VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 7: Education Options for School-Leavers

Ôn từ vựng lớp 10–12 cho kỳ thi tốt nghiệp THPT, mỗi ngày vài từ.

41 từ vựng của Unit 7 “Education Options for School-Leavers”, sách Tiếng Anh 11 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.

Học Unit 7 miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng Unit 7 lớp 11

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
vocationaltính từ/voʊˈkeɪʃənəl/tính từ(thuộc) nghề nghiệp; hướng nghiệpB2
apprenticeshipdanh từ/əˈprentɪsʃɪp/danh từthời gian học việc; chương trình học nghềB2
academictính từ/ˌækəˈdemɪk/tính từ(thuộc) học thuật; (thuộc) học tậpB2
qualificationdanh từ/ˌkwɑːləfɪˈkeɪʃən/danh từbằng cấp; chứng chỉ; trình độ chuyên mônB1
diplomadanh từ/dɪˈploʊmə/danh từvăn bằng; bằng tốt nghiệpB1
bachelor's degreedanh từ/ˈbætʃələrz dɪˌɡriː/danh từbằng cử nhânB2
undergraduatedanh từ/ˌʌndərˈɡrædʒuət/danh từsinh viên đại học (chưa tốt nghiệp); bậc đại họcB2
graduateđộng từ/ˈɡrædʒueɪt/động từtốt nghiệpB1
tertiarytính từ/ˈtɝːʃieri/tính từ(thuộc) bậc đại học, cao đẳng; thứ baC1
higher educationdanh từ/ˌhaɪər edʒəˈkeɪʃən/danh từgiáo dục đại học; giáo dục bậc caoB2
tuition feedanh từ/tuˈɪʃən ˌfiː/danh từhọc phíB2
scholarshipdanh từ/ˈskɑːlərʃɪp/danh từhọc bổngB2
gap yeardanh từ/ˈɡæp jɪr/danh từnăm nghỉ (trước khi vào đại học)B2
institutiondanh từ/ˌɪnstɪˈtuːʃən/danh từcơ sở; tổ chức; học việnB2
enrollđộng từ/ɪnˈroʊl/động từđăng ký học; ghi danhB2
admissiondanh từ/ədˈmɪʃən/danh từsự nhận vào; tuyển sinhB2
application formdanh từ/ˌæplɪˈkeɪʃən fɔːrm/danh từmẫu đơn đăng ký; đơn xinB1
entrance examdanh từ/ˈentrəns ɪɡˌzæm/danh từkỳ thi tuyển sinh; kỳ thi đầu vàoB1
campusdanh từ/ˈkæmpəs/danh từkhuôn viên trườngB2
majordanh từ/ˈmeɪdʒər/danh từchuyên ngành (đại học)B2
career pathdanh từ/kəˈrɪr pæθ/danh từcon đường sự nghiệp; lộ trình nghề nghiệpB2
practicaltính từ/ˈpræktɪkəl/tính từthực hành; thực tế; thiết thựcB1
hands-ontính từ/ˌhændzˈɑːn/tính từthực hành trực tiếp; thực tếB2
workforcedanh từ/ˈwɝːkfɔːrs/danh từlực lượng lao độngB2
professiondanh từ/prəˈfeʃən/danh từnghề nghiệp (chuyên môn)B1
internshipdanh từ/ˈɪntɝːnʃɪp/danh từkỳ thực tậpB2
certificatedanh từ/sərˈtɪfɪkət/danh từgiấy chứng nhận; chứng chỉB1
school-leaverdanh từ/ˈskuːl ˌliːvər/danh từhọc sinh vừa tốt nghiệp phổ thôngB2
pursueđộng từ/pərˈsuː/động từtheo đuổiB2
eligibletính từ/ˈelɪdʒəbəl/tính từđủ điều kiện; đủ tư cáchB2
requirementdanh từ/rɪˈkwaɪərmənt/danh từyêu cầu; điều kiện cầnB2
traineedanh từ/treɪˈniː/danh từhọc viên; người được đào tạoB2
formal educationdanh từ/ˌfɔːrməl edʒəˈkeɪʃən/danh từgiáo dục chính quyB2
brochuredanh từ/broʊˈʃʊr/danh từtài liệu giới thiệuB1
doctoratedanh từ/ˈdɑːktərət/danh từbằng tiến sĩC1
graduationdanh từ/ˌɡrædʒuˈeɪʃən/danh từlễ tốt nghiệp; sự tốt nghiệpB1
manageđộng từ/ˈmænɪdʒ/động từxoay xở, cố gắng làm đượcB1
master's degreedanh từ/ˈmæstərz dɪˌɡriː/danh từbằng thạc sĩB2
mechanicdanh từ/məˈkænɪk/danh từthợ cơ khíB1
professionaltính từ/prəˈfeʃənəl/tính từchuyên nghiệpB2
sixth-form collegedanh từ/ˈsɪksθ fɔːrm ˌkɑːlɪdʒ/danh từtrường dự bị đại học (Anh, 16–19 tuổi)C1

Nhớ hết 41 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 7 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.

Học Unit 7 miễn phí trên VOCA

‹ Unit 6: Preserving Our Heritage · Unit 8: Becoming Independent ›

Các Unit khác của lớp 11

Xem toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 11 · Tất cả chủ đề