VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ chơi (78 từ, có phiên âm)

Gấu bông, búp bê, xếp hình, bóng bay, xe đồ chơi và trò chơi quen thuộc: từ vựng tiếng Anh đầu tiên cho bé.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ chơi

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
toy cardanh từ/ˌtɔɪ ˈkɑr/danh từô tô đồ chơiA1
rocking horsedanh từ/ˈrɑkɪŋ ˌhɔrs/danh từngựa bập bênhA2
toy traindanh từ/ˌtɔɪ ˈtreɪn/danh từtàu hỏa đồ chơiA1
bubblesdanh từ/ˈbʌbəlz/danh từbong bóng xà phòng (để thổi chơi)A1
hula hoopdanh từ/ˈhulə ˌhup/danh từvòng lắc eoA2
playhousedanh từ/ˈpleɪˌhaʊs/danh từnhà đồ chơi (bé chui vào chơi được)A2
dollhousedanh từ/ˈdɑlˌhaʊs/danh từnhà búp bêA2
stuffed animaldanh từ/ˌstʌft ˈænəməl/danh từthú nhồi bôngA2
pinwheeldanh từ/ˈpɪnˌwil/danh từchong chóng (đồ chơi)A2
toy pianodanh từ/ˌtɔɪ piˈænoʊ/danh từđàn piano đồ chơiA2
trampolinedanh từ/ˈtræmpəˌlin/danh từbạt nhún lò xoA2
roller skatesdanh từ/ˈroʊlər ˌskeɪts/danh từgiày trượt patin (bốn bánh)A2
wagondanh từ/ˈwæɡən/danh từxe kéo tay của trẻ emA2
fire truckdanh từ/ˈfaɪər ˌtrʌk/danh từxe cứu hỏaA1
race cardanh từ/ˈreɪs ˌkɑr/danh từxe đuaA2
toy boatdanh từ/ˌtɔɪ ˈboʊt/danh từthuyền đồ chơiA1
toy airplanedanh từ/ˌtɔɪ ˈɛrˌpleɪn/danh từmáy bay đồ chơiA1
playing carddanh từ/ˈpleɪɪŋ ˌkɑrd/danh từlá bài (tú lơ khơ)A2
peekaboodanh từ/ˌpikəˈbu/danh từtrò ú òaA2
teetherdanh từ/ˈtiðər/danh từđồ gặm nướu (cho bé mọc răng)B1
stacking cupsdanh từ/ˈstækɪŋ ˌkʌps/danh từbộ cốc xếp chồngA2
shape sorterdanh từ/ˈʃeɪp ˌsɔrtər/danh từhộp thả hình khốiA2
toy kitchendanh từ/ˌtɔɪ ˈkɪtʃən/danh từbộ đồ chơi nhà bếpA2
tea setdanh từ/ˈti ˌsɛt/danh từbộ ấm chén (đồ chơi)A2
toy phonedanh từ/ˌtɔɪ ˈfoʊn/danh từđiện thoại đồ chơiA1
walkie-talkiedanh từ/ˌwɔkiˈtɔki/danh từbộ đàmB1
kaleidoscopedanh từ/kəˈlaɪdəˌskoʊp/danh từkính vạn hoaB1
music boxdanh từ/ˈmjuzɪk ˌbɑks/danh từhộp nhạcA2
jack-in-the-boxdanh từ/ˈdʒæk ɪn ðə ˌbɑks/danh từhộp hình nộm bật lò xoB1
snow globedanh từ/ˈsnoʊ ˌɡloʊb/danh từquả cầu tuyếtA2
beach balldanh từ/ˈbitʃ ˌbɔl/danh từbóng bơm hơi đi biểnA2
merry-go-rounddanh từ/ˈmɛri ɡoʊ ˌraʊnd/danh từvòng quay ngựa gỗ; mâm xoay đẩy tay ở sân chơiA2
playmatedanh từ/ˈpleɪˌmeɪt/danh từbạn cùng chơiA2
playtimedanh từ/ˈpleɪˌtaɪm/danh từgiờ chơiA1
paper airplanedanh từ/ˌpeɪpər ˈɛrˌpleɪn/danh từmáy bay giấyA2
glow stickdanh từ/ˈɡloʊ ˌstɪk/danh từque phát sángA2
bouncy balldanh từ/ˈbaʊnsi ˌbɔl/danh từbóng nảy (bóng cao su nhỏ)A2
bounce housedanh từ/ˈbaʊns ˌhaʊs/danh từnhà hơi nhún (lâu đài hơi)A2
ball pitdanh từ/ˈbɔl ˌpɪt/danh từbể bóngA2
rubber duckdanh từ/ˌrʌbər ˈdʌk/danh từvịt cao suA1
rag dolldanh từ/ˈræɡ ˌdɑl/danh từbúp bê vảiA2
baby dolldanh từ/ˈbeɪbi ˌdɑl/danh từbúp bê em béA1
fidget spinnerdanh từ/ˈfɪdʒɪt ˌspɪnər/danh từcon quay cầm tay (fidget spinner)B1
nesting dollsdanh từ/ˈnɛstɪŋ ˌdɑlz/danh từbúp bê lồng nhau (búp bê Nga)B1
pull toydanh từ/ˈpʊl ˌtɔɪ/danh từđồ chơi kéo dâyA2
kazoodanh từ/kəˈzu/danh từkèn kazoo (kèn đồ chơi kêu rè rè)B1
piggyback ridedanh từ/ˈpɪɡiˌbæk ˌraɪd/danh từtrò cõng trên lưngA2
cartwheeldanh từ/ˈkɑrtˌwil/danh từđộng tác lộn ngang (nhào lộn bánh xe)B1
somersaultdanh từ/ˈsʌmərˌsɔlt/danh từcú lộn nhào (lộn vòng)B1
swing setdanh từ/ˈswɪŋ ˌsɛt/danh từkhung xích đuA2
pillow fortdanh từ/ˈpɪloʊ ˌfɔrt/danh từlâu đài gối (dựng bằng gối và chăn)A2
hand puppetdanh từ/ˈhænd ˌpʌpɪt/danh từcon rối tay (rối găng)A2
magnetic tilesdanh từ/mæɡˌnɛtɪk ˈtaɪlz/danh từbộ ghép hình nam châmB1
train trackdanh từ/ˈtreɪn ˌtræk/danh từđường ray tàu (đồ chơi)A2
balloon animaldanh từ/bəˈlun ˌænəməl/danh từthú bóng bay (bóng bay xoắn hình con vật)A2
sand toysdanh từ/ˈsænd ˌtɔɪz/danh từđồ chơi xúc cátA2
marble rundanh từ/ˈmɑrbəl ˌrʌn/danh từđường lăn biB1
dump truckdanh từ/ˈdʌmp ˌtrʌk/danh từxe ben (xe tải tự đổ)A2
pogo stickdanh từ/ˈpoʊɡoʊ ˌstɪk/danh từgậy nhảy lò xoB1
squeaky toydanh từ/ˈskwiki ˌtɔɪ/danh từđồ chơi bóp kêu chít chítA2
make-believedanh từ/ˈmeɪk bəˌliv/danh từtrò tưởng tượng, giả vờB1
squishytính từ/ˈskwɪʃi/tính từmềm nhũn, bóp lúnA2
training wheelsdanh từ/ˈtreɪnɪŋ ˌwilz/danh từbánh phụ xe đạpA2
doll clothesdanh từ/ˈdɑl ˌkloʊz/danh từquần áo búp bêA2
toy truckdanh từ/ˌtɔɪ ˈtrʌk/danh từxe tải đồ chơiA1
water wingsdanh từ/ˈwɔtər ˌwɪŋz/danh từphao tayA2
kiddie pooldanh từ/ˈkɪdi ˌpul/danh từbể bơi bơm hơi cho trẻ emA2
pool noodledanh từ/ˈpul ˌnudəl/danh từphao xốp dài (phao mì)A2
pop-up bookdanh từ/ˈpɑp ʌp ˌbʊk/danh từsách dựng hình 3D (sách pop-up)A2
sticker bookdanh từ/ˈstɪkər ˌbʊk/danh từsổ dán hìnhA2
spinnerdanh từ/ˈspɪnər/danh từmũi tên quay (trong trò chơi bàn cờ)A2
stiltsdanh từ/stɪlts/danh từcà kheoB2
tiaradanh từ/tiˈɛrə/danh từvương miện nhỏ (của công chúa)B2
race trackdanh từ/ˈreɪs ˌtræk/danh từđường đua (đồ chơi)A2
marionettedanh từ/ˌmæriəˈnɛt/danh từcon rối dâyB2
monster truckdanh từ/ˈmɑnstər ˌtrʌk/danh từxe tải quái vật (bánh xe khổng lồ)A2
bead mazedanh từ/ˈbid ˌmeɪz/danh từđồ chơi luồn hạt (mê cung hạt)B1
wind-up toydanh từ/ˈwaɪnd ʌp ˌtɔɪ/danh từđồ chơi lên dây cótB1

Học thuộc 78 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 66 chủ đề từ vựng tiếng Anh