VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 1: Family Life

Ôn từ vựng lớp 10–12 cho kỳ thi tốt nghiệp THPT, mỗi ngày vài từ.

32 từ vựng của Unit 1 “Family Life”, sách Tiếng Anh 10 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.

Học Unit 1 miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng Unit 1 lớp 10

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
householddanh từ/ˈhaʊshoʊld/danh từhộ gia đình; (thuộc) việc nhàB1
choredanh từ/tʃɔːr/danh từviệc vặt trong nhà; công việc nhàm chánB1
homemakerdanh từ/ˈhoʊmˌmeɪkər/danh từngười nội trợB2
breadwinnerdanh từ/ˈbredˌwɪnər/danh từtrụ cột gia đình; người kiếm tiền nuôi gia đìnhB2
groceriesdanh từ/ˈɡroʊsəriz/danh từthực phẩm và đồ dùng hằng ngày (mua ở chợ, cửa hàng)B1
laundrydanh từ/ˈlɔːndri/danh từquần áo cần giặt; việc giặt giũB1
rubbishdanh từ/ˈrʌbɪʃ/danh từrácA2
heavy liftingcụm từ/ˌhevi ˈlɪftɪŋ/cụm từviệc khuân vác nặng; phần việc nặng nhọcB2
divideđộng từ/dɪˈvaɪd/động từchia; phân chiaB1
responsibilitydanh từ/rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/danh từtrách nhiệmB1
gratitudedanh từ/ˈɡrætɪtuːd/danh từlòng biết ơnB2
bonddanh từ/bɑːnd/danh từmối gắn kết; sợi dây tình cảmB2
strengthenđộng từ/ˈstreŋkθən/động từcủng cố; làm vững mạnhB2
shaređộng từ/ʃer/động từchia sẻ; cùng làm; chia nhauA2
routinedanh từ/ruːˈtiːn/danh từthói quen hằng ngày; nếp sinh hoạtB1
houseworkdanh từ/ˈhaʊswɝːk/danh từviệc nhàA2
respectđộng từ/rɪˈspekt/động từtôn trọng; kính trọngB1
ironđộng từ/ˈaɪərn/động từlà (ủi) quần áo; bàn làB1
tidyđộng từ/ˈtaɪdi/động từdọn dẹp gọn gàng; gọn gàngA2
equallytrạng từ/ˈiːkwəli/trạng từđồng đều; ngang bằngB1
washing-updanh từ/ˌwɑːʃɪŋ ˈʌp/danh từviệc rửa bát đĩaB1
life skilldanh từ/ˈlaɪf skɪl/danh từkỹ năng sốngB1
appreciateđộng từ/əˈpriːʃieɪt/động từtrân trọng; biết ơnB1
nuclear familydanh từ/ˌnuːkliər ˈfæməli/danh từgia đình hạt nhân (bố mẹ và con cái)B2
extended familydanh từ/ɪkˌstendɪd ˈfæməli/danh từđại gia đình (nhiều thế hệ)B2
generationdanh từ/ˌdʒenəˈreɪʃən/danh từthế hệB1
characterdanh từ/ˈkerəktər/danh từtính cáchB1
cheer upcụm động từ/ˌtʃɪr ˈʌp/cụm động từlàm (ai) vui lênB1
mannerdanh từ/ˈmænər/danh từcách cư xử, tác phongB2
spotlesslytrạng từ/ˈspɑːtləsli/trạng từsạch không tì vếtC1
truthfultính từ/ˈtruːθfəl/tính từtrung thựcB2
valuedanh từ/ˈvæljuː/danh từgiá trịB1

Nhớ hết 32 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 1 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.

Học Unit 1 miễn phí trên VOCA

Unit 2: Humans and the Environment ›

Các Unit khác của lớp 10

Xem toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 10 · Tất cả chủ đề