Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 3: Music
Ôn từ vựng lớp 10–12 cho kỳ thi tốt nghiệp THPT, mỗi ngày vài từ.
39 từ vựng của Unit 3 “Music”, sách Tiếng Anh 10 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 39 từ
- Unit 3 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Danh sách từ vựng Unit 3 lớp 10
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| musiciandanh từ | /mjuːˈzɪʃən/ | danh từ | nhạc công; nhạc sĩ; người chơi nhạc | A2 |
| talentedtính từ | /ˈtæləntɪd/ | tính từ | có tài; tài năng | B1 |
| talent showdanh từ | /ˈtælənt ʃoʊ/ | danh từ | chương trình tìm kiếm tài năng | B1 |
| audiencedanh từ | /ˈɔːdiəns/ | danh từ | khán giả | B1 |
| performđộng từ | /pərˈfɔːrm/ | động từ | biểu diễn; trình diễn | B1 |
| performancedanh từ | /pərˈfɔːrməns/ | danh từ | buổi biểu diễn; màn trình diễn | B1 |
| concertdanh từ | /ˈkɑːnsərt/ | danh từ | buổi hòa nhạc | A2 |
| instrumentdanh từ | /ˈɪnstrəmənt/ | danh từ | nhạc cụ | A2 |
| composerdanh từ | /kəmˈpoʊzər/ | danh từ | nhà soạn nhạc; nhạc sĩ sáng tác | B2 |
| composeđộng từ | /kəmˈpoʊz/ | động từ | sáng tác (nhạc) | B2 |
| lyricsdanh từ | /ˈlɪrɪks/ | danh từ | lời bài hát | B1 |
| melodydanh từ | /ˈmelədi/ | danh từ | giai điệu | B2 |
| rhythmdanh từ | /ˈrɪðəm/ | danh từ | nhịp điệu | B2 |
| banddanh từ | /bænd/ | danh từ | ban nhạc | A2 |
| solodanh từ | /ˈsoʊloʊ/ | danh từ | phần đơn ca; phần độc tấu | B2 |
| rehearseđộng từ | /rɪˈhɝːs/ | động từ | tập dượt; diễn tập | B2 |
| judgedanh từ | /dʒʌdʒ/ | danh từ | giám khảo | B1 |
| contestantdanh từ | /kənˈtestənt/ | danh từ | thí sinh; người dự thi | B2 |
| fandanh từ | /fæn/ | danh từ | người hâm mộ | A2 |
| albumdanh từ | /ˈælbəm/ | danh từ | album nhạc | A2 |
| releaseđộng từ | /rɪˈliːs/ | động từ | phát hành; ra mắt | B1 |
| awarddanh từ | /əˈwɔːrd/ | danh từ | giải thưởng | B1 |
| stagedanh từ | /steɪdʒ/ | danh từ | sân khấu | B1 |
| folk musicdanh từ | /ˈfoʊk ˌmjuːzɪk/ | danh từ | nhạc dân gian | B1 |
| genredanh từ | /ˈʒɑːnrə/ | danh từ | thể loại | B2 |
| recordđộng từ | /rɪˈkɔːrd/ | động từ | thu âm; ghi lại | B1 |
| bamboo clapperdanh từ | /bæmˌbuː ˈklæpər/ | danh từ | cái phách (nhạc cụ tre) | C1 |
| commentdanh từ | /ˈkɑːment/ | danh từ | lời bình luận | B1 |
| competitiondanh từ | /ˌkɑːmpəˈtɪʃən/ | danh từ | cuộc thi | B1 |
| decorationdanh từ | /ˌdekəˈreɪʃən/ | danh từ | sự trang trí | B1 |
| delayđộng từ | /dɪˈleɪ/ | động từ | hoãn lại | B1 |
| livetính từ | /laɪv/ | tính từ | trực tiếp | B1 |
| locationdanh từ | /loʊˈkeɪʃən/ | danh từ | địa điểm | B1 |
| moon-shaped lutedanh từ | /ˈmuːn ʃeɪpt ˈluːt/ | danh từ | đàn nguyệt | C1 |
| participantdanh từ | /pɑːrˈtɪsəpənt/ | danh từ | người tham gia, thí sinh | B2 |
| reachđộng từ | /riːtʃ/ | động từ | đạt tới, vào tới | B1 |
| singledanh từ | /ˈsɪŋɡəl/ | danh từ | đĩa đơn | B1 |
| social mediadanh từ | /ˌsoʊʃəl ˈmiːdiə/ | danh từ | mạng xã hội | B1 |
| trumpetdanh từ | /ˈtrʌmpɪt/ | danh từ | kèn trumpet | B1 |
Nhớ hết 39 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 3 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
‹ Unit 2: Humans and the Environment · Unit 4: For a Better Community ›
Các Unit khác của lớp 10
- Unit 1: Family Life32 từ
- Unit 2: Humans and the Environment34 từ
- Unit 4: For a Better Community35 từ
- Unit 5: Inventions46 từ
- Unit 6: Gender Equality42 từ
- Unit 7: Viet Nam and International Organisations44 từ
- Unit 8: New Ways to Learn41 từ
- Unit 9: Protecting the Environment42 từ
- Unit 10: Ecotourism45 từ