Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 7: Viet Nam and International Organisations
Ôn từ vựng lớp 10–12 cho kỳ thi tốt nghiệp THPT, mỗi ngày vài từ.
44 từ vựng của Unit 7 “Viet Nam and International Organisations”, sách Tiếng Anh 10 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 44 từ
- Unit 7 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Danh sách từ vựng Unit 7 lớp 10
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| organizationdanh từ | /ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/ | danh từ | tổ chức | B1 |
| memberdanh từ | /ˈmembər/ | danh từ | thành viên; hội viên | A2 |
| membershipdanh từ | /ˈmembərʃɪp/ | danh từ | tư cách thành viên; hội viên | B2 |
| joinđộng từ | /dʒɔɪn/ | động từ | gia nhập; tham gia | A2 |
| aimdanh từ | /eɪm/ | danh từ | mục tiêu; mục đích | B1 |
| promoteđộng từ | /prəˈmoʊt/ | động từ | thúc đẩy; xúc tiến; quảng bá | B1 |
| cooperationdanh từ | /koʊˌɑːpəˈreɪʃən/ | danh từ | sự hợp tác | B2 |
| cooperateđộng từ | /koʊˈɑːpəreɪt/ | động từ | hợp tác | B2 |
| regiondanh từ | /ˈriːdʒən/ | danh từ | khu vực; vùng | B1 |
| regionaltính từ | /ˈriːdʒənəl/ | tính từ | (thuộc) khu vực; vùng | B2 |
| economictính từ | /ˌekəˈnɑːmɪk/ | tính từ | (thuộc) kinh tế | B2 |
| povertydanh từ | /ˈpɑːvərti/ | danh từ | sự nghèo đói; cảnh nghèo | B2 |
| provideđộng từ | /prəˈvaɪd/ | động từ | cung cấp | B1 |
| commitmentdanh từ | /kəˈmɪtmənt/ | danh từ | sự cam kết; sự tận tâm | B2 |
| agreementdanh từ | /əˈɡriːmənt/ | danh từ | hiệp định; thỏa thuận; sự đồng ý | B1 |
| benefitdanh từ | /ˈbenəfɪt/ | danh từ | lợi ích; điều có lợi | B1 |
| investmentdanh từ | /ɪnˈvestmənt/ | danh từ | sự đầu tư; khoản đầu tư | B2 |
| tradedanh từ | /treɪd/ | danh từ | thương mại; buôn bán | B1 |
| exportđộng từ | /ɪkˈspɔːrt/ | động từ | xuất khẩu | B2 |
| importđộng từ | /ɪmˈpɔːrt/ | động từ | nhập khẩu | B2 |
| partnerdanh từ | /ˈpɑːrtnər/ | danh từ | đối tác; bạn đồng hành | B1 |
| relationshipdanh từ | /rɪˈleɪʃənʃɪp/ | danh từ | mối quan hệ | B1 |
| developmentdanh từ | /dɪˈveləpmənt/ | danh từ | sự phát triển | B1 |
| globaltính từ | /ˈɡloʊbəl/ | tính từ | toàn cầu | B1 |
| internationaltính từ | /ˌɪntərˈnæʃənəl/ | tính từ | quốc tế | A2 |
| aiddanh từ | /eɪd/ | danh từ | viện trợ; sự giúp đỡ | B2 |
| contributeđộng từ | /kənˈtrɪbjuːt/ | động từ | đóng góp; góp phần | B2 |
| contributiondanh từ | /ˌkɑːntrɪˈbjuːʃən/ | danh từ | sự đóng góp | B2 |
| achievementdanh từ | /əˈtʃiːvmənt/ | danh từ | thành tựu; thành tích | B1 |
| healthcaredanh từ | /ˈhelθker/ | danh từ | chăm sóc sức khỏe; y tế | B2 |
| ruraltính từ | /ˈrʊrəl/ | tính từ | (thuộc) nông thôn | B2 |
| opportunitydanh từ | /ˌɑːpərˈtuːnəti/ | danh từ | cơ hội | B1 |
| commitđộng từ | /kəˈmɪt/ | động từ | cam kết | B2 |
| competitivetính từ | /kəmˈpetətɪv/ | tính từ | cạnh tranh | B2 |
| economydanh từ | /ɪˈkɑːnəmi/ | danh từ | nền kinh tế | B1 |
| enterđộng từ | /ˈentər/ | động từ | thâm nhập, đi vào | B1 |
| experttính từ | /ˈekspɝːt/ | tính từ | chuyên môn; chuyên gia | B2 |
| harmdanh từ | /hɑːrm/ | danh từ | sự tổn hại | B1 |
| investđộng từ | /ɪnˈvest/ | động từ | đầu tư | B2 |
| peacekeepingtính từ | /ˈpiːsˌkiːpɪŋ/ | tính từ | gìn giữ hòa bình | C1 |
| qualitydanh từ | /ˈkwɑːləti/ | danh từ | chất lượng | B1 |
| technicaltính từ | /ˈteknɪkəl/ | tính từ | thuộc về kỹ thuật | B2 |
| vaccinateđộng từ | /ˈvæksəneɪt/ | động từ | tiêm vắc-xin | B2 |
| welcomeđộng từ | /ˈwelkəm/ | động từ | đón chào, hoan nghênh | A2 |
Nhớ hết 44 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 7 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
‹ Unit 6: Gender Equality · Unit 8: New Ways to Learn ›