VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ vật quanh nhà (75 từ, có phiên âm)

Bàn chải, cốc, gối, đèn ngủ, móc áo và các đồ vật bé dùng mỗi ngày trong nhà.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ vật quanh nhà

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
nightlightdanh từ/ˈnaɪtˌlaɪt/danh từđèn ngủ (đèn nhỏ để sáng suốt đêm)A2
coat hookdanh từ/ˈkoʊt ˌhʊk/danh từmóc treo áo khoácA2
step stooldanh từ/ˈstɛp ˌstuːl/danh từghế bậc nhỏ (để đứng với lên cao)A2
pottydanh từ/ˈpɑːt̬i/danh từbô (của trẻ em)A2
bath toydanh từ/ˈbæθ ˌtɔɪ/danh từđồ chơi khi tắmA1
tissue boxdanh từ/ˈtɪʃuː ˌbɑːks/danh từhộp khăn giấyA2
washclothdanh từ/ˈwɑːʃˌklɔːθ/danh từkhăn mặt nhỏ; khăn lau người khi tắmA2
placematdanh từ/ˈpleɪsˌmæt/danh từtấm lót bàn ăn (đặt dưới đĩa)A2
cereal bowldanh từ/ˈsɪriəl ˌboʊl/danh từbát ăn ngũ cốcA2
coasterdanh từ/ˈkoʊstɚ/danh từmiếng lót cốcB1
sewing kitdanh từ/ˈsoʊɪŋ ˌkɪt/danh từbộ kim chỉA2
baby bottledanh từ/ˈbeɪbi ˌbɑːt̬l̩/danh từbình sữa (của em bé)A2
booster seatdanh từ/ˈbuːstɚ ˌsiːt/danh từghế nâng (cho trẻ ngồi cao hơn)B1
soap dishdanh từ/ˈsoʊp ˌdɪʃ/danh từđĩa đựng xà phòngA2
toothbrush holderdanh từ/ˈtuːθbrʌʃ ˌhoʊldɚ/danh từống cắm bàn chải đánh răngA2
cotton swabdanh từ/ˈkɑːtn̩ ˌswɑːb/danh từtăm bôngB1
nail clippersdanh từ/ˈneɪl ˌklɪpɚz/danh từcái bấm móng tayA2
shower capdanh từ/ˈʃaʊɚ ˌkæp/danh từmũ trùm tóc khi tắmA2
hair tiedanh từ/ˈhɛr ˌtaɪ/danh từdây buộc tócA2
changing tabledanh từ/ˈtʃeɪndʒɪŋ ˌteɪbl̩/danh từbàn thay tãB1
bubble bathdanh từ/ˈbʌbl̩ ˌbæθ/danh từsữa tắm tạo bọt; bồn tắm đầy bọtA2
paper cupdanh từ/ˈpeɪpɚ ˌkʌp/danh từcốc giấyA1
salt shakerdanh từ/ˈsɔːlt ˌʃeɪkɚ/danh từlọ rắc muốiA2
pepper shakerdanh từ/ˈpɛpɚ ˌʃeɪkɚ/danh từlọ rắc tiêuA2
sugar bowldanh từ/ˈʃʊɡɚ ˌboʊl/danh từhũ đựng đườngA2
butter knifedanh từ/ˈbʌt̬ɚ ˌnaɪf/danh từdao phết bơ (lưỡi không sắc)A2
cookie jardanh từ/ˈkʊki ˌdʒɑːr/danh từhũ đựng bánh quyA2
fruit bowldanh từ/ˈfruːt ˌboʊl/danh từbát/đĩa đựng hoa quảA1
ice cube traydanh từ/ˈaɪs ˌkjuːb ˌtreɪ/danh từkhay làm đáA2
recycling bindanh từ/riˈsaɪklɪŋ ˌbɪn/danh từthùng rác tái chếA2
umbrella standdanh từ/ʌmˈbrɛlə ˌstænd/danh từgiá cắm ôB1
key hookdanh từ/ˈkiː ˌhʊk/danh từmóc treo chìa khóaA2
doorstopdanh từ/ˈdɔːrˌstɑːp/danh từcái chặn cửaB1
wall clockdanh từ/ˈwɔːl ˌklɑːk/danh từđồng hồ treo tườngA1
bookenddanh từ/ˈbʊkˌɛnd/danh từcái chặn sách (giữ sách đứng thẳng)B1
desk lampdanh từ/ˈdɛsk ˌlæmp/danh từđèn bàn họcA2
bedside lampdanh từ/ˈbɛdsaɪd ˌlæmp/danh từđèn đầu giườngA2
fly swatterdanh từ/ˈflaɪ ˌswɑːt̬ɚ/danh từcái vỉ đập ruồiB1
hand fandanh từ/ˈhænd ˌfæn/danh từcái quạt tay (quạt cầm tay)A2
hand mirrordanh từ/ˈhænd ˌmɪrɚ/danh từgương cầm tayA2
bath toweldanh từ/ˈbæθ ˌtaʊəl/danh từkhăn tắmA1
beach toweldanh từ/ˈbiːtʃ ˌtaʊəl/danh từkhăn đi biểnA2
baby monitordanh từ/ˈbeɪbi ˌmɑːnɪt̬ɚ/danh từmáy báo khóc (thiết bị theo dõi em bé)B1
kitchen timerdanh từ/ˈkɪtʃən ˌtaɪmɚ/danh từđồng hồ hẹn giờ nhà bếpA2
jewelry boxdanh từ/ˈdʒuːəlri ˌbɑːks/danh từhộp đựng trang sứcA2
fridge magnetdanh từ/ˈfrɪdʒ ˌmæɡnət/danh từnam châm dán tủ lạnhA2
throw pillowdanh từ/ˈθroʊ ˌpɪloʊ/danh từgối tựa trang trí (trên sofa)B1
play matdanh từ/ˈpleɪ ˌmæt/danh từthảm chơi (cho trẻ)A2
playpendanh từ/ˈpleɪˌpɛn/danh từcũi chơi (quây cho em bé)B1
baby gatedanh từ/ˈbeɪbi ˌɡeɪt/danh từcửa chắn an toàn cho trẻB1
outlet coverdanh từ/ˈaʊtlɛt ˌkʌvɚ/danh từnắp bịt ổ điệnB1
shoe boxdanh từ/ˈʃuː ˌbɑːks/danh từhộp giàyA2
storage boxdanh từ/ˈstɔːrɪdʒ ˌbɑːks/danh từhộp đựng đồ; thùng cất đồA2
paper bagdanh từ/ˈpeɪpɚ ˌbæɡ/danh từtúi giấyA1
soap dispenserdanh từ/ˈsoʊp dɪˌspɛnsɚ/danh từbình đựng xà phòng (loại bơm)B1
hand soapdanh từ/ˈhænd ˌsoʊp/danh từxà phòng rửa tayA1
toilet brushdanh từ/ˈtɔɪlət ˌbrʌʃ/danh từchổi cọ bồn cầuA2
toilet seatdanh từ/ˈtɔɪlət ˌsiːt/danh từbệ ngồi bồn cầuA2
pitcherdanh từ/ˈpɪtʃɚ/danh từbình rót (nước, nước ép)A2
wet wipesdanh từ/ˈwɛt ˌwaɪps/danh từkhăn ướtA2
toy shelfdanh từ/ˈtɔɪ ˌʃɛlf/danh từkệ đồ chơiA1
lunch bagdanh từ/ˈlʌntʃ ˌbæɡ/danh từtúi đựng cơm trưaA1
bobby pindanh từ/ˈbɑːbi ˌpɪn/danh từkẹp tăm (kẹp tóc nhỏ)B1
eye maskdanh từ/ˈaɪ ˌmæsk/danh từbịt mắt ngủA2
napkin holderdanh từ/ˈnæpkɪn ˌhoʊldɚ/danh từhộp/kẹp đựng giấy ănA2
shoe cabinetdanh từ/ˈʃuː ˌkæbənət/danh từtủ giàyA2
plastic cupdanh từ/ˈplæstɪk ˌkʌp/danh từcốc nhựaA1
cuckoo clockdanh từ/ˈkuːkuː ˌklɑːk/danh từđồng hồ cúc cuB1
cotton balldanh từ/ˈkɑːtn̩ ˌbɔːl/danh từbông gòn (viên tròn)A2
spray bottledanh từ/ˈspreɪ ˌbɑːt̬l̩/danh từbình xịt (nước)A2
growth chartdanh từ/ˈɡroʊθ ˌtʃɑːrt/danh từthước đo chiều cao (treo tường cho trẻ)B1
bed raildanh từ/ˈbɛd ˌreɪl/danh từthanh chắn giường (chống ngã)B1
laundry bagdanh từ/ˈlɑːndri ˌbæɡ/danh từtúi đựng đồ giặtA2
toothbrush cupdanh từ/ˈtuːθbrʌʃ ˌkʌp/danh từcốc đánh răng (cốc súc miệng)A2
lint rollerdanh từ/ˈlɪnt ˌroʊlɚ/danh từcây lăn bụi quần áoB1

Học thuộc 75 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 66 chủ đề từ vựng tiếng Anh