VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Màu sắc và tô vẽ (64 từ, có phiên âm)

Màu đậm, màu nhạt, cầu vồng, tô màu, cắt dán và vẽ tranh: từ vựng cho những bạn nhỏ thích vẽ.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Màu sắc và tô vẽ

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
light bluetính từ/ˌlaɪt ˈbluː/tính từmàu xanh dương nhạtA1
dark greentính từ/ˌdɑːrk ˈɡriːn/tính từmàu xanh lá đậmA1
sky bluetính từ/ˌskaɪ ˈbluː/tính từmàu xanh da trờiA2
light greentính từ/ˌlaɪt ˈɡriːn/tính từmàu xanh lá nhạtA1
dark bluetính từ/ˌdɑːrk ˈbluː/tính từmàu xanh dương đậmA1
light pinktính từ/ˌlaɪt ˈpɪŋk/tính từmàu hồng nhạtA1
hot pinktính từ/ˌhɑːt ˈpɪŋk/tính từmàu hồng đậm; màu hồng senA2
lime greentính từ/ˌlaɪm ˈɡriːn/tính từmàu xanh nõn chuốiB1
mint greentính từ/ˌmɪnt ˈɡriːn/tính từmàu xanh bạc hàB1
royal bluetính từ/ˌrɔɪəl ˈbluː/tính từmàu xanh hoàng giaB1
light purpletính từ/ˌlaɪt ˈpɝːpəl/tính từmàu tím nhạtA1
dark browntính từ/ˌdɑːrk ˈbraʊn/tính từmàu nâu đậmA1
light browntính từ/ˌlaɪt ˈbraʊn/tính từmàu nâu nhạtA1
dark graytính từ/ˌdɑːrk ˈɡreɪ/tính từmàu xám đậmA2
jet blacktính từ/ˌdʒet ˈblæk/tính từmàu đen tuyềnB1
snow-whitetính từ/ˌsnoʊ ˈwaɪt/tính từtrắng như tuyết; trắng tinhB1
bright redtính từ/ˌbraɪt ˈred/tính từmàu đỏ tươiA1
rainbow colorsdanh từ/ˈreɪnboʊ ˌkʌlərz/danh từcác màu cầu vồng; bảy sắc cầu vồngA2
secondary colordanh từ/ˈsekənderi ˌkʌlər/danh từmàu thứ cấpB1
warm colordanh từ/ˈwɔːrm ˌkʌlər/danh từgam màu nóngB1
cool colordanh từ/ˈkuːl ˌkʌlər/danh từgam màu lạnhB1
color wheeldanh từ/ˈkʌlər ˌwiːl/danh từvòng tròn màu sắcB1
color mixingdanh từ/ˈkʌlər ˌmɪksɪŋ/danh từsự pha màuA2
crayon boxdanh từ/ˈkreɪɑːn ˌbɑːks/danh từhộp bút sáp màuA1
colored pencildanh từ/ˌkʌlərd ˈpensəl/danh từbút chì màuA1
felt-tip pendanh từ/ˈfelt tɪp ˌpen/danh từbút dạ màu; bút lông màuA2
poster paintdanh từ/ˈpoʊstər ˌpeɪnt/danh từmàu bột; màu posterB1
finger paintdanh từ/ˈfɪŋɡər ˌpeɪnt/danh từmàu vẽ bằng ngón tayA2
finger paintingdanh từ/ˈfɪŋɡər ˌpeɪntɪŋ/danh từtrò vẽ bằng ngón tay; bức tranh vẽ bằng ngón tayA2
paint setdanh từ/ˈpeɪnt ˌset/danh từbộ màu vẽA2
coloring bookdanh từ/ˈkʌlərɪŋ ˌbʊk/danh từsách tô màuA1
coloring pagedanh từ/ˈkʌlərɪŋ ˌpeɪdʒ/danh từtrang tô màu; tranh tô màuA2
drawing paperdanh từ/ˈdrɔːɪŋ ˌpeɪpər/danh từgiấy vẽA2
construction paperdanh từ/kənˈstrʌkʃən ˌpeɪpər/danh từgiấy bìa màu thủ côngB1
tissue paperdanh từ/ˈtɪʃuː ˌpeɪpər/danh từgiấy lụa màu; giấy pơ-luyaB1
crepe paperdanh từ/ˈkreɪp ˌpeɪpər/danh từgiấy nhúnB1
stamp paddanh từ/ˈstæmp ˌpæd/danh từhộp mực dấu; tăm-pông mựcB1
rubber stampdanh từ/ˌrʌbər ˈstæmp/danh từcon dấu cao suB1
glue stickdanh từ/ˈɡluː ˌstɪk/danh từkeo dán dạng thỏi; hồ khôA2
glitter gluedanh từ/ˈɡlɪtər ˌɡluː/danh từkeo nhũ kim tuyếnB1
art smockdanh từ/ˈɑːrt ˌsmɑːk/danh từáo choàng vẽ; áo yếm mặc khi vẽB1
paint rollerdanh từ/ˈpeɪnt ˌroʊlər/danh từcon lăn sơnB1
tracing paperdanh từ/ˈtreɪsɪŋ ˌpeɪpər/danh từgiấy canB1
connect the dotsdanh từ/kəˌnekt ðə ˈdɑːts/danh từtrò nối các chấmA2
color by numberdanh từ/ˌkʌlər baɪ ˈnʌmbər/danh từtô màu theo sốA2
smudgedanh từ/smʌdʒ/danh từvết nhòe; vết lemB1
blotdanh từ/blɑːt/danh từvết mực loang; vết bẩnB1
blobdanh từ/blɑːb/danh từgiọt; cục (màu, keo)B1
squiggledanh từ/ˈskwɪɡəl/danh từnét ngoằn ngoèoB1
brushstrokedanh từ/ˈbrʌʃstroʊk/danh từnét cọB1
scribbleđộng từ/ˈskrɪbəl/động từvẽ nguệch ngoạc; viết nguệch ngoạcB1
shade incụm động từ/ˌʃeɪd ˈɪn/cụm động từtô kín; tô bóng (một vùng)B1
traceđộng từ/treɪs/động từđồ theo nét; vẽ lại theo đường viềnA2
dabđộng từ/dæb/động từchấm nhẹ; chấm (màu)B1
smearđộng từ/smɪr/động từquệt; làm lemB1
oil pasteldanh từ/ˌɔɪl pæˈstel/danh từbút sáp dầuB1
sidewalk chalkdanh từ/ˈsaɪdwɔːk ˌtʃɔːk/danh từphấn vẽ vỉa hèA2
modeling claydanh từ/ˈmɑːdəlɪŋ ˌkleɪ/danh từđất nặnA2
googly eyesdanh từ/ˈɡuːɡli ˌaɪz/danh từmắt nhựa lúc lắc (đồ thủ công)B1
pipe cleanerdanh từ/ˈpaɪp ˌkliːnər/danh từdây kẽm lông (đồ thủ công)B1
pom-pomdanh từ/ˈpɑːm pɑːm/danh từquả bông len nhỏB1
craft stickdanh từ/ˈkræft ˌstɪk/danh từque gỗ thủ công; que kemB1
handprintdanh từ/ˈhændprɪnt/danh từdấu bàn tayA2
art suppliesdanh từ/ˈɑːrt səˌplaɪz/danh từđồ dùng mỹ thuật; dụng cụ vẽA2

Học thuộc 64 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 66 chủ đề từ vựng tiếng Anh