Từ vựng tiếng Anh chủ đề Lớp học của bé (80 từ, có phiên âm)
Bút sáp, hồ dán, giờ ra chơi, hát, kể chuyện và những hoạt động ở trường mầm non, tiểu học.
Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.
- 80 từ vựng
- Trình độ A1–A2
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Học chủ đề này miễn phí trên VOCA
Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Lớp học của bé
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| safety scissorsdanh từ | /ˈseɪfti ˌsɪzɚz/ | danh từ | kéo an toàn (cho trẻ em) | A2 |
| nap timedanh từ | /ˈnæp taɪm/ | danh từ | giờ ngủ trưa | A1 |
| snack timedanh từ | /ˈsnæk taɪm/ | danh từ | giờ ăn nhẹ; giờ ăn xế | A1 |
| circle timedanh từ | /ˈsɝːkəl taɪm/ | danh từ | giờ ngồi vòng tròn (sinh hoạt chung) | A2 |
| show-and-telldanh từ | /ˌʃoʊ ən ˈtel/ | danh từ | giờ mang đồ vật đến lớp và giới thiệu | A2 |
| storytimedanh từ | /ˈstɔːritaɪm/ | danh từ | giờ kể chuyện | A1 |
| cubbydanh từ | /ˈkʌbi/ | danh từ | ngăn tủ cá nhân (của bé ở lớp) | A2 |
| name tagdanh từ | /ˈneɪm tæɡ/ | danh từ | thẻ tên; bảng tên | A1 |
| line leaderdanh từ | /ˈlaɪn ˌliːdɚ/ | danh từ | bạn dẫn hàng | A2 |
| teacher's helperdanh từ | /ˌtiːtʃɚz ˈhelpɚ/ | danh từ | bạn trợ giúp cô giáo | A2 |
| gold stardanh từ | /ˌɡoʊld ˈstɑːr/ | danh từ | ngôi sao vàng (phần thưởng) | A1 |
| nursery rhymedanh từ | /ˈnɝːsəri ˌraɪm/ | danh từ | bài đồng dao; bài vè thiếu nhi | A2 |
| alphabet songdanh từ | /ˈælfəbet ˌsɔːŋ/ | danh từ | bài hát bảng chữ cái | A1 |
| playground rulesdanh từ | /ˈpleɪɡraʊnd ˌruːlz/ | danh từ | nội quy sân chơi | A2 |
| water bottledanh từ | /ˈwɑːtɚ ˌbɑːtəl/ | danh từ | bình nước; chai nước | A1 |
| smockdanh từ | /smɑːk/ | danh từ | áo choàng vẽ (chống bẩn) | A2 |
| nap matdanh từ | /ˈnæp mæt/ | danh từ | nệm ngủ trưa (trải sàn) | A2 |
| cotdanh từ | /kɑːt/ | danh từ | giường gấp; giường xếp nhỏ | B1 |
| play doughdanh từ | /ˈpleɪ doʊ/ | danh từ | đất nặn (bột nặn) | A1 |
| jungle gymdanh từ | /ˈdʒʌŋɡəl dʒɪm/ | danh từ | khung leo trèo (sân chơi) | A2 |
| monkey barsdanh từ | /ˈmʌŋki bɑːrz/ | danh từ | xà đu tay (sân chơi) | A2 |
| duck duck goosedanh từ | /ˌdʌk ˌdʌk ˈɡuːs/ | danh từ | trò chơi "vịt vịt ngỗng" (chạy vòng tròn) | A2 |
| Simon saysdanh từ | /ˈsaɪmən ˌsez/ | danh từ | trò chơi "Simon bảo" (làm theo lệnh) | A2 |
| book cornerdanh từ | /ˈbʊk ˌkɔːrnɚ/ | danh từ | góc đọc sách | A1 |
| puppet showdanh từ | /ˈpʌpət ˌʃoʊ/ | danh từ | buổi diễn rối | A2 |
| toy boxdanh từ | /ˈtɔɪ bɑːks/ | danh từ | thùng đồ chơi | A1 |
| cleanup timedanh từ | /ˈkliːnʌp taɪm/ | danh từ | giờ dọn dẹp | A1 |
| quiet timedanh từ | /ˈkwaɪət taɪm/ | danh từ | giờ yên lặng (nghỉ ngơi) | A1 |
| inside voicedanh từ | /ˌɪnsaɪd ˈvɔɪs/ | danh từ | giọng nói nhỏ (khi ở trong lớp) | A2 |
| outside voicedanh từ | /ˌaʊtsaɪd ˈvɔɪs/ | danh từ | giọng to (khi ở ngoài trời) | A2 |
| listening earsdanh từ | /ˈlɪsənɪŋ ˌɪrz/ | danh từ | đôi tai biết lắng nghe | A2 |
| sticker chartdanh từ | /ˈstɪkɚ ˌtʃɑːrt/ | danh từ | bảng dán sticker khen thưởng | A2 |
| calendar timedanh từ | /ˈkæləndɚ taɪm/ | danh từ | giờ học lịch (ngày, thứ, tháng) | A2 |
| weather chartdanh từ | /ˈweðɚ ˌtʃɑːrt/ | danh từ | bảng thời tiết (trong lớp) | A2 |
| hand washingdanh từ | /ˈhænd ˌwɑːʃɪŋ/ | danh từ | việc rửa tay | A2 |
| bathroom passdanh từ | /ˈbæθruːm ˌpæs/ | danh từ | thẻ xin đi vệ sinh | B1 |
| carpet squaredanh từ | /ˈkɑːrpət ˌskwer/ | danh từ | miếng thảm ngồi (ô thảm riêng) | A2 |
| alphabet chartdanh từ | /ˈælfəbet ˌtʃɑːrt/ | danh từ | bảng chữ cái (treo tường) | A1 |
| number linedanh từ | /ˈnʌmbɚ ˌlaɪn/ | danh từ | trục số; dãy số | A2 |
| counting bearsdanh từ | /ˈkaʊntɪŋ ˌberz/ | danh từ | gấu nhựa tập đếm | A2 |
| abacusdanh từ | /ˈæbəkəs/ | danh từ | bàn tính | B1 |
| storybookdanh từ | /ˈstɔːribʊk/ | danh từ | sách truyện (thiếu nhi) | A1 |
| big bookdanh từ | /ˈbɪɡ ˌbʊk/ | danh từ | sách khổ lớn (cô đọc cho cả lớp) | A2 |
| magnetic lettersdanh từ | /mæɡˌnetɪk ˈletɚz/ | danh từ | chữ cái nam châm | A2 |
| dot-to-dotdanh từ | /ˌdɑːt tə ˈdɑːt/ | danh từ | trò nối điểm thành hình | A2 |
| finger puppetdanh từ | /ˈfɪŋɡɚ ˌpʌpət/ | danh từ | con rối ngón tay | A2 |
| classroom petdanh từ | /ˈklæsruːm ˌpet/ | danh từ | thú cưng của lớp | A2 |
| class photodanh từ | /ˈklæs ˌfoʊtoʊ/ | danh từ | ảnh tập thể lớp | A1 |
| first day of schooldanh từ | /ˌfɝːst ˌdeɪ əv ˈskuːl/ | danh từ | ngày đầu tiên đi học | A1 |
| school busdanh từ | /ˈskuːl bʌs/ | danh từ | xe buýt trường học | A1 |
| pickup timedanh từ | /ˈpɪkʌp taɪm/ | danh từ | giờ đón bé | A2 |
| goodbye songdanh từ | /ɡʊdˈbaɪ ˌsɔːŋ/ | danh từ | bài hát tạm biệt | A1 |
| bubbledanh từ | /ˈbʌbəl/ | danh từ | bong bóng (xà phòng) | A1 |
| bubble wanddanh từ | /ˈbʌbəl ˌwɑːnd/ | danh từ | que thổi bong bóng | A2 |
| chalkboarddanh từ | /ˈtʃɔːkbɔːrd/ | danh từ | bảng phấn | A1 |
| beanbag chairdanh từ | /ˈbiːnbæɡ ˌtʃer/ | danh từ | ghế lười (ghế túi hạt) | A2 |
| lunch traydanh từ | /ˈlʌntʃ ˌtreɪ/ | danh từ | khay cơm; khay ăn trưa | A2 |
| milk cartondanh từ | /ˈmɪlk ˌkɑːrtn/ | danh từ | hộp sữa (giấy) | A1 |
| juice boxdanh từ | /ˈdʒuːs bɑːks/ | danh từ | hộp nước trái cây (có ống hút) | A1 |
| sippy cupdanh từ | /ˈsɪpi kʌp/ | danh từ | cốc tập uống (có vòi) | A2 |
| bibdanh từ | /bɪb/ | danh từ | yếm ăn | A2 |
| paper platedanh từ | /ˌpeɪpɚ ˈpleɪt/ | danh từ | đĩa giấy | A1 |
| play kitchendanh từ | /ˈpleɪ ˌkɪtʃən/ | danh từ | bộ đồ chơi nhà bếp | A2 |
| class rulesdanh từ | /ˌklæs ˈruːlz/ | danh từ | nội quy lớp học | A1 |
| job chartdanh từ | /ˈdʒɑːb ˌtʃɑːrt/ | danh từ | bảng phân công việc (trong lớp) | A2 |
| felt boarddanh từ | /ˈfelt ˌbɔːrd/ | danh từ | bảng nỉ (để gắn hình) | B1 |
| sand tabledanh từ | /ˈsænd ˌteɪbəl/ | danh từ | bàn chơi cát | A2 |
| water tabledanh từ | /ˈwɑːtɚ ˌteɪbəl/ | danh từ | bàn chơi nước | A2 |
| art cornerdanh từ | /ˈɑːrt ˌkɔːrnɚ/ | danh từ | góc mỹ thuật | A1 |
| block cornerdanh từ | /ˈblɑːk ˌkɔːrnɚ/ | danh từ | góc xếp khối | A2 |
| field daydanh từ | /ˈfiːld deɪ/ | danh từ | ngày hội thể thao (ngoài trời) | A2 |
| pajama daydanh từ | /pəˈdʒɑːmə deɪ/ | danh từ | ngày mặc đồ ngủ đến lớp | A2 |
| class partydanh từ | /ˌklæs ˈpɑːrti/ | danh từ | tiệc lớp; liên hoan lớp | A1 |
| birthday crowndanh từ | /ˈbɝːθdeɪ ˌkraʊn/ | danh từ | vương miện sinh nhật | A2 |
| sight worddanh từ | /ˈsaɪt ˌwɝːd/ | danh từ | từ nhận biết nhanh (từ thông dụng cần thuộc) | B1 |
| rhyming worddanh từ | /ˈraɪmɪŋ ˌwɝːd/ | danh từ | từ vần với nhau | A2 |
| washable markerdanh từ | /ˌwɑːʃəbəl ˈmɑːrkɚ/ | danh từ | bút lông màu rửa được | A2 |
| calm-down cornerdanh từ | /ˌkɑːm ˈdaʊn ˌkɔːrnɚ/ | danh từ | góc bình tĩnh (để bé dịu lại) | B1 |
| indoor recessdanh từ | /ˌɪndɔːr ˈriːses/ | danh từ | giờ ra chơi trong lớp (khi trời xấu) | B1 |
| playdatedanh từ | /ˈpleɪdeɪt/ | danh từ | buổi hẹn chơi (giữa các bé) | A2 |
Học thuộc 80 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.