VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Hành động hằng ngày (83 từ, có phiên âm)

Nhảy, vỗ tay, rửa tay, đánh răng, xếp hàng, chia sẻ: các động từ hành động bé dùng mỗi ngày.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Hành động hằng ngày

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
tiptoeđộng từ/ˈtɪpˌtoʊ/động từđi nhón chân; rón rénA2
hopđộng từ/hɑːp/động từnhảy lò cò; nhảy tưng tưng (như thỏ)A1
spinđộng từ/spɪn/động từxoay tròn; quay vòngA2
brush your teethcụm từ/ˌbrʌʃ jɚ ˈtiːθ/cụm từđánh răngA1
wash your handscụm từ/ˌwɑːʃ jɚ ˈhændz/cụm từrửa tayA1
button upcụm động từ/ˌbʌtn̩ ˈʌp/cụm động từcài cúc (áo)A2
giggleđộng từ/ˈɡɪɡəl/động từcười khúc khíchA2
blow bubblescụm từ/ˌbloʊ ˈbʌbəlz/cụm từthổi bong bóng xà phòngA1
color incụm động từ/ˌkʌlɚ ˈɪn/cụm động từtô màu (vào hình)A1
put your toys awaycụm từ/ˌpʊt jɚ ˈtɔɪz əˌweɪ/cụm từcất đồ chơi điA1
say goodnightcụm từ/ˌseɪ ɡʊdˈnaɪt/cụm từchúc ngủ ngonA1
shake handscụm từ/ˌʃeɪk ˈhændz/cụm từbắt tayA1
stompđộng từ/stɑːmp/động từgiậm chân thình thịchA2
wiggleđộng từ/ˈwɪɡəl/động từngọ nguậy; lắc lưA2
tickleđộng từ/ˈtɪkəl/động từcù létA2
patđộng từ/pæt/động từvỗ nhẹ; vỗ vềA2
blow a kisscụm từ/ˌbloʊ ə ˈkɪs/cụm từgửi nụ hôn gióA2
peekđộng từ/piːk/động từló ra nhìn; nhìn trộmA2
feed the fishcụm từ/ˌfiːd ðə ˈfɪʃ/cụm từcho cá ănA1
take a bathcụm từ/ˌteɪk ə ˈbæθ/cụm từtắm (trong bồn)A1
take a napcụm từ/ˌteɪk ə ˈnæp/cụm từngủ trưa; chợp mắtA1
say sorrycụm từ/ˌseɪ ˈsɑːri/cụm từxin lỗi; nói lời xin lỗiA1
say pleasecụm từ/ˌseɪ ˈpliːz/cụm từnói "làm ơn"; xin lễ phépA1
say thank youcụm từ/ˌseɪ ˈθæŋk juː/cụm từnói cảm ơnA1
hold handscụm từ/ˌhoʊld ˈhændz/cụm từnắm tay nhauA1
humđộng từ/hʌm/động từngân nga; hát khe khẽ (ngậm miệng)A2
gulpđộng từ/ɡʌlp/động từnuốt ực; uống ừng ựcA2
munchđộng từ/mʌntʃ/động từnhai nhóp nhép; nhai rộp rộpA2
nibbleđộng từ/ˈnɪbəl/động từgặm nhấm; cắn từng miếng nhỏA2
squishđộng từ/skwɪʃ/động từbóp bẹp; ấn nhũnA2
rattleđộng từ/ˈrætl̩/động từlắc kêu lạch cạch; kêu lách cáchA2
gallopđộng từ/ˈɡæləp/động từphi nước đại (như ngựa)A2
waddleđộng từ/ˈwɑːdl̩/động từđi lạch bạchA2
skateđộng từ/skeɪt/động từtrượt patin; trượt băngA2
scootđộng từ/skuːt/động từđi xe trượt scooter; lướt nhanhA2
wait your turncụm từ/ˌweɪt jɚ ˈtɝːn/cụm từchờ đến lượt mìnhA1
tie your shoescụm từ/ˌtaɪ jɚ ˈʃuːz/cụm từbuộc dây giàyA1
comb your haircụm từ/ˌkoʊm jɚ ˈhɛr/cụm từchải tóc (bằng lược răng)A1
flush the toiletcụm từ/ˌflʌʃ ðə ˈtɔɪlət/cụm từgiật nước bồn cầuA1
dry your handscụm từ/ˌdraɪ jɚ ˈhændz/cụm từlau khô tayA1
put on your shoescụm từ/ˌpʊt ɑːn jɚ ˈʃuːz/cụm từđi giày vàoA1
take off your shoescụm từ/ˌteɪk ɔːf jɚ ˈʃuːz/cụm từcởi giày raA1
play tagcụm từ/ˌpleɪ ˈtæɡ/cụm từchơi đuổi bắtA1
play catchcụm từ/ˌpleɪ ˈkætʃ/cụm từchơi ném bắt bóngA1
play pretendcụm từ/ˌpleɪ prɪˈtɛnd/cụm từchơi giả vờ; chơi đóng vaiA2
curtsyđộng từ/ˈkɝːtsi/động từnhún gối chào (kiểu công chúa)B1
sit stillcụm từ/ˌsɪt ˈstɪl/cụm từngồi yênA1
come herecụm từ/ˌkʌm ˈhɪr/cụm từlại đâyA1
snuggleđộng từ/ˈsnʌɡəl/động từrúc vào; nằm ôm ấm ápA2
do a somersaultcụm từ/ˌduː ə ˈsʌmɚsɔːlt/cụm từlộn nhào; lộn vòngA2
do a cartwheelcụm từ/ˌduː ə ˈkɑːrtwiːl/cụm từnhào lộn bánh xe; lộn ngangA2
twirlđộng từ/twɝːl/động từxoay tròn người (như múa)A2
leapđộng từ/liːp/động từnhảy vọt; nhảy xaA2
run aroundcụm động từ/ˌrʌn əˈraʊnd/cụm động từchạy nhảy lung tung; chạy vòng quanhA1
do a puzzlecụm từ/ˌduː ə ˈpʌzəl/cụm từchơi ghép hìnhA1
build a sandcastlecụm từ/ˌbɪld ə ˈsændˌkæsəl/cụm từxây lâu đài cátA1
fly a kitecụm từ/ˌflaɪ ə ˈkaɪt/cụm từthả diềuA1
ride a bikecụm từ/ˌraɪd ə ˈbaɪk/cụm từđi xe đạpA1
blow your nosecụm từ/ˌbloʊ jɚ ˈnoʊz/cụm từxì mũiA1
wash your facecụm từ/ˌwɑːʃ jɚ ˈfeɪs/cụm từrửa mặtA1
take a showercụm từ/ˌteɪk ə ˈʃaʊɚ/cụm từtắm vòi senA1
read a storycụm từ/ˌriːd ə ˈstɔːri/cụm từđọc truyệnA1
stamp your feetcụm từ/ˌstæmp jɚ ˈfiːt/cụm từdậm chânA1
touch your toescụm từ/ˌtʌtʃ jɚ ˈtoʊz/cụm từchạm tay vào ngón chânA1
wave goodbyecụm từ/ˌweɪv ɡʊdˈbaɪ/cụm từvẫy tay chào tạm biệtA1
pack your bagcụm từ/ˌpæk jɚ ˈbæɡ/cụm từxếp đồ vào cặp; soạn cặpA1
close your eyescụm từ/ˌkloʊz jɚ ˈaɪz/cụm từnhắm mắt lạiA1
crumpleđộng từ/ˈkrʌmpəl/động từvò nhàu (giấy)A2
jump in puddlescụm từ/ˌdʒʌmp ɪn ˈpʌdl̩z/cụm từnhảy vào vũng nướcA1
slurpđộng từ/slɝːp/động từhúp sùm sụp; mút xì xụpA2
gobble upcụm động từ/ˌɡɑːbəl ˈʌp/cụm động từăn ngấu nghiến; ăn sạchA2
take a deep breathcụm từ/ˌteɪk ə ˌdiːp ˈbrɛθ/cụm từhít một hơi thật sâuA2
count to tencụm từ/ˌkaʊnt tə ˈtɛn/cụm từđếm đến mườiA1
write your namecụm từ/ˌraɪt jɚ ˈneɪm/cụm từviết tên mìnhA1
sound outcụm động từ/ˌsaʊnd ˈaʊt/cụm động từđánh vần thành tiếng (từng âm)A2
make a wishcụm từ/ˌmeɪk ə ˈwɪʃ/cụm từước một điềuA1
squealđộng từ/skwiːl/động từré lên (vì vui sướng)A2
curl upcụm động từ/ˌkɝːl ˈʌp/cụm động từcuộn tròn ngườiA2
roll overcụm động từ/ˌroʊl ˈoʊvɚ/cụm động từlăn tròn; lật ngườiA2
bend downcụm động từ/ˌbɛnd ˈdaʊn/cụm động từcúi xuốngA1
crawl undercụm từ/ˌkrɔːl ˈʌndɚ/cụm từbò chui qua (bên dưới)A1
climb upcụm động từ/ˌklaɪm ˈʌp/cụm động từtrèo lênA1
play ballcụm từ/ˌpleɪ ˈbɔːl/cụm từchơi bóngA1

Học thuộc 83 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 66 chủ đề từ vựng tiếng Anh