | /ˈbʊliɪŋ/ | danh từ | sự bắt nạt | B2 |
| cyberbullyingdanh từ | /ˈsaɪbərˌbʊliɪŋ/ | danh từ | bắt nạt trên mạng | B2 |
| victimdanh từ | /ˈvɪktɪm/ | danh từ | nạn nhân | B1 |
| povertydanh từ | /ˈpɑːvərti/ | danh từ | sự nghèo đói | B2 |
| homelesstính từ | /ˈhoʊmləs/ | tính từ | vô gia cư | B1 |
| unemploymentdanh từ | /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ | danh từ | tình trạng thất nghiệp | B2 |
| discriminationdanh từ | /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/ | danh từ | sự phân biệt đối xử | B2 |
| inequalitydanh từ | /ˌɪnɪˈkwɑːləti/ | danh từ | sự bất bình đẳng | C1 |
| awarenessdanh từ | /əˈwernəs/ | danh từ | nhận thức; sự hiểu biết | B2 |
| raise awarenesscụm từ | /ˌreɪz əˈwernəs/ | cụm từ | nâng cao nhận thức | B2 |
| campaigndanh từ | /kæmˈpeɪn/ | danh từ | chiến dịch; vận động | B1 |
| charitydanh từ | /ˈtʃerəti/ | danh từ | tổ chức từ thiện; việc từ thiện | B1 |
| donateđộng từ | /ˈdoʊneɪt/ | động từ | quyên góp; hiến tặng | B1 |
| overcomeđộng từ | /ˌoʊvərˈkʌm/ | động từ | vượt qua | B2 |
| vulnerabletính từ | /ˈvʌlnərəbəl/ | tính từ | dễ bị tổn thương | C1 |
| mental healthdanh từ | /ˌmentəl ˈhelθ/ | danh từ | sức khỏe tinh thần | B2 |
| anxietydanh từ | /æŋˈzaɪəti/ | danh từ | sự lo âu | B2 |
| addictiondanh từ | /əˈdɪkʃən/ | danh từ | sự nghiện | B2 |
| counselordanh từ | /ˈkaʊnsələr/ | danh từ | nhân viên tư vấn; cố vấn tâm lý | B2 |
| child labordanh từ | /ˌtʃaɪld ˈleɪbər/ | danh từ | lao động trẻ em | C1 |
| speak upcụm động từ | /ˌspiːk ˈʌp/ | cụm động từ | lên tiếng; nói lên ý kiến | B2 |
| preventđộng từ | /prɪˈvent/ | động từ | ngăn chặn; phòng ngừa | B1 |
| tackleđộng từ | /ˈtækəl/ | động từ | giải quyết; xử lý (vấn đề khó) | B2 |
| illiteracydanh từ | /ɪˈlɪtərəsi/ | danh từ | nạn mù chữ | C1 |
| neglectđộng từ | /nɪˈɡlekt/ | động từ | sao nhãng; bỏ bê | C1 |
| solutiondanh từ | /səˈluːʃən/ | danh từ | giải pháp | B1 |
| addressđộng từ | /əˈdres/ | động từ | giải quyết; đề cập đến (vấn đề) | C1 |
| underprivilegedtính từ | /ˌʌndərˈprɪvəlɪdʒd/ | tính từ | thiệt thòi; có hoàn cảnh khó khăn | C1 |
| struggleđộng từ | /ˈstrʌɡəl/ | động từ | vật lộn; gặp khó khăn | B2 |
| fundraisingdanh từ | /ˈfʌndˌreɪzɪŋ/ | danh từ | việc gây quỹ | B2 |
| admitđộng từ | /ədˈmɪt/ | động từ | thừa nhận | B1 |
| alcoholdanh từ | /ˈælkəhɑːl/ | danh từ | đồ uống có cồn | B1 |
| ashamedtính từ | /əˈʃeɪmd/ | tính từ | xấu hổ | B1 |
| body shamingdanh từ | /ˈbɑːdi ˌʃeɪmɪŋ/ | danh từ | chê bai ngoại hình | B2 |
| crimedanh từ | /kraɪm/ | danh từ | tội phạm, tội ác | B1 |
| depressiondanh từ | /dɪˈpreʃən/ | danh từ | bệnh trầm cảm | B2 |
| hang outcụm động từ | /ˌhæŋ ˈaʊt/ | cụm động từ | đi chơi | B1 |
| liedanh từ | /laɪ/ | danh từ | lời nói dối | B1 |
| make fun ofthành ngữ | /ˌmeɪk ˈfʌn əv/ | thành ngữ | chế giễu, trêu chọc | B1 |
| offensivetính từ | /əˈfensɪv/ | tính từ | xúc phạm | B2 |
| overpopulationdanh từ | /ˌoʊvərˌpɑːpjəˈleɪʃən/ | danh từ | sự quá tải dân số | C1 |
| physicaltính từ | /ˈfɪzɪkəl/ | tính từ | (thuộc) thể chất | B1 |
| skipđộng từ | /skɪp/ | động từ | trốn, bỏ (học) | B1 |
| stand up tocụm động từ | /ˌstænd ˈʌp tuː/ | cụm động từ | đứng lên chống lại | B2 |
| odd one outthành ngữ | /ˌɑːd wʌn ˈaʊt/ | thành ngữ | người/vật khác biệt | B2 |
| poverty linedanh từ | /ˈpɑːvərti laɪn/ | danh từ | mức nghèo | C1 |
| verbaltính từ | /ˈvɝːbəl/ | tính từ | bằng lời nói | B2 |
| violenttính từ | /ˈvaɪələnt/ | tính từ | bạo lực | B1 |
Nhớ hết 50 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 9 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
‹ Unit 8: Becoming Independent · Unit 10: The Ecosystem ›
Các Unit khác của lớp 11
- Unit 1: A Long and Healthy Life45 từ
- Unit 2: The Generation Gap38 từ
- Unit 3: Cities of the Future36 từ
- Unit 4: ASEAN and Viet Nam45 từ
- Unit 5: Global Warming41 từ
- Unit 6: Preserving Our Heritage39 từ
- Unit 7: Education Options for School-Leavers41 từ
- Unit 8: Becoming Independent50 từ
- Unit 10: The Ecosystem40 từ